TITAN RTX với i5-3330S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này Intel Core i5-3330S @ 2.70GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i5-3330S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i5-3330S @ 2.70GHz ($94.99)
CPU tác động trên FPS -56.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 113.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 86.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 52.0 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 513,006.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 673,262.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,122,726.8
Loạt TITAN RTX
popover.html 60/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
86
131.0
2019 Anthem
55
84.4
2019 Far Cry New Dawn
81
123.7
2019 Resident Evil 2
98
149.2
2019 Metro Exodus
43
66.5
2019 World War Z
93
141.9
2019 Gears of War 5
64
96.8
2019 F1 2019
80
121.5
2019 GreedFall
72
109.3
2019 Borderlands 3
50
76.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
97
147.5
2019 Red Dead Redemption 2
37
56.8
2019 Need For Speed: Heat
59
89.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
90
137.5
2018 F1 2018
74
112.0
2018 Far Cry 5
50
76.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
36
55.4
2018 Final Fantasy XV
63
95.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
61
93.1
2018 Forza Horizon 4
68
103.5
2018 Fallout 76
73
110.7
2018 Hitman 2
56
86.1
2018 Just Cause 4
57
87.5
2018 Monster Hunter: World
62
94.3
2018 Strange Brigade
93
141.7
2018 Battlefield V
83
126.4
2017 Assassin's Creed Origins
54
82.0
2017 Shadow of War
64
97.0
2017 Total War: Warhammer II
53
80.7
2017 Wolfenstein II
120
181.9
2017 Destiny 2
103
156.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
83.4
2017 Fortnite Battle Royale
68
103.6
2017 Need For Speed: Payback
80
121.2
2017 For Honor
106
161.6
2017 Project CARS 2
75
114.4
2017 Forza Motorsport 7
91
138.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
82.2
2016 Battlefield 1
74
112.4
2016 Overwatch
106
160.5
2016 Dishonored 2
55
83.5
2015 Grand Theft Auto V
64
97.8
2015 Rocket League
311
471.4
2015 Need For Speed
86
130.7
2015 Project CARS
82
125.2
2015 Rainbow Six Siege
151
228.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
213
323.2
2009 League of Legends
400
606.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
64
97.5
2019 Anthem
44
66.9
2019 Far Cry New Dawn
63
96.1
2019 Resident Evil 2
66
100.4
2019 Metro Exodus
34
51.7
2019 World War Z
68
103.6
2019 Gears of War 5
46
70.1
2019 F1 2019
56
85.9
2019 GreedFall
52
79.1
2019 Borderlands 3
35
53.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
70
106.2
2019 Red Dead Redemption 2
30
46.4
2019 Need For Speed: Heat
46
70.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
62
95.2
2018 F1 2018
67
101.9
2018 Far Cry 5
49
75.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
44.5
2018 Final Fantasy XV
46
70.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
47
72.2
2018 Forza Horizon 4
57
86.9
2018 Fallout 76
69
104.9
2018 Hitman 2
37
56.2
2018 Just Cause 4
42
64.7
2018 Monster Hunter: World
43
66.0
2018 Strange Brigade
65
98.7
2018 Battlefield V
65
98.6
2017 Assassin's Creed Origins
42
64.6
2017 Shadow of War
51
77.4
2017 Total War: Warhammer II
44
67.2
2017 Wolfenstein II
91
138.4
2017 Destiny 2
88
134.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
42
63.9
2017 Fortnite Battle Royale
44
67.1
2017 Need For Speed: Payback
57
87.5
2017 For Honor
62
94.3
2017 Project CARS 2
53
80.8
2017 Forza Motorsport 7
82
125.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
72.0
2016 Battlefield 1
71
108.2
2016 Overwatch
73
110.9
2016 Dishonored 2
47
71.4
2015 Grand Theft Auto V
54
82.6
2015 Rocket League
133
202.0
2015 Need For Speed
66
101.0
2015 Project CARS
63
95.7
2015 Rainbow Six Siege
97
147.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
178
269.4
2009 League of Legends
222
336.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
38
58.2
2019 Anthem
24
36.4
2019 Far Cry New Dawn
33
50.9
2019 Resident Evil 2
32
49.5
2019 Metro Exodus
21
32.5
2019 World War Z
39
59.6
2019 Gears of War 5
29
44.3
2019 F1 2019
36
54.6
2019 GreedFall
21
32.5
2019 Borderlands 3
18
28.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
41
63.4
2019 Red Dead Redemption 2
19
29.5
2019 Need For Speed: Heat
29
44.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
50.7
2018 F1 2018
44
67.7
2018 Far Cry 5
32
48.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
31.2
2018 Final Fantasy XV
26
40.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
41.0
2018 Forza Horizon 4
38
57.7
2018 Fallout 76
38
57.7
2018 Hitman 2
22
33.3
2018 Just Cause 4
22
33.7
2018 Monster Hunter: World
20
31.7
2018 Strange Brigade
35
53.7
2018 Battlefield V
38
58.3
2017 Assassin's Creed Origins
27
41.7
2017 Shadow of War
32
49.5
2017 Total War: Warhammer II
25
38.6
2017 Wolfenstein II
56
84.7
2017 Destiny 2
44
67.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
36.1
2017 Fortnite Battle Royale
24
36.5
2017 Need For Speed: Payback
40
60.7
2017 For Honor
31
47.2
2017 Project CARS 2
44
67.3
2017 Forza Motorsport 7
69
105.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
40
60.8
2016 Battlefield 1
44
67.5
2016 Overwatch
37
56.9
2016 Dishonored 2
37
56.6
2015 Grand Theft Auto V
28
43.6
2015 Rocket League
62
94.3
2015 Need For Speed
44
67.3
2015 Project CARS
44
67.3
2015 Rainbow Six Siege
45
68.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
160
242.5
2009 League of Legends
89
134.7
TITAN RTX with i5-3330S at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3330S at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i5-3330S at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn