TITAN RTX với Ryzen 5 2600X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen 5 2600X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen 5 2600X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 TITAN RTX với Ryzen 5 2600X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen 5 2600X ($209.99)
CPU tác động trên FPS -25.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 144.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 110.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 66.0 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 404,377.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 530,760.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 884,445.2
Loạt TITAN RTX
popover.html 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
146
170.1
2019 Anthem
94
109.6
2019 Far Cry New Dawn
138
160.7
2019 Resident Evil 2
166
193.7
2019 Metro Exodus
74
86.3
2019 World War Z
158
184.3
2019 Gears of War 5
107
125.7
2019 F1 2019
135
157.7
2019 GreedFall
121
141.9
2019 Borderlands 3
85
99.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
164
191.6
2019 Red Dead Redemption 2
63
73.8
2019 Need For Speed: Heat
99
115.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
153
178.6
2018 F1 2018
125
145.5
2018 Far Cry 5
85
99.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
61
71.9
2018 Final Fantasy XV
106
124.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
103
120.9
2018 Forza Horizon 4
115
134.5
2018 Fallout 76
123
143.7
2018 Hitman 2
96
111.9
2018 Just Cause 4
97
113.7
2018 Monster Hunter: World
105
122.4
2018 Strange Brigade
158
184.0
2018 Battlefield V
141
164.2
2017 Assassin's Creed Origins
91
106.4
2017 Shadow of War
108
126.0
2017 Total War: Warhammer II
90
104.8
2017 Wolfenstein II
202
236.2
2017 Destiny 2
174
202.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
93
108.3
2017 Fortnite Battle Royale
115
134.5
2017 Need For Speed: Payback
135
157.4
2017 For Honor
180
209.9
2017 Project CARS 2
127
148.6
2017 Forza Motorsport 7
154
180.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
91
106.7
2016 Battlefield 1
125
146.0
2016 Overwatch
179
208.4
2016 Dishonored 2
93
108.4
2015 Grand Theft Auto V
109
127.0
2015 Rocket League
525
612.2
2015 Need For Speed
145
169.7
2015 Project CARS
139
162.6
2015 Rainbow Six Siege
254
296.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
360
419.8
2009 League of Legends
676
787.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
101
126.6
2019 Anthem
69
86.9
2019 Far Cry New Dawn
99
124.7
2019 Resident Evil 2
104
130.4
2019 Metro Exodus
53
67.1
2019 World War Z
107
134.5
2019 Gears of War 5
72
91.1
2019 F1 2019
89
111.6
2019 GreedFall
82
102.7
2019 Borderlands 3
55
69.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
138.0
2019 Red Dead Redemption 2
48
60.3
2019 Need For Speed: Heat
72
91.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
98
123.6
2018 F1 2018
105
132.4
2018 Far Cry 5
77
97.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
57.7
2018 Final Fantasy XV
73
91.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
93.8
2018 Forza Horizon 4
90
112.8
2018 Fallout 76
109
136.3
2018 Hitman 2
58
73.0
2018 Just Cause 4
67
84.0
2018 Monster Hunter: World
68
85.7
2018 Strange Brigade
102
128.2
2018 Battlefield V
102
128.1
2017 Assassin's Creed Origins
67
83.9
2017 Shadow of War
80
100.5
2017 Total War: Warhammer II
69
87.3
2017 Wolfenstein II
143
179.7
2017 Destiny 2
139
174.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
66
83.0
2017 Fortnite Battle Royale
69
87.1
2017 Need For Speed: Payback
90
113.7
2017 For Honor
97
122.4
2017 Project CARS 2
83
104.9
2017 Forza Motorsport 7
130
162.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
74
93.5
2016 Battlefield 1
112
140.6
2016 Overwatch
115
144.0
2016 Dishonored 2
74
92.7
2015 Grand Theft Auto V
85
107.2
2015 Rocket League
209
262.4
2015 Need For Speed
104
131.2
2015 Project CARS
99
124.2
2015 Rainbow Six Siege
153
191.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
279
349.8
2009 League of Legends
349
437.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
52
75.6
2019 Anthem
33
47.3
2019 Far Cry New Dawn
46
66.2
2019 Resident Evil 2
45
64.3
2019 Metro Exodus
29
42.3
2019 World War Z
54
77.4
2019 Gears of War 5
40
57.6
2019 F1 2019
49
71.0
2019 GreedFall
29
42.3
2019 Borderlands 3
25
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
82.4
2019 Red Dead Redemption 2
26
38.3
2019 Need For Speed: Heat
40
57.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
65.8
2018 F1 2018
61
87.9
2018 Far Cry 5
44
63.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
40.6
2018 Final Fantasy XV
36
52.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
53.3
2018 Forza Horizon 4
52
74.9
2018 Fallout 76
52
74.9
2018 Hitman 2
30
43.3
2018 Just Cause 4
30
43.7
2018 Monster Hunter: World
28
41.2
2018 Strange Brigade
48
69.8
2018 Battlefield V
53
75.8
2017 Assassin's Creed Origins
37
54.1
2017 Shadow of War
45
64.3
2017 Total War: Warhammer II
35
50.1
2017 Wolfenstein II
77
110.0
2017 Destiny 2
61
87.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
46.9
2017 Fortnite Battle Royale
33
47.3
2017 Need For Speed: Payback
55
78.8
2017 For Honor
42
61.3
2017 Project CARS 2
61
87.4
2017 Forza Motorsport 7
95
136.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
79.0
2016 Battlefield 1
61
87.6
2016 Overwatch
51
73.9
2016 Dishonored 2
51
73.5
2015 Grand Theft Auto V
39
56.6
2015 Rocket League
85
122.4
2015 Need For Speed
61
87.4
2015 Project CARS
61
87.4
2015 Rainbow Six Siege
62
88.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
220
314.9
2009 League of Legends
122
174.9
TITAN RTX with Ryzen 5 2600X at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 5 2600X at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 5 2600X at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn