Beats EP điểm chuẩn hiệu suất tai nghe chơi game

Về chất lượng âm thanh, Beats EP là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Beats EP có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Beats EP không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Beats EP không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Beats EP chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Beats EP khá tốt so với đối thủ. Để chơi game, Beats EP không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác.

 Beats EP  điểm chuẩn hiệu suất tai nghe chơi game
Mô hình Beats EP
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.1 / 5.0
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.8 / 5.0
Chất lượng chơi game 3.4 / 5.0
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.1 / 5.0
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.3 / 5.0
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0
Giá ₫ 1,517,293.1
Năm 2016
Micro Yes
Không dây No
Tuổi thọ pin 0.0 Hours
Thở bằng tai 3.9 / 5.0
Thoải mái 3.5 / 5.0
Kiểm soát 3.6 / 5.0
Xử lý tiếng ồn 3.0 / 5.0
Chất lượng micro 3.9 / 5.0

Kỹ thuật

EP Base/Dock

Dock ChargingN/A
Line InN/A
Line OutN/A
Optical InputN/A
PC CompatibleN/A
PS4 CompatibleN/A
Power SupplyN/A
RCA InputN/A
TypeN/A
USB InputN/A
Xbox One CompatibleN/A

EP Bass

High-Bass3.49 dB
Low-Bass0.42 dB
Low-Frequency Extension10 Hz
Mid-Bass1.76 dB
Std. Err.2.16 dB

EP Battery

Audio while chargingN/A
Battery LifeN/A
Battery TypeN/A
Charge TimeN/A
Passive PlaybackN/A
Power Saving FeatureN/A

EP Bluetooth

Bluetooth VersionN/A
Multi-Device PairingN/A
NFC PairingN/A

EP Breathability

Avg.Temp.Difference2.7 C

EP Cable

Connection1/8" TRRS
DetachableNo
Length4.3 ft

EP Case

HN/A
LN/A
TypePouch
VolumeN/A
WN/A

EP Comfort

Clamping Force1.2 lbs
Weight0.5 lbs

EP Controls

Additional ButtonsNo
Call/Music ControlYes
Channel MixingN/A
Ease of useDecent
FeedbackOkay
Microphone ControlNo
Noise Canceling ControlN/A
Talk-ThroughN/A
Volume ControlYes

EP Frequency Response Consistency

Avg. Std. Deviation0.75 dB

EP Latency

Default Latency0 ms
aptX LatencyN/A
aptX(LL) LatencyN/A

EP Leakage

Overall Leakage @ 1ft40.97 dB

EP Mid

High-Mid-0.11 dB
Low-Mid1.61 dB
Mid-Mid-0.69 dB
Std. Err.1.29 dB

EP Noise Handling

SpNR10.97 dB

EP Noise Isolation

Bass0.47 dB
Mid-8.21 dB
Overall Attenuation-12.14 dB
Self-Noise0 dB
Treble-29.34 dB

EP Portability

H2.2 "
L6.6 "
Transmitter requiredN/A
Volume65 Cu. Inches
W4.5 "

EP Recording Quality

FR Std. Dev.3.87 dB
Gain22.89 dB
HFE20186.38 Hz
LFE269.09 Hz
Weighted THD2.995

EP Soundstage

Correlated Crosstalk0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.48 dB
PRTF Distance3.3 dB
PRTF Size (Avg.)0.55 dB

EP Total Harmonic Distortion

Weighted THD @ 1000.206
Weighted THD @ 900.413

EP Treble

High-Treble-4.09 dB
Low-Treble-1.26 dB
Mid-Treble-1.1 dB
Std. Err.2.82 dB

EP Wired

Analog AudioYes
OS CompatibilityiOS
PC CompatibleAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio + Microphone
USB AudioNo
Xbox One CompatibleAudio Only

EP Wireless Range

Line of Sight RangeN/A
Obstructed RangeN/A

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn