TITAN RTX với Ryzen 5 1500X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen 5 1500X giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Ryzen 5 1500X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen 5 1500X ($144.89)
CPU tác động trên FPS -39.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 130.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 99.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 59.8 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 446,427.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 585,658.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 976,253.7
Loạt TITAN RTX
popover.html 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
119
153.6
2019 Anthem
76
99.0
2019 Far Cry New Dawn
112
145.0
2019 Resident Evil 2
135
174.9
2019 Metro Exodus
60
77.9
2019 World War Z
129
166.4
2019 Gears of War 5
88
113.5
2019 F1 2019
110
142.4
2019 GreedFall
99
128.1
2019 Borderlands 3
69
90.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
134
173.0
2019 Red Dead Redemption 2
51
66.6
2019 Need For Speed: Heat
81
104.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
125
161.2
2018 F1 2018
101
131.3
2018 Far Cry 5
69
89.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
50
64.9
2018 Final Fantasy XV
87
112.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
84
109.1
2018 Forza Horizon 4
94
121.4
2018 Fallout 76
100
129.8
2018 Hitman 2
78
101.0
2018 Just Cause 4
79
102.6
2018 Monster Hunter: World
85
110.5
2018 Strange Brigade
128
166.1
2018 Battlefield V
114
148.2
2017 Assassin's Creed Origins
74
96.1
2017 Shadow of War
88
113.8
2017 Total War: Warhammer II
73
94.6
2017 Wolfenstein II
165
213.2
2017 Destiny 2
142
183.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
75
97.7
2017 Fortnite Battle Royale
94
121.5
2017 Need For Speed: Payback
110
142.1
2017 For Honor
146
189.5
2017 Project CARS 2
104
134.2
2017 Forza Motorsport 7
126
162.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
74
96.3
2016 Battlefield 1
102
131.8
2016 Overwatch
145
188.2
2016 Dishonored 2
75
97.9
2015 Grand Theft Auto V
88
114.6
2015 Rocket League
428
552.7
2015 Need For Speed
118
153.2
2015 Project CARS
113
146.8
2015 Rainbow Six Siege
207
267.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
293
379.0
2009 League of Legends
551
710.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
88
114.3
2019 Anthem
60
78.5
2019 Far Cry New Dawn
87
112.6
2019 Resident Evil 2
91
117.7
2019 Metro Exodus
47
60.6
2019 World War Z
94
121.5
2019 Gears of War 5
63
82.2
2019 F1 2019
78
100.8
2019 GreedFall
71
92.7
2019 Borderlands 3
48
63.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
96
124.6
2019 Red Dead Redemption 2
42
54.4
2019 Need For Speed: Heat
63
82.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
86
111.6
2018 F1 2018
92
119.5
2018 Far Cry 5
68
88.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
40
52.1
2018 Final Fantasy XV
64
82.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
65
84.7
2018 Forza Horizon 4
78
101.8
2018 Fallout 76
95
123.0
2018 Hitman 2
51
65.9
2018 Just Cause 4
58
75.9
2018 Monster Hunter: World
60
77.4
2018 Strange Brigade
89
115.7
2018 Battlefield V
89
115.6
2017 Assassin's Creed Origins
58
75.7
2017 Shadow of War
70
90.7
2017 Total War: Warhammer II
61
78.8
2017 Wolfenstein II
125
162.3
2017 Destiny 2
121
157.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
58
74.9
2017 Fortnite Battle Royale
60
78.6
2017 Need For Speed: Payback
79
102.6
2017 For Honor
85
110.5
2017 Project CARS 2
73
94.7
2017 Forza Motorsport 7
113
146.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
84.4
2016 Battlefield 1
98
126.9
2016 Overwatch
100
130.0
2016 Dishonored 2
64
83.7
2015 Grand Theft Auto V
75
96.8
2015 Rocket League
183
236.9
2015 Need For Speed
91
118.4
2015 Project CARS
87
112.2
2015 Rainbow Six Siege
134
173.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
244
315.8
2009 League of Legends
306
394.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
47
68.3
2019 Anthem
29
42.7
2019 Far Cry New Dawn
41
59.7
2019 Resident Evil 2
40
58.0
2019 Metro Exodus
26
38.2
2019 World War Z
48
69.9
2019 Gears of War 5
36
52.0
2019 F1 2019
44
64.1
2019 GreedFall
26
38.2
2019 Borderlands 3
23
32.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
52
74.4
2019 Red Dead Redemption 2
24
34.6
2019 Need For Speed: Heat
36
51.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
41
59.4
2018 F1 2018
55
79.3
2018 Far Cry 5
39
57.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
36.6
2018 Final Fantasy XV
33
47.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
48.1
2018 Forza Horizon 4
47
67.6
2018 Fallout 76
47
67.6
2018 Hitman 2
27
39.1
2018 Just Cause 4
27
39.5
2018 Monster Hunter: World
26
37.2
2018 Strange Brigade
44
63.0
2018 Battlefield V
47
68.4
2017 Assassin's Creed Origins
34
48.9
2017 Shadow of War
40
58.0
2017 Total War: Warhammer II
31
45.2
2017 Wolfenstein II
69
99.3
2017 Destiny 2
55
79.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
42.3
2017 Fortnite Battle Royale
29
42.7
2017 Need For Speed: Payback
49
71.1
2017 For Honor
38
55.3
2017 Project CARS 2
55
78.9
2017 Forza Motorsport 7
86
123.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
49
71.3
2016 Battlefield 1
55
79.1
2016 Overwatch
46
66.7
2016 Dishonored 2
46
66.3
2015 Grand Theft Auto V
35
51.1
2015 Rocket League
77
110.5
2015 Need For Speed
55
78.9
2015 Project CARS
55
78.9
2015 Rainbow Six Siege
56
80.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
199
284.3
2009 League of Legends
110
157.9
TITAN RTX with Ryzen 5 1500X at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 5 1500X at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 5 1500X at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn