TITAN RTX với Phenom II X6 1055T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Phenom II X6 1055T giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Phenom II X6 1055T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Phenom II X6 1055T ($185)
CPU tác động trên FPS -76.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 93.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 71.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 42.7 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 625,138.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 819,969.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,367,082.2
Loạt TITAN RTX
popover.html 57/100 Chấp nhận

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
51
100.6
2019 Anthem
32
64.8
2019 Far Cry New Dawn
48
95.0
2019 Resident Evil 2
58
114.6
2019 Metro Exodus
25
51.1
2019 World War Z
55
109.0
2019 Gears of War 5
37
74.3
2019 F1 2019
47
93.3
2019 GreedFall
42
84.0
2019 Borderlands 3
29
59.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
113.3
2019 Red Dead Redemption 2
22
43.7
2019 Need For Speed: Heat
34
68.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
53
105.7
2018 F1 2018
43
86.0
2018 Far Cry 5
29
58.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
21
42.5
2018 Final Fantasy XV
37
73.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
71.5
2018 Forza Horizon 4
40
79.5
2018 Fallout 76
43
85.0
2018 Hitman 2
33
66.2
2018 Just Cause 4
34
67.2
2018 Monster Hunter: World
36
72.4
2018 Strange Brigade
55
108.9
2018 Battlefield V
49
97.1
2017 Assassin's Creed Origins
32
63.0
2017 Shadow of War
37
74.6
2017 Total War: Warhammer II
31
62.0
2017 Wolfenstein II
70
139.7
2017 Destiny 2
60
120.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
64.0
2017 Fortnite Battle Royale
40
79.6
2017 Need For Speed: Payback
47
93.1
2017 For Honor
63
124.2
2017 Project CARS 2
44
87.9
2017 Forza Motorsport 7
54
106.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
32
63.1
2016 Battlefield 1
43
86.3
2016 Overwatch
62
123.3
2016 Dishonored 2
32
64.1
2015 Grand Theft Auto V
38
75.1
2015 Rocket League
184
362.1
2015 Need For Speed
51
100.4
2015 Project CARS
48
96.2
2015 Rainbow Six Siege
89
175.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
126
248.3
2009 League of Legends
236
465.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
38
74.9
2019 Anthem
26
51.4
2019 Far Cry New Dawn
37
73.8
2019 Resident Evil 2
39
77.1
2019 Metro Exodus
20
39.7
2019 World War Z
40
79.6
2019 Gears of War 5
27
53.9
2019 F1 2019
33
66.0
2019 GreedFall
30
60.7
2019 Borderlands 3
21
41.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
41
81.6
2019 Red Dead Redemption 2
18
35.7
2019 Need For Speed: Heat
27
53.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
37
73.1
2018 F1 2018
39
78.3
2018 Far Cry 5
29
57.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
34.2
2018 Final Fantasy XV
27
54.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
28
55.5
2018 Forza Horizon 4
33
66.7
2018 Fallout 76
40
80.6
2018 Hitman 2
21
43.2
2018 Just Cause 4
25
49.7
2018 Monster Hunter: World
25
50.7
2018 Strange Brigade
38
75.8
2018 Battlefield V
38
75.8
2017 Assassin's Creed Origins
25
49.6
2017 Shadow of War
30
59.5
2017 Total War: Warhammer II
26
51.6
2017 Wolfenstein II
54
106.3
2017 Destiny 2
52
103.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
49.1
2017 Fortnite Battle Royale
26
51.5
2017 Need For Speed: Payback
34
67.2
2017 For Honor
36
72.4
2017 Project CARS 2
31
62.1
2017 Forza Motorsport 7
48
96.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
55.3
2016 Battlefield 1
42
83.1
2016 Overwatch
43
85.2
2016 Dishonored 2
27
54.8
2015 Grand Theft Auto V
32
63.4
2015 Rocket League
78
155.2
2015 Need For Speed
39
77.6
2015 Project CARS
37
73.5
2015 Rainbow Six Siege
57
113.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
105
206.9
2009 League of Legends
131
258.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
22
44.7
2019 Anthem
14
28.0
2019 Far Cry New Dawn
19
39.1
2019 Resident Evil 2
19
38.0
2019 Metro Exodus
12
25.0
2019 World War Z
23
45.8
2019 Gears of War 5
17
34.0
2019 F1 2019
21
42.0
2019 GreedFall
12
25.0
2019 Borderlands 3
10
21.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
48.7
2019 Red Dead Redemption 2
11
22.7
2019 Need For Speed: Heat
17
34.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
19
38.9
2018 F1 2018
26
52.0
2018 Far Cry 5
19
37.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
24.0
2018 Final Fantasy XV
15
31.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
16
31.5
2018 Forza Horizon 4
22
44.3
2018 Fallout 76
22
44.3
2018 Hitman 2
13
25.6
2018 Just Cause 4
13
25.9
2018 Monster Hunter: World
12
24.3
2018 Strange Brigade
20
41.3
2018 Battlefield V
22
44.8
2017 Assassin's Creed Origins
16
32.0
2017 Shadow of War
19
38.0
2017 Total War: Warhammer II
15
29.6
2017 Wolfenstein II
33
65.0
2017 Destiny 2
26
51.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
27.7
2017 Fortnite Battle Royale
14
28.0
2017 Need For Speed: Payback
23
46.6
2017 For Honor
18
36.2
2017 Project CARS 2
26
51.7
2017 Forza Motorsport 7
41
80.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
46.7
2016 Battlefield 1
26
51.8
2016 Overwatch
22
43.7
2016 Dishonored 2
22
43.5
2015 Grand Theft Auto V
17
33.5
2015 Rocket League
36
72.4
2015 Need For Speed
26
51.7
2015 Project CARS
26
51.7
2015 Rainbow Six Siege
26
52.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
94
186.3
2009 League of Legends
52
103.5
TITAN RTX with Phenom II X6 1055T at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1055T at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1055T at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn