TITAN RTX với i5-4570 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-4570 @ 3.20GHz giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-4570 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-4570 @ 3.20GHz ($174.99)
CPU tác động trên FPS -35.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 134.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 102.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 61.4 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 434,980.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 570,707.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 950,790.3
Loạt TITAN RTX
popover.html 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
125
157.8
2019 Anthem
81
101.7
2019 Far Cry New Dawn
118
149.1
2019 Resident Evil 2
143
179.7
2019 Metro Exodus
63
80.1
2019 World War Z
136
171.0
2019 Gears of War 5
92
116.6
2019 F1 2019
116
146.3
2019 GreedFall
104
131.7
2019 Borderlands 3
73
92.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
141
177.8
2019 Red Dead Redemption 2
54
68.5
2019 Need For Speed: Heat
85
107.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
132
165.7
2018 F1 2018
107
134.9
2018 Far Cry 5
73
92.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
66.7
2018 Final Fantasy XV
91
115.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
112.2
2018 Forza Horizon 4
99
124.7
2018 Fallout 76
106
133.4
2018 Hitman 2
82
103.8
2018 Just Cause 4
84
105.5
2018 Monster Hunter: World
90
113.6
2018 Strange Brigade
136
170.7
2018 Battlefield V
121
152.3
2017 Assassin's Creed Origins
78
98.8
2017 Shadow of War
93
116.9
2017 Total War: Warhammer II
77
97.2
2017 Wolfenstein II
174
219.1
2017 Destiny 2
150
188.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
80
100.4
2017 Fortnite Battle Royale
99
124.8
2017 Need For Speed: Payback
116
146.0
2017 For Honor
155
194.7
2017 Project CARS 2
109
137.9
2017 Forza Motorsport 7
133
167.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
78
99.0
2016 Battlefield 1
107
135.4
2016 Overwatch
154
193.4
2016 Dishonored 2
80
100.6
2015 Grand Theft Auto V
93
117.8
2015 Rocket League
452
568.0
2015 Need For Speed
125
157.4
2015 Project CARS
120
150.9
2015 Rainbow Six Siege
219
275.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
310
389.5
2009 League of Legends
582
730.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
93
117.5
2019 Anthem
64
80.7
2019 Far Cry New Dawn
92
115.7
2019 Resident Evil 2
96
121.0
2019 Metro Exodus
49
62.3
2019 World War Z
99
124.8
2019 Gears of War 5
67
84.5
2019 F1 2019
82
103.5
2019 GreedFall
75
95.3
2019 Borderlands 3
51
64.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
102
128.0
2019 Red Dead Redemption 2
44
56.0
2019 Need For Speed: Heat
67
84.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
91
114.7
2018 F1 2018
97
122.8
2018 Far Cry 5
72
90.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
53.6
2018 Final Fantasy XV
67
84.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
69
87.0
2018 Forza Horizon 4
83
104.7
2018 Fallout 76
100
126.4
2018 Hitman 2
54
67.8
2018 Just Cause 4
62
78.0
2018 Monster Hunter: World
63
79.6
2018 Strange Brigade
94
118.9
2018 Battlefield V
94
118.8
2017 Assassin's Creed Origins
62
77.8
2017 Shadow of War
74
93.3
2017 Total War: Warhammer II
64
81.0
2017 Wolfenstein II
132
166.8
2017 Destiny 2
128
161.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
77.0
2017 Fortnite Battle Royale
64
80.8
2017 Need For Speed: Payback
84
105.5
2017 For Honor
90
113.6
2017 Project CARS 2
77
97.3
2017 Forza Motorsport 7
120
150.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
69
86.7
2016 Battlefield 1
103
130.4
2016 Overwatch
106
133.6
2016 Dishonored 2
68
86.0
2015 Grand Theft Auto V
79
99.5
2015 Rocket League
194
243.4
2015 Need For Speed
97
121.7
2015 Project CARS
91
115.3
2015 Rainbow Six Siege
141
178.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
258
324.6
2009 League of Legends
323
405.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
49
70.1
2019 Anthem
30
43.8
2019 Far Cry New Dawn
42
61.4
2019 Resident Evil 2
41
59.6
2019 Metro Exodus
27
39.2
2019 World War Z
50
71.8
2019 Gears of War 5
37
53.4
2019 F1 2019
46
65.8
2019 GreedFall
27
39.2
2019 Borderlands 3
23
33.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
76.4
2019 Red Dead Redemption 2
24
35.6
2019 Need For Speed: Heat
37
53.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
42
61.1
2018 F1 2018
57
81.5
2018 Far Cry 5
41
58.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
37.6
2018 Final Fantasy XV
34
48.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
49.4
2018 Forza Horizon 4
48
69.5
2018 Fallout 76
48
69.5
2018 Hitman 2
28
40.2
2018 Just Cause 4
28
40.6
2018 Monster Hunter: World
26
38.2
2018 Strange Brigade
45
64.7
2018 Battlefield V
49
70.3
2017 Assassin's Creed Origins
35
50.2
2017 Shadow of War
41
59.6
2017 Total War: Warhammer II
32
46.5
2017 Wolfenstein II
71
102.0
2017 Destiny 2
56
81.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
43.5
2017 Fortnite Battle Royale
30
43.9
2017 Need For Speed: Payback
51
73.1
2017 For Honor
39
56.8
2017 Project CARS 2
56
81.1
2017 Forza Motorsport 7
88
126.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
51
73.3
2016 Battlefield 1
56
81.3
2016 Overwatch
48
68.6
2016 Dishonored 2
47
68.2
2015 Grand Theft Auto V
36
52.5
2015 Rocket League
79
113.6
2015 Need For Speed
56
81.1
2015 Project CARS
56
81.1
2015 Rainbow Six Siege
57
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
292.1
2009 League of Legends
113
162.3
TITAN RTX with i5-4570 at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4570 at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4570 at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn