TITAN RTX với Phenom II X6 1045T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN RTX này AMD Phenom II X6 1045T giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với Phenom II X6 1045T điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Phenom II X6 1045T ($175)
CPU tác động trên FPS -79.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 90.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 68.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 41.2 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 648,733.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 851,039.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,417,074.6
Loạt TITAN RTX
popover.html 57/100 Chấp nhận

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB.

adsense-in-article-overview.html

Thật không may, hiệu suất chơi game không hoàn toàn ấn tượng. Ngay cả khi TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tăng so với TITAN V, mức tăng không có nhiều để chứng minh cho việc nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Far Cry 5, Borderlands 3 tại 84 fps đến 116 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 100 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, Metro Exodus, Borderlands 3, Hitman 2 tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 76 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Final Fantasy XV, Shadow of the Tomb Raider, Need For Speed: Heat, Gears of War 5, Far Cry 5 tại 61 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
45
95.2
2019 Anthem
29
61.3
2019 Far Cry New Dawn
43
89.9
2019 Resident Evil 2
52
108.4
2019 Metro Exodus
23
48.3
2019 World War Z
49
103.1
2019 Gears of War 5
33
70.3
2019 F1 2019
42
88.2
2019 GreedFall
38
79.4
2019 Borderlands 3
26
55.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
51
107.2
2019 Red Dead Redemption 2
19
41.3
2019 Need For Speed: Heat
31
64.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
48
99.9
2018 F1 2018
39
81.4
2018 Far Cry 5
26
55.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
40.2
2018 Final Fantasy XV
33
69.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
67.6
2018 Forza Horizon 4
36
75.2
2018 Fallout 76
38
80.4
2018 Hitman 2
30
62.6
2018 Just Cause 4
30
63.6
2018 Monster Hunter: World
32
68.5
2018 Strange Brigade
49
103.0
2018 Battlefield V
44
91.9
2017 Assassin's Creed Origins
28
59.6
2017 Shadow of War
33
70.5
2017 Total War: Warhammer II
28
58.6
2017 Wolfenstein II
63
132.1
2017 Destiny 2
54
113.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
60.6
2017 Fortnite Battle Royale
36
75.3
2017 Need For Speed: Payback
42
88.1
2017 For Honor
56
117.4
2017 Project CARS 2
39
83.2
2017 Forza Motorsport 7
48
100.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
59.7
2016 Battlefield 1
39
81.7
2016 Overwatch
56
116.6
2016 Dishonored 2
29
60.7
2015 Grand Theft Auto V
34
71.0
2015 Rocket League
164
342.5
2015 Need For Speed
45
94.9
2015 Project CARS
43
91.0
2015 Rainbow Six Siege
79
165.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
112
234.9
2009 League of Legends
211
440.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
34
70.8
2019 Anthem
23
48.6
2019 Far Cry New Dawn
33
69.8
2019 Resident Evil 2
35
73.0
2019 Metro Exodus
18
37.5
2019 World War Z
36
75.3
2019 Gears of War 5
24
51.0
2019 F1 2019
29
62.4
2019 GreedFall
27
57.4
2019 Borderlands 3
18
39.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
77.2
2019 Red Dead Redemption 2
16
33.7
2019 Need For Speed: Heat
24
50.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
69.2
2018 F1 2018
35
74.1
2018 Far Cry 5
26
54.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
32.3
2018 Final Fantasy XV
24
51.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
25
52.5
2018 Forza Horizon 4
30
63.1
2018 Fallout 76
36
76.2
2018 Hitman 2
19
40.9
2018 Just Cause 4
22
47.0
2018 Monster Hunter: World
23
48.0
2018 Strange Brigade
34
71.7
2018 Battlefield V
34
71.7
2017 Assassin's Creed Origins
22
46.9
2017 Shadow of War
27
56.2
2017 Total War: Warhammer II
23
48.8
2017 Wolfenstein II
48
100.6
2017 Destiny 2
46
97.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
46.4
2017 Fortnite Battle Royale
23
48.7
2017 Need For Speed: Payback
30
63.6
2017 For Honor
32
68.5
2017 Project CARS 2
28
58.7
2017 Forza Motorsport 7
43
91.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
25
52.3
2016 Battlefield 1
37
78.6
2016 Overwatch
38
80.6
2016 Dishonored 2
24
51.9
2015 Grand Theft Auto V
28
60.0
2015 Rocket League
70
146.8
2015 Need For Speed
35
73.4
2015 Project CARS
33
69.5
2015 Rainbow Six Siege
51
107.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
94
195.7
2009 League of Legends
117
244.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
20
42.3
2019 Anthem
12
26.4
2019 Far Cry New Dawn
17
37.0
2019 Resident Evil 2
17
36.0
2019 Metro Exodus
11
23.6
2019 World War Z
20
43.3
2019 Gears of War 5
15
32.2
2019 F1 2019
19
39.7
2019 GreedFall
11
23.6
2019 Borderlands 3
9
20.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
46.1
2019 Red Dead Redemption 2
10
21.4
2019 Need For Speed: Heat
15
32.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
17
36.8
2018 F1 2018
23
49.2
2018 Far Cry 5
16
35.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
22.7
2018 Final Fantasy XV
14
29.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
14
29.8
2018 Forza Horizon 4
20
41.9
2018 Fallout 76
20
41.9
2018 Hitman 2
11
24.2
2018 Just Cause 4
11
24.5
2018 Monster Hunter: World
11
23.0
2018 Strange Brigade
18
39.0
2018 Battlefield V
20
42.4
2017 Assassin's Creed Origins
14
30.3
2017 Shadow of War
17
36.0
2017 Total War: Warhammer II
13
28.0
2017 Wolfenstein II
29
61.5
2017 Destiny 2
23
49.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
26.2
2017 Fortnite Battle Royale
12
26.5
2017 Need For Speed: Payback
21
44.1
2017 For Honor
16
34.3
2017 Project CARS 2
23
48.9
2017 Forza Motorsport 7
36
76.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
21
44.2
2016 Battlefield 1
23
49.0
2016 Overwatch
19
41.3
2016 Dishonored 2
19
41.1
2015 Grand Theft Auto V
15
31.7
2015 Rocket League
32
68.5
2015 Need For Speed
23
48.9
2015 Project CARS
23
48.9
2015 Rainbow Six Siege
23
49.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
84
176.2
2009 League of Legends
47
97.9
TITAN RTX with Phenom II X6 1045T at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1045T at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with Phenom II X6 1045T at 4K and Chất lượng cực settings

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn