AMD Radeon RX 480 Mobile
vs
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB

AMD Radeon RX 480 Mobile
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB
RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB Sự khác biệt
AMD Radeon RX 480 Mobile NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB
Giá ₫ 29,785,198.5 ₫ 24,809,318.3 4975880.2 (17%)
Năm 2016 2017 1 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi C 65C
Max fan tiếng ồn dB 45dB
Đề nghị Power Supply 100W 75W 25 (25%)
Benchmark CPU Intel Core i7-6700K @ 4.00GHz ($334.99) *closest mobile equivalent* Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 43.8 FPS 27.5 FPS 16.3 (37%)
Trung bình 1440p hiệu suất 32.2 FPS 19.8 FPS 12.4 (39%)
Trung bình 4K hiệu suất 19.3 FPS 11.4 FPS 7.9 (41%)
Bộ nhớ 8 GB 2 GB 6 (75%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 680,037.0 ₫ 902,199.5 222162.5 (33%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 925,093.2 ₫ 1,253,080.8 327987.6 (35%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,543,223.7 ₫ 2,176,305.2 633081.5 (41%)
popover.html 38/100 36/100 2 (5%)
Bản án của chúng tôi: Là nhanh hơn bằng 63% cách chơi Game 1440p. RX 480 Mobile Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn RX 480 Mobile nhiều cho.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

AMD Radeon RX 480 Mobile
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
39
44.1
19
21.6
2019 Anthem
25
28.4
12
13.9
2019 Far Cry New Dawn
37
41.6
18
20.4
2019 Resident Evil 2
47
53.1
28
31.5
2019 Metro Exodus
21
23.6
12
14.1
2019 World War Z
53
59.5
23
25.9
2019 Gears of War 5
30
34.4
18
20.4
2019 F1 2019
38
43.2
23
25.6
2019 GreedFall
34
38.8
20
23.1
2019 Borderlands 3
24
27.3
14
16.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
47
52.5
28
31.2
2019 Red Dead Redemption 2
18
20.2
10
12.0
2019 Need For Speed: Heat
28
31.8
17
18.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
58.8
21
24.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
23.1
12
13.8
2018 Final Fantasy XV
35
39.9
23
25.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
37.8
22
25.4
2018 Just Cause 4
30
34.1
18
20.3
2018 Monster Hunter: World
33
36.7
19
21.8
2018 Strange Brigade
49
55.4
29
32.9
2018 Battlefield V
40
45.5
27
30.6
2017 Assassin's Creed Origins
29
32.9
21
23.5
2017 Destiny 2
57
63.7
34
38.7
2017 Need For Speed: Payback
42
47.2
25
28.1
2017 For Honor
56
63.0
33
37.4
2017 Project CARS 2
40
44.6
23
26.5
2017 Forza Motorsport 7
48
54.0
28
32.2
2016 Dishonored 2
29
32.5
17
19.4
2015 Rocket League
165
183.8
98
109.2
2015 Need For Speed
45
50.9
27
30.2
2015 Project CARS
43
48.8
26
29.0
2015 Rainbow Six Siege
80
89.2
47
53.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
126.0
67
74.9
2009 League of Legends
212
236.2
126
140.4

2560x1440

AMD Radeon RX 480 Mobile
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
26
32.8
12
16.1
2019 Anthem
18
22.5
8
11.0
2019 Far Cry New Dawn
25
32.3
12
15.8
2019 Resident Evil 2
28
35.7
16
21.2
2019 Metro Exodus
14
18.3
8
11.0
2019 World War Z
34
43.4
15
19.0
2019 Gears of War 5
19
24.9
11
14.8
2019 F1 2019
24
30.6
14
18.2
2019 GreedFall
22
28.1
13
16.7
2019 Borderlands 3
15
19.2
9
11.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
37.8
18
22.5
2019 Red Dead Redemption 2
13
16.5
7
9.8
2019 Need For Speed: Heat
19
24.9
11
14.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
29
37.1
10
12.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
18.2
6
7.8
2018 Final Fantasy XV
22
28.0
15
19.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
19
24.5
13
16.4
2018 Fallout 76
35
44.1
17
22.0
2018 Just Cause 4
20
25.2
12
15.0
2018 Monster Hunter: World
20
25.7
12
15.3
2018 Strange Brigade
30
38.6
18
22.9
2018 Battlefield V
25
32.2
17
22.0
2017 Assassin's Creed Origins
17
21.7
11
14.2
2017 Destiny 2
43
54.6
26
33.2
2017 Need For Speed: Payback
27
34.1
16
20.3
2017 For Honor
29
36.7
17
21.8
2017 Project CARS 2
25
31.5
14
18.7
2017 Forza Motorsport 7
39
48.8
23
29.0
2016 Dishonored 2
22
27.8
13
16.6
2015 Rocket League
62
78.7
37
46.8
2015 Need For Speed
31
39.3
18
23.4
2015 Project CARS
29
37.3
17
22.2
2015 Rainbow Six Siege
46
57.7
27
34.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
84
105.0
49
62.4
2009 League of Legends
105
131.3
62
78.0

3840x2160

AMD Radeon RX 480 Mobile
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
13
19.6
6
9.6
2019 Anthem
8
12.2
4
6.0
2019 Far Cry New Dawn
11
17.1
5
8.4
2019 Resident Evil 2
12
17.6
7
10.5
2019 Metro Exodus
8
11.5
4
6.9
2019 World War Z
17
25.0
7
10.9
2019 Gears of War 5
11
15.8
6
9.4
2019 F1 2019
13
19.4
8
11.5
2019 GreedFall
8
11.6
4
6.9
2019 Borderlands 3
7
10.0
4
5.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
22.6
9
13.4
2019 Red Dead Redemption 2
7
10.5
4
6.2
2019 Need For Speed: Heat
11
15.8
6
9.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
21.0
8
12.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
8
12.6
5
7.8
2018 Final Fantasy XV
11
16.8
8
12.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
9
13.3
6
9.0
2018 Fallout 76
17
24.5
8
11.8
2018 Just Cause 4
9
13.2
5
7.8
2018 Monster Hunter: World
8
12.3
5
7.4
2018 Strange Brigade
14
21.0
8
12.5
2018 Battlefield V
14
20.3
7
11.3
2017 Assassin's Creed Origins
11
16.8
2
3.8
2017 Destiny 2
19
27.3
11
16.4
2017 Need For Speed: Payback
16
23.6
9
14.1
2017 For Honor
12
18.3
7
11.0
2017 Project CARS 2
18
26.2
10
15.6
2017 Forza Motorsport 7
28
40.9
17
24.3
2016 Dishonored 2
15
22.0
9
13.1
2015 Rocket League
25
36.7
15
21.8
2015 Need For Speed
18
26.2
10
15.6
2015 Project CARS
18
26.2
10
15.6
2015 Rainbow Six Siege
18
26.7
11
15.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
66
94.5
39
56.2
2009 League of Legends
36
52.5
21
31.2
RX 480 Mobile vs GTX 1050 Mobile 2GB with i7-6700K vs i7-8700K at 1080p and ultra vs ultra settings
RX 480 Mobile vs GTX 1050 Mobile 2GB with i7-6700K vs i7-8700K at 1440p and ultra vs ultra settings
RX 480 Mobile vs GTX 1050 Mobile 2GB with i7-6700K vs i7-8700K at 4K and ultra vs ultra settings

AMD Radeon RX 480 Mobile / i7-6700K

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RX 480 Mobile và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 480 Mobile , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks.

adsense-leader.html

NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB / i7-8700K

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây GTX 1050 Mobile 2GB và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 1050 Mobile 2GB , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Là liên GTX 1050 Mobile 2GB quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 1050 Mobile 2GB , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

setupad-728x90.html

RX 480 Mobile vs GTX 1050 Mobile 2GB Specifications Comparison

Board Design

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Clock Speeds

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Graphics Card

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Graphics Features

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Graphics Processor

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Memory

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Render Config

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Theoretical Performance

RX 480 Mobile GTX 1050 Mobile 2GB

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn