R9 295X2 với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 295X2 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p R9 295X2 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý R9 295X2 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Sự kết hợp R9 295X2 này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2014 in Sự kết hợp R9 295X2 này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 295X2 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 295X2 với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 295X2
Giá ₫ 35,018,049.1
Năm 2014
Nhiệt độ tối đa ghi 73C
Max fan tiếng ồn 50dB
Đề nghị Power Supply 850W
Benchmark CPU Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz ($284.99)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 105.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 76.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 47.7 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 331,024.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 459,042.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 734,234.3
Loạt R9 295X2
popover.html 54/100 Chấp nhận

adsense-in-article-overview.html

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, Monster Hunter: World, Anthem, Need For Speed: Heat, Gears of War 5 tại 61 fps đến 77 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 67 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi GreedFall, F1 2019, World War Z, Far Cry New Dawn, Apex Legends tại 63 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
89
99.0
2019 Anthem
57
63.8
2019 Far Cry New Dawn
84
93.5
2019 Resident Evil 2
107
119.2
2019 Metro Exodus
47
53.1
2019 World War Z
88
97.9
2019 Gears of War 5
69
77.3
2019 F1 2019
87
97.0
2019 GreedFall
78
87.3
2019 Borderlands 3
55
61.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
106
118.0
2019 Red Dead Redemption 2
40
45.4
2019 Need For Speed: Heat
64
71.4
2018 Just Cause 4
53
59.0
2018 Monster Hunter: World
57
63.5
2018 Strange Brigade
112
124.5
2017 Need For Speed: Payback
73
81.6
2017 For Honor
97
108.8
2017 Project CARS 2
69
77.1
2017 Forza Motorsport 7
84
93.4
2016 Dishonored 2
50
56.2
2015 Grand Theft Auto V
87
96.9
2015 Total War: Attila
76
84.8
2015 Rocket League
285
317.4
2015 Need For Speed
79
88.0
2015 Project CARS
75
84.4
2015 Rainbow Six Siege
180
200.6
2014 Civilization: Beyond Earth
118
131.9
2014 Dragon Age: Inquisition
90
100.8
2014 Far Cry 4
110
123.1
2014 GRID Autosport
149
166.0
2014 Shadow of Mordor
128
143.2
2014 The Talos Principle
155
172.6
2014 Thief
98
109.1
2013 Bioshock Infinite
145
161.3
2013 Company of Heroes 2
53
59.4
2013 Crysis 3
124
137.8
2013 GRID 2
197
219.7
2013 Metro: Last Light
115
128.1
2013 Total War: Rome 2
104
115.9
2013 Battlefield 4
118
132.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
195
217.7
2009 League of Legends
367
408.2
2008 Crysis: Warhead
118
131.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
58
73.7
2019 Anthem
40
50.6
2019 Far Cry New Dawn
58
72.6
2019 Resident Evil 2
64
80.2
2019 Metro Exodus
33
41.3
2019 World War Z
57
71.5
2019 Gears of War 5
44
56.0
2019 F1 2019
54
68.7
2019 GreedFall
50
63.1
2019 Borderlands 3
34
43.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
68
85.0
2019 Red Dead Redemption 2
29
37.2
2019 Need For Speed: Heat
44
56.0
2018 Just Cause 4
34
43.5
2018 Monster Hunter: World
35
44.4
2018 Strange Brigade
69
86.7
2017 Need For Speed: Payback
47
59.0
2017 For Honor
50
63.5
2017 Project CARS 2
43
54.4
2017 Forza Motorsport 7
67
84.4
2016 Dishonored 2
38
48.1
2015 Grand Theft Auto V
55
69.2
2015 Total War: Attila
48
60.6
2015 Rocket League
108
136.1
2015 Need For Speed
54
68.0
2015 Project CARS
51
64.4
2015 Rainbow Six Siege
103
129.8
2014 Civilization: Beyond Earth
75
94.2
2014 Dragon Age: Inquisition
57
72.0
2014 Far Cry 4
70
87.9
2014 GRID Autosport
94
118.6
2014 Shadow of Mordor
81
102.3
2014 The Talos Principle
98
123.3
2014 Thief
62
77.9
2013 Bioshock Infinite
92
115.2
2013 Company of Heroes 2
33
42.4
2013 Crysis 3
78
98.4
2013 GRID 2
125
156.9
2013 Metro: Last Light
73
91.5
2013 Total War: Rome 2
66
82.8
2013 Battlefield 4
75
94.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
145
181.4
2009 League of Legends
181
226.8
2008 Crysis: Warhead
75
94.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
44.0
2019 Anthem
19
27.5
2019 Far Cry New Dawn
26
38.5
2019 Resident Evil 2
27
39.5
2019 Metro Exodus
18
26.0
2019 World War Z
28
41.1
2019 Gears of War 5
24
35.4
2019 F1 2019
30
43.7
2019 GreedFall
18
26.0
2019 Borderlands 3
15
22.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
50.7
2019 Red Dead Redemption 2
16
23.6
2019 Need For Speed: Heat
24
35.4
2018 Just Cause 4
15
22.7
2018 Monster Hunter: World
14
21.3
2018 Strange Brigade
33
47.2
2017 Need For Speed: Payback
28
40.8
2017 For Honor
22
31.7
2017 Project CARS 2
31
45.4
2017 Forza Motorsport 7
49
70.7
2016 Dishonored 2
26
38.1
2015 Grand Theft Auto V
23
33.4
2015 Total War: Attila
21
30.7
2015 Rocket League
44
63.5
2015 Need For Speed
31
45.4
2015 Project CARS
31
45.4
2015 Rainbow Six Siege
42
60.2
2014 Civilization: Beyond Earth
37
53.5
2014 Dragon Age: Inquisition
33
47.6
2014 Far Cry 4
41
58.7
2014 GRID Autosport
57
81.9
2014 Shadow of Mordor
43
62.1
2014 The Talos Principle
47
68.1
2013 Bioshock Infinite
41
59.0
2013 Crysis 3
36
51.6
2013 GRID 2
66
95.7
2013 Metro: Last Light
37
53.4
2013 Total War: Rome 2
59
85.0
2013 Battlefield 4
48
69.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
114
163.3
2009 League of Legends
63
90.7
2008 Crysis: Warhead
62
89.3
R9 295X2 with i7-4770K at 1080p and Chất lượng cực settings
R9 295X2 with i7-4770K at 1440p and Chất lượng cực settings
R9 295X2 with i7-4770K at 4K and Chất lượng cực settings

R9 295X2 Kỹ thuật

R9 295X2 Board Design

Length12.08 inches 307 mm
Outputs1x DVI4x mini-DisplayPort
Power Connectors3x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP500 W

R9 295X2 Clock Speeds

GPU Clock1018 MHz
Memory Clock1250 MHz 5000 MHz effective

R9 295X2 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationVolcanic Islands (R9 200)
Launch Price1,499 USD
ProductionEnd-of-life
Release DateApr 29th, 2014

R9 295X2 Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2
OpenGL4.5
Shader Model6
Vulkan1.1.82

R9 295X2 Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size438 mm²
GPU NameVesuvius
GPU VariantVesuvius XT (215-0852022)
Process Size28 nm
Transistors6,200 million

R9 295X2 Memory

Bandwidth320.0 GB/s
Memory Bus512 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR5

R9 295X2 Render Config

Compute Units44
ROPs64
Shading Units2816
TMUs176

R9 295X2 Theoretical Performance

FP32 (float) performance5,733 GFLOPS
FP64 (double) performance716.7 GFLOPS (1:8)
Pixel Rate65.15 GPixel/s
Texture Rate179.2 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn