TITAN RTX với Pentium G2020 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Pentium G2020 @ 2.90GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Pentium G2020 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Pentium G2020 @ 2.90GHz ($32.86)
CPU tác động trên FPS -103.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 66.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 50.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 30.3 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 881,875.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,156,132.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,926,810.3
Loạt TITAN RTX
popover.html 49/100 Chấp nhận

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
14
53.4
2019 Anthem
9
34.4
2019 Far Cry New Dawn
13
50.4
2019 Resident Evil 2
16
60.8
2019 Metro Exodus
7
27.1
2019 World War Z
15
57.8
2019 Gears of War 5
10
39.4
2019 F1 2019
13
49.5
2019 GreedFall
11
44.5
2019 Borderlands 3
8
31.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
16
60.1
2019 Red Dead Redemption 2
6
23.1
2019 Need For Speed: Heat
9
36.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
15
56.0
2018 F1 2018
12
45.6
2018 Far Cry 5
8
31.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
6
22.6
2018 Final Fantasy XV
10
39.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
37.9
2018 Forza Horizon 4
11
42.2
2018 Fallout 76
12
45.1
2018 Hitman 2
9
35.1
2018 Just Cause 4
9
35.6
2018 Monster Hunter: World
10
38.4
2018 Strange Brigade
15
57.7
2018 Battlefield V
13
51.5
2017 Assassin's Creed Origins
9
33.4
2017 Shadow of War
10
39.5
2017 Total War: Warhammer II
8
32.9
2017 Wolfenstein II
19
74.1
2017 Destiny 2
17
63.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
9
34.0
2017 Fortnite Battle Royale
11
42.2
2017 Need For Speed: Payback
13
49.4
2017 For Honor
17
65.8
2017 Project CARS 2
12
46.6
2017 Forza Motorsport 7
15
56.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
9
33.5
2016 Battlefield 1
12
45.8
2016 Overwatch
17
65.4
2016 Dishonored 2
9
34.0
2015 Grand Theft Auto V
10
39.8
2015 Rocket League
51
192.0
2015 Need For Speed
14
53.2
2015 Project CARS
13
51.0
2015 Rainbow Six Siege
25
93.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
35
131.7
2009 League of Legends
66
246.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
10
39.7
2019 Anthem
7
27.3
2019 Far Cry New Dawn
10
39.1
2019 Resident Evil 2
11
40.9
2019 Metro Exodus
5
21.0
2019 World War Z
11
42.2
2019 Gears of War 5
7
28.6
2019 F1 2019
9
35.0
2019 GreedFall
8
32.2
2019 Borderlands 3
5
21.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
11
43.3
2019 Red Dead Redemption 2
5
18.9
2019 Need For Speed: Heat
7
28.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
10
38.8
2018 F1 2018
11
41.5
2018 Far Cry 5
8
30.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
4
18.1
2018 Final Fantasy XV
7
28.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
7
29.4
2018 Forza Horizon 4
9
35.4
2018 Fallout 76
11
42.7
2018 Hitman 2
6
22.9
2018 Just Cause 4
7
26.4
2018 Monster Hunter: World
7
26.9
2018 Strange Brigade
10
40.2
2018 Battlefield V
10
40.2
2017 Assassin's Creed Origins
7
26.3
2017 Shadow of War
8
31.5
2017 Total War: Warhammer II
7
27.4
2017 Wolfenstein II
15
56.4
2017 Destiny 2
14
54.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
7
26.0
2017 Fortnite Battle Royale
7
27.3
2017 Need For Speed: Payback
9
35.6
2017 For Honor
10
38.4
2017 Project CARS 2
8
32.9
2017 Forza Motorsport 7
13
51.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
7
29.3
2016 Battlefield 1
11
44.1
2016 Overwatch
12
45.2
2016 Dishonored 2
7
29.1
2015 Grand Theft Auto V
9
33.6
2015 Rocket League
22
82.3
2015 Need For Speed
11
41.1
2015 Project CARS
10
39.0
2015 Rainbow Six Siege
16
60.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
29
109.7
2009 League of Legends
36
137.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
6
23.7
2019 Anthem
3
14.8
2019 Far Cry New Dawn
5
20.7
2019 Resident Evil 2
5
20.2
2019 Metro Exodus
3
13.3
2019 World War Z
6
24.3
2019 Gears of War 5
4
18.1
2019 F1 2019
6
22.3
2019 GreedFall
3
13.3
2019 Borderlands 3
3
11.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
6
25.8
2019 Red Dead Redemption 2
3
12.0
2019 Need For Speed: Heat
4
18.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
5
20.6
2018 F1 2018
7
27.6
2018 Far Cry 5
5
19.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
3
12.7
2018 Final Fantasy XV
4
16.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
4
16.7
2018 Forza Horizon 4
6
23.5
2018 Fallout 76
6
23.5
2018 Hitman 2
3
13.6
2018 Just Cause 4
3
13.7
2018 Monster Hunter: World
3
12.9
2018 Strange Brigade
5
21.9
2018 Battlefield V
6
23.8
2017 Assassin's Creed Origins
4
17.0
2017 Shadow of War
5
20.2
2017 Total War: Warhammer II
4
15.7
2017 Wolfenstein II
9
34.5
2017 Destiny 2
7
27.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
3
14.7
2017 Fortnite Battle Royale
3
14.8
2017 Need For Speed: Payback
6
24.7
2017 For Honor
5
19.2
2017 Project CARS 2
7
27.4
2017 Forza Motorsport 7
11
42.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
6
24.8
2016 Battlefield 1
7
27.5
2016 Overwatch
6
23.2
2016 Dishonored 2
6
23.0
2015 Grand Theft Auto V
4
17.8
2015 Rocket League
10
38.4
2015 Need For Speed
7
27.4
2015 Project CARS
7
27.4
2015 Rainbow Six Siege
7
27.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
26
98.8
2009 League of Legends
14
54.9
TITAN RTX with Pentium G2020 at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Pentium G2020 at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Pentium G2020 at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn