TITAN RTX với i5-3570K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-3570K @ 3.40GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-3570K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-3570K @ 3.40GHz ($143.99)
CPU tác động trên FPS -40.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 129.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 98.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 59.0 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 452,267.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 593,367.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 989,569.4
Loạt TITAN RTX
popover.html 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
115
151.4
2019 Anthem
74
97.6
2019 Far Cry New Dawn
109
143.0
2019 Resident Evil 2
131
172.4
2019 Metro Exodus
58
76.9
2019 World War Z
125
164.0
2019 Gears of War 5
85
111.9
2019 F1 2019
107
140.4
2019 GreedFall
96
126.3
2019 Borderlands 3
67
88.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
130
170.5
2019 Red Dead Redemption 2
50
65.7
2019 Need For Speed: Heat
78
103.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
121
159.0
2018 F1 2018
99
129.5
2018 Far Cry 5
67
88.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
48
64.0
2018 Final Fantasy XV
84
110.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
82
107.6
2018 Forza Horizon 4
91
119.7
2018 Fallout 76
97
127.9
2018 Hitman 2
76
99.6
2018 Just Cause 4
77
101.2
2018 Monster Hunter: World
83
109.0
2018 Strange Brigade
125
163.8
2018 Battlefield V
111
146.1
2017 Assassin's Creed Origins
72
94.7
2017 Shadow of War
85
112.2
2017 Total War: Warhammer II
71
93.3
2017 Wolfenstein II
160
210.2
2017 Destiny 2
138
180.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
73
96.4
2017 Fortnite Battle Royale
91
119.8
2017 Need For Speed: Payback
107
140.1
2017 For Honor
142
186.8
2017 Project CARS 2
101
132.3
2017 Forza Motorsport 7
122
160.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
72
95.0
2016 Battlefield 1
99
129.9
2016 Overwatch
141
185.5
2016 Dishonored 2
73
96.5
2015 Grand Theft Auto V
86
113.0
2015 Rocket League
416
544.9
2015 Need For Speed
115
151.0
2015 Project CARS
110
144.8
2015 Rainbow Six Siege
201
263.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
285
373.6
2009 League of Legends
535
700.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
86
112.7
2019 Anthem
59
77.4
2019 Far Cry New Dawn
84
111.0
2019 Resident Evil 2
88
116.1
2019 Metro Exodus
45
59.7
2019 World War Z
91
119.8
2019 Gears of War 5
62
81.1
2019 F1 2019
75
99.3
2019 GreedFall
69
91.4
2019 Borderlands 3
47
62.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
93
122.8
2019 Red Dead Redemption 2
41
53.7
2019 Need For Speed: Heat
61
81.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
84
110.0
2018 F1 2018
90
117.8
2018 Far Cry 5
66
86.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
51.4
2018 Final Fantasy XV
62
81.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
63
83.5
2018 Forza Horizon 4
76
100.4
2018 Fallout 76
92
121.3
2018 Hitman 2
49
65.0
2018 Just Cause 4
57
74.8
2018 Monster Hunter: World
58
76.3
2018 Strange Brigade
87
114.1
2018 Battlefield V
87
114.0
2017 Assassin's Creed Origins
57
74.6
2017 Shadow of War
68
89.5
2017 Total War: Warhammer II
59
77.7
2017 Wolfenstein II
122
160.0
2017 Destiny 2
118
155.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
56
73.9
2017 Fortnite Battle Royale
59
77.5
2017 Need For Speed: Payback
77
101.2
2017 For Honor
83
109.0
2017 Project CARS 2
71
93.4
2017 Forza Motorsport 7
110
144.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
83.2
2016 Battlefield 1
95
125.1
2016 Overwatch
98
128.2
2016 Dishonored 2
63
82.5
2015 Grand Theft Auto V
72
95.4
2015 Rocket League
178
233.5
2015 Need For Speed
89
116.8
2015 Project CARS
84
110.6
2015 Rainbow Six Siege
130
170.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
238
311.4
2009 League of Legends
297
389.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
47
67.3
2019 Anthem
29
42.1
2019 Far Cry New Dawn
41
58.9
2019 Resident Evil 2
40
57.2
2019 Metro Exodus
26
37.6
2019 World War Z
48
68.9
2019 Gears of War 5
35
51.2
2019 F1 2019
44
63.2
2019 GreedFall
26
37.6
2019 Borderlands 3
22
32.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
51
73.3
2019 Red Dead Redemption 2
23
34.1
2019 Need For Speed: Heat
35
51.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
41
58.6
2018 F1 2018
54
78.2
2018 Far Cry 5
39
56.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
36.1
2018 Final Fantasy XV
32
46.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
47.4
2018 Forza Horizon 4
46
66.7
2018 Fallout 76
46
66.7
2018 Hitman 2
26
38.5
2018 Just Cause 4
27
38.9
2018 Monster Hunter: World
25
36.6
2018 Strange Brigade
43
62.1
2018 Battlefield V
47
67.4
2017 Assassin's Creed Origins
33
48.2
2017 Shadow of War
40
57.2
2017 Total War: Warhammer II
31
44.6
2017 Wolfenstein II
68
97.9
2017 Destiny 2
54
77.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
41.8
2017 Fortnite Battle Royale
29
42.1
2017 Need For Speed: Payback
49
70.1
2017 For Honor
38
54.5
2017 Project CARS 2
54
77.8
2017 Forza Motorsport 7
84
121.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
49
70.3
2016 Battlefield 1
54
78.0
2016 Overwatch
46
65.8
2016 Dishonored 2
45
65.4
2015 Grand Theft Auto V
35
50.4
2015 Rocket League
76
109.0
2015 Need For Speed
54
77.8
2015 Project CARS
54
77.8
2015 Rainbow Six Siege
55
79.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
196
280.3
2009 League of Legends
108
155.7
TITAN RTX with i5-3570K at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3570K at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3570K at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn