TITAN RTX với Ryzen 3 2200G điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Ryzen 3 2200G giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Ryzen 3 2200G điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen 3 2200G ($97.99)
CPU tác động trên FPS -42.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 127.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 97.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 58.3 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 458,341.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 601,310.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,001,249.9
Loạt TITAN RTX
popover.html 63/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
112
149.2
2019 Anthem
72
96.2
2019 Far Cry New Dawn
106
140.9
2019 Resident Evil 2
128
170.0
2019 Metro Exodus
57
75.7
2019 World War Z
121
161.7
2019 Gears of War 5
83
110.3
2019 F1 2019
104
138.4
2019 GreedFall
93
124.5
2019 Borderlands 3
65
87.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
126
168.1
2019 Red Dead Redemption 2
48
64.7
2019 Need For Speed: Heat
76
101.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
118
156.7
2018 F1 2018
96
127.6
2018 Far Cry 5
65
87.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
63.1
2018 Final Fantasy XV
82
109.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
79
106.0
2018 Forza Horizon 4
88
118.0
2018 Fallout 76
95
126.1
2018 Hitman 2
73
98.1
2018 Just Cause 4
75
99.7
2018 Monster Hunter: World
80
107.4
2018 Strange Brigade
121
161.4
2018 Battlefield V
108
144.0
2017 Assassin's Creed Origins
70
93.4
2017 Shadow of War
83
110.6
2017 Total War: Warhammer II
69
92.0
2017 Wolfenstein II
156
207.2
2017 Destiny 2
134
178.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
71
95.0
2017 Fortnite Battle Royale
88
118.0
2017 Need For Speed: Payback
104
138.1
2017 For Honor
138
184.1
2017 Project CARS 2
98
130.4
2017 Forza Motorsport 7
119
158.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
70
93.6
2016 Battlefield 1
96
128.1
2016 Overwatch
137
182.8
2016 Dishonored 2
71
95.1
2015 Grand Theft Auto V
83
111.4
2015 Rocket League
404
537.1
2015 Need For Speed
112
148.9
2015 Project CARS
107
142.7
2015 Rainbow Six Siege
196
260.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
277
368.3
2009 League of Legends
520
690.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
83
111.1
2019 Anthem
57
76.3
2019 Far Cry New Dawn
82
109.4
2019 Resident Evil 2
86
114.4
2019 Metro Exodus
44
58.9
2019 World War Z
88
118.0
2019 Gears of War 5
60
79.9
2019 F1 2019
73
97.9
2019 GreedFall
67
90.1
2019 Borderlands 3
46
61.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
91
121.0
2019 Red Dead Redemption 2
39
52.9
2019 Need For Speed: Heat
60
79.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
81
108.5
2018 F1 2018
87
116.1
2018 Far Cry 5
64
85.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
38
50.6
2018 Final Fantasy XV
60
80.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
62
82.3
2018 Forza Horizon 4
74
99.0
2018 Fallout 76
90
119.5
2018 Hitman 2
48
64.1
2018 Just Cause 4
55
73.7
2018 Monster Hunter: World
56
75.2
2018 Strange Brigade
84
112.5
2018 Battlefield V
84
112.4
2017 Assassin's Creed Origins
55
73.6
2017 Shadow of War
66
88.2
2017 Total War: Warhammer II
57
76.6
2017 Wolfenstein II
118
157.7
2017 Destiny 2
115
152.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
54
72.8
2017 Fortnite Battle Royale
57
76.4
2017 Need For Speed: Payback
75
99.7
2017 For Honor
80
107.4
2017 Project CARS 2
69
92.0
2017 Forza Motorsport 7
107
142.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
61
82.0
2016 Battlefield 1
92
123.3
2016 Overwatch
95
126.3
2016 Dishonored 2
61
81.3
2015 Grand Theft Auto V
70
94.1
2015 Rocket League
173
230.2
2015 Need For Speed
86
115.1
2015 Project CARS
82
109.0
2015 Rainbow Six Siege
126
168.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
231
306.9
2009 League of Legends
289
383.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
66.3
2019 Anthem
29
41.5
2019 Far Cry New Dawn
40
58.0
2019 Resident Evil 2
39
56.4
2019 Metro Exodus
25
37.1
2019 World War Z
47
67.9
2019 Gears of War 5
35
50.5
2019 F1 2019
43
62.3
2019 GreedFall
25
37.1
2019 Borderlands 3
22
32.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
72.3
2019 Red Dead Redemption 2
23
33.6
2019 Need For Speed: Heat
35
50.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
40
57.7
2018 F1 2018
53
77.1
2018 Far Cry 5
38
55.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
35.6
2018 Final Fantasy XV
32
46.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
46.7
2018 Forza Horizon 4
45
65.7
2018 Fallout 76
45
65.7
2018 Hitman 2
26
38.0
2018 Just Cause 4
26
38.4
2018 Monster Hunter: World
25
36.1
2018 Strange Brigade
42
61.2
2018 Battlefield V
46
66.5
2017 Assassin's Creed Origins
33
47.5
2017 Shadow of War
39
56.4
2017 Total War: Warhammer II
30
43.9
2017 Wolfenstein II
67
96.5
2017 Destiny 2
53
76.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
28
41.2
2017 Fortnite Battle Royale
29
41.5
2017 Need For Speed: Payback
48
69.1
2017 For Honor
37
53.7
2017 Project CARS 2
53
76.7
2017 Forza Motorsport 7
83
119.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
48
69.3
2016 Battlefield 1
53
76.9
2016 Overwatch
45
64.8
2016 Dishonored 2
45
64.4
2015 Grand Theft Auto V
34
49.7
2015 Rocket League
75
107.4
2015 Need For Speed
53
76.7
2015 Project CARS
53
76.7
2015 Rainbow Six Siege
54
78.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
193
276.2
2009 League of Legends
107
153.5
TITAN RTX with Ryzen 3 2200G at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 3 2200G at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Ryzen 3 2200G at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn