TITAN RTX với i5-4460S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-4460S @ 2.90GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-4460S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-4460S @ 2.90GHz ($659.99)
CPU tác động trên FPS -44.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 125.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 95.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 57.5 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 464,415.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 609,486.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,015,266.5
Loạt TITAN RTX
popover.html 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
109
147.0
2019 Anthem
70
94.8
2019 Far Cry New Dawn
103
138.9
2019 Resident Evil 2
124
167.5
2019 Metro Exodus
55
74.6
2019 World War Z
118
159.3
2019 Gears of War 5
80
108.6
2019 F1 2019
101
136.3
2019 GreedFall
91
122.7
2019 Borderlands 3
63
86.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
122
165.6
2019 Red Dead Redemption 2
47
63.8
2019 Need For Speed: Heat
74
100.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
114
154.4
2018 F1 2018
93
125.7
2018 Far Cry 5
63
85.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
62.2
2018 Final Fantasy XV
79
107.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
77
104.5
2018 Forza Horizon 4
86
116.2
2018 Fallout 76
92
124.2
2018 Hitman 2
71
96.7
2018 Just Cause 4
72
98.2
2018 Monster Hunter: World
78
105.8
2018 Strange Brigade
118
159.1
2018 Battlefield V
105
141.9
2017 Assassin's Creed Origins
68
92.0
2017 Shadow of War
80
108.9
2017 Total War: Warhammer II
67
90.6
2017 Wolfenstein II
151
204.1
2017 Destiny 2
130
175.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
69
93.6
2017 Fortnite Battle Royale
86
116.3
2017 Need For Speed: Payback
100
136.0
2017 For Honor
134
181.4
2017 Project CARS 2
95
128.5
2017 Forza Motorsport 7
115
155.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
68
92.2
2016 Battlefield 1
93
126.2
2016 Overwatch
133
180.1
2016 Dishonored 2
69
93.7
2015 Grand Theft Auto V
81
109.8
2015 Rocket League
392
529.2
2015 Need For Speed
108
146.7
2015 Project CARS
104
140.6
2015 Rainbow Six Siege
190
256.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
269
362.8
2009 League of Legends
505
680.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
81
109.5
2019 Anthem
55
75.1
2019 Far Cry New Dawn
80
107.8
2019 Resident Evil 2
83
112.7
2019 Metro Exodus
43
58.0
2019 World War Z
86
116.3
2019 Gears of War 5
58
78.7
2019 F1 2019
71
96.5
2019 GreedFall
65
88.7
2019 Borderlands 3
44
60.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
88
119.3
2019 Red Dead Redemption 2
38
52.1
2019 Need For Speed: Heat
58
78.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
79
106.9
2018 F1 2018
84
114.4
2018 Far Cry 5
62
84.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
49.9
2018 Final Fantasy XV
58
79.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
60
81.1
2018 Forza Horizon 4
72
97.5
2018 Fallout 76
87
117.8
2018 Hitman 2
46
63.1
2018 Just Cause 4
53
72.6
2018 Monster Hunter: World
55
74.1
2018 Strange Brigade
82
110.8
2018 Battlefield V
82
110.7
2017 Assassin's Creed Origins
53
72.5
2017 Shadow of War
64
86.9
2017 Total War: Warhammer II
55
75.4
2017 Wolfenstein II
115
155.3
2017 Destiny 2
111
150.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
53
71.7
2017 Fortnite Battle Royale
55
75.3
2017 Need For Speed: Payback
72
98.2
2017 For Honor
78
105.8
2017 Project CARS 2
67
90.7
2017 Forza Motorsport 7
104
140.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
80.8
2016 Battlefield 1
90
121.5
2016 Overwatch
92
124.5
2016 Dishonored 2
59
80.1
2015 Grand Theft Auto V
68
92.7
2015 Rocket League
168
226.8
2015 Need For Speed
84
113.4
2015 Project CARS
79
107.4
2015 Rainbow Six Siege
123
165.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
224
302.4
2009 League of Legends
280
378.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
45
65.3
2019 Anthem
28
40.8
2019 Far Cry New Dawn
40
57.2
2019 Resident Evil 2
38
55.5
2019 Metro Exodus
25
36.5
2019 World War Z
46
66.9
2019 Gears of War 5
34
49.8
2019 F1 2019
42
61.3
2019 GreedFall
25
36.5
2019 Borderlands 3
22
31.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
49
71.2
2019 Red Dead Redemption 2
23
33.1
2019 Need For Speed: Heat
34
49.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
39
56.9
2018 F1 2018
53
76.0
2018 Far Cry 5
38
54.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
35.0
2018 Final Fantasy XV
31
45.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
46.0
2018 Forza Horizon 4
45
64.8
2018 Fallout 76
45
64.8
2018 Hitman 2
26
37.4
2018 Just Cause 4
26
37.8
2018 Monster Hunter: World
24
35.6
2018 Strange Brigade
42
60.3
2018 Battlefield V
45
65.5
2017 Assassin's Creed Origins
32
46.8
2017 Shadow of War
38
55.5
2017 Total War: Warhammer II
30
43.3
2017 Wolfenstein II
66
95.0
2017 Destiny 2
52
75.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
28
40.5
2017 Fortnite Battle Royale
28
40.9
2017 Need For Speed: Payback
47
68.1
2017 For Honor
37
52.9
2017 Project CARS 2
52
75.5
2017 Forza Motorsport 7
82
117.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
68.2
2016 Battlefield 1
52
75.7
2016 Overwatch
44
63.9
2016 Dishonored 2
44
63.5
2015 Grand Theft Auto V
34
48.9
2015 Rocket League
74
105.8
2015 Need For Speed
52
75.5
2015 Project CARS
52
75.5
2015 Rainbow Six Siege
53
76.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
190
272.2
2009 League of Legends
105
151.2
TITAN RTX with i5-4460S at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4460S at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4460S at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn