TITAN RTX với i5-4440S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-4440S @ 2.80GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-4440S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-4440S @ 2.80GHz ($462.97)
CPU tác động trên FPS -45.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 124.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 94.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 56.7 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 470,722.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 617,663.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,029,516.6
Loạt TITAN RTX
popover.html 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
105
144.8
2019 Anthem
68
93.3
2019 Far Cry New Dawn
100
136.8
2019 Resident Evil 2
120
164.9
2019 Metro Exodus
53
73.5
2019 World War Z
114
156.9
2019 Gears of War 5
78
107.0
2019 F1 2019
98
134.3
2019 GreedFall
88
120.8
2019 Borderlands 3
62
84.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
119
163.1
2019 Red Dead Redemption 2
45
62.8
2019 Need For Speed: Heat
72
98.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
111
152.0
2018 F1 2018
90
123.8
2018 Far Cry 5
61
84.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
44
61.2
2018 Final Fantasy XV
77
105.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
102.9
2018 Forza Horizon 4
83
114.5
2018 Fallout 76
89
122.4
2018 Hitman 2
69
95.2
2018 Just Cause 4
70
96.8
2018 Monster Hunter: World
76
104.2
2018 Strange Brigade
114
156.7
2018 Battlefield V
102
139.8
2017 Assassin's Creed Origins
66
90.6
2017 Shadow of War
78
107.3
2017 Total War: Warhammer II
65
89.2
2017 Wolfenstein II
147
201.0
2017 Destiny 2
126
172.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
67
92.1
2017 Fortnite Battle Royale
83
114.5
2017 Need For Speed: Payback
98
134.0
2017 For Honor
130
178.7
2017 Project CARS 2
92
126.5
2017 Forza Motorsport 7
112
153.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
66
90.8
2016 Battlefield 1
90
124.3
2016 Overwatch
129
177.4
2016 Dishonored 2
67
92.3
2015 Grand Theft Auto V
79
108.1
2015 Rocket League
381
521.2
2015 Need For Speed
105
144.4
2015 Project CARS
101
138.4
2015 Rainbow Six Siege
184
252.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
261
357.3
2009 League of Legends
490
670.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
78
107.8
2019 Anthem
54
74.0
2019 Far Cry New Dawn
77
106.2
2019 Resident Evil 2
81
111.0
2019 Metro Exodus
41
57.1
2019 World War Z
83
114.5
2019 Gears of War 5
56
77.5
2019 F1 2019
69
95.0
2019 GreedFall
63
87.4
2019 Borderlands 3
43
59.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
85
117.5
2019 Red Dead Redemption 2
37
51.3
2019 Need For Speed: Heat
56
77.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
76
105.2
2018 F1 2018
82
112.7
2018 Far Cry 5
60
82.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
35
49.1
2018 Final Fantasy XV
56
77.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
58
79.9
2018 Forza Horizon 4
70
96.0
2018 Fallout 76
84
116.0
2018 Hitman 2
45
62.2
2018 Just Cause 4
52
71.5
2018 Monster Hunter: World
53
73.0
2018 Strange Brigade
79
109.1
2018 Battlefield V
79
109.0
2017 Assassin's Creed Origins
52
71.4
2017 Shadow of War
62
85.6
2017 Total War: Warhammer II
54
74.3
2017 Wolfenstein II
111
153.0
2017 Destiny 2
108
148.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
51
70.6
2017 Fortnite Battle Royale
54
74.2
2017 Need For Speed: Payback
70
96.8
2017 For Honor
76
104.2
2017 Project CARS 2
65
89.3
2017 Forza Motorsport 7
101
138.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
58
79.6
2016 Battlefield 1
87
119.6
2016 Overwatch
89
122.6
2016 Dishonored 2
57
78.9
2015 Grand Theft Auto V
66
91.3
2015 Rocket League
163
223.4
2015 Need For Speed
81
111.7
2015 Project CARS
77
105.8
2015 Rainbow Six Siege
119
163.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
217
297.8
2009 League of Legends
272
372.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
45
64.4
2019 Anthem
28
40.2
2019 Far Cry New Dawn
39
56.3
2019 Resident Evil 2
38
54.7
2019 Metro Exodus
25
36.0
2019 World War Z
46
65.9
2019 Gears of War 5
34
49.0
2019 F1 2019
42
60.4
2019 GreedFall
25
36.0
2019 Borderlands 3
21
31.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
49
70.1
2019 Red Dead Redemption 2
22
32.6
2019 Need For Speed: Heat
34
48.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
39
56.0
2018 F1 2018
52
74.8
2018 Far Cry 5
37
53.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
34.5
2018 Final Fantasy XV
31
44.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
45.3
2018 Forza Horizon 4
44
63.8
2018 Fallout 76
44
63.8
2018 Hitman 2
25
36.9
2018 Just Cause 4
26
37.2
2018 Monster Hunter: World
24
35.0
2018 Strange Brigade
41
59.4
2018 Battlefield V
45
64.5
2017 Assassin's Creed Origins
32
46.1
2017 Shadow of War
38
54.7
2017 Total War: Warhammer II
29
42.6
2017 Wolfenstein II
65
93.6
2017 Destiny 2
52
74.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
27
39.9
2017 Fortnite Battle Royale
28
40.3
2017 Need For Speed: Payback
46
67.1
2017 For Honor
36
52.1
2017 Project CARS 2
52
74.4
2017 Forza Motorsport 7
81
116.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
67.2
2016 Battlefield 1
52
74.6
2016 Overwatch
44
62.9
2016 Dishonored 2
43
62.5
2015 Grand Theft Auto V
33
48.2
2015 Rocket League
72
104.2
2015 Need For Speed
52
74.4
2015 Project CARS
52
74.4
2015 Rainbow Six Siege
52
75.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
187
268.0
2009 League of Legends
104
148.9
TITAN RTX with i5-4440S at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4440S at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-4440S at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn