AMD Radeon R9 M280X
vs
AMD Radeon R9 M380

AMD Radeon R9 M280X
AMD Radeon R9 M380
R9 M280X R9 M380 Sự khác biệt
AMD Radeon R9 M280X AMD Radeon R9 M380
Giá ₫ 24,996,205.8 ₫ 25,089,649.6 93443.800000001 (0%)
Năm 2015 2015 0 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi 66C 70C 4 (6%)
Max fan tiếng ồn 52.8dB 51.6dB 1.2 (2%)
Đề nghị Power Supply 70W 75W 5 (7%)
Benchmark CPU Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz ($284.99) *closest mobile equivalent* Intel Core i7-4790K @ 4.00GHz ($306.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 63.0 FPS 63.7 FPS 0.7 (1%)
Trung bình 1440p hiệu suất 39.5 FPS 39.7 FPS 0.2 (1%)
Trung bình 4K hiệu suất 20.2 FPS 20.7 FPS 0.5 (2%)
Bộ nhớ 4 GB 4 GB 0 (0%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 892,621.5 ₫ 874,166.4 18455.1 (2%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,219,441.1 ₫ 1,211,965.6 7475.5 (1%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,231,904.2 ₫ 2,144,300.7 87603.5 (4%)
popover.html 48/100 48/100 0 (0%)
Bản án của chúng tôi: Nâng cấp R9 M280X từ R9 M380 để không được khuyến khích vì nó là ít hơn 30% của cải tiến trong thực hiện. Nói chung, một bản nâng cấp hợp lý là từ 30% đến 50% hoặc hơn để biện minh cho việc mua phần cứng mới. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn R9 M380 nhiều cho.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

AMD Radeon R9 M280X
AMD Radeon R9 M380
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
54
60.2
54
60.2
2019 Anthem
46
51.2
46
51.2
2019 Far Cry New Dawn
52
58.8
52
58.8
2019 Resident Evil 2
60
67.4
61
67.8
2019 Metro Exodus
44
49.4
44
49.6
2019 World War Z
59
66.5
59
66.5
2019 Gears of War 5
50
56.0
50
56.2
2019 F1 2019
55
61.3
55
61.6
2019 GreedFall
52
58.7
53
59.0
2019 Borderlands 3
46
51.6
46
51.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
60
67.0
60
67.4
2019 Red Dead Redemption 2
42
47.3
42
47.5
2019 Need For Speed: Heat
48
54.4
49
54.6
2018 Forza Horizon 4
49
55.3
55
61.6
2018 Fallout 76
52
58.8
58
65.1
2018 Hitman 2
48
53.9
52
58.8
2018 Just Cause 4
50
55.9
50
56.1
2018 Monster Hunter: World
51
57.5
52
57.8
2018 Strange Brigade
61
68.8
62
69.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
56.0
51
57.4
2017 Fortnite Battle Royale
50
55.6
55
61.5
2017 Need For Speed: Payback
57
63.8
57
64.3
2017 For Honor
66
73.5
66
74.0
2017 Project CARS 2
55
62.2
56
62.6
2017 Forza Motorsport 7
61
68.0
61
68.5
2016 Ashes of the Singularity
47
52.5
51
57.3
2016 Hitman
57
63.5
63
70.9
2016 Rise of the Tomb Raider
54
60.8
60
67.3
2016 The Division
53
59.1
55
62.0
2016 Overwatch
60
66.8
68
76.2
2016 Dishonored 2
49
54.9
49
55.2
2015 DiRT Rally
72
80.6
73
81.5
2015 Grand Theft Auto V
53
59.9
55
61.2
2015 The Witcher 3
49
55.1
54
60.0
2015 Rocket League
132
147.2
133
148.7
2015 Need For Speed
59
66.1
59
66.5
2015 Project CARS
58
64.8
58
65.2
2015 Rainbow Six Siege
80
89.5
81
90.2
2013 Crysis 3
54
61.1
56
63.2
2013 Battlefield 4
63
71.0
62
69.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
100
111.9
101
113.0
2009 League of Legends
161
179.3
163
181.2

2560x1440

AMD Radeon R9 M280X
AMD Radeon R9 M380
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
37.8
30
37.8
2019 Anthem
25
31.9
25
31.9
2019 Far Cry New Dawn
30
37.5
30
37.5
2019 Resident Evil 2
32
40.8
32
41.1
2019 Metro Exodus
24
30.2
24
30.3
2019 World War Z
33
42.0
33
42.0
2019 Gears of War 5
27
34.2
27
34.4
2019 F1 2019
30
37.6
30
37.9
2019 GreedFall
28
36.1
29
36.3
2019 Borderlands 3
24
30.7
24
30.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
33
42.0
33
42.3
2019 Red Dead Redemption 2
23
29.1
23
29.2
2019 Need For Speed: Heat
27
34.2
27
34.4
2018 Forza Horizon 4
29
36.5
33
41.4
2018 Hitman 2
24
30.9
27
34.4
2018 Just Cause 4
27
34.4
27
34.6
2018 Monster Hunter: World
27
34.7
27
34.9
2018 Strange Brigade
34
42.5
34
42.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
28
35.1
28
35.8
2017 Fortnite Battle Royale
25
32.2
28
36.1
2017 Need For Speed: Payback
31
39.9
32
40.1
2017 For Honor
33
41.5
33
41.8
2017 Project CARS 2
30
38.3
30
38.5
2017 Forza Motorsport 7
39
48.8
39
49.2
2016 Overwatch
32
41.0
37
47.4
2016 Dishonored 2
28
36.0
28
36.2
2015 Rocket League
53
67.1
54
67.7
2015 Need For Speed
34
43.0
34
43.4
2015 Project CARS
33
41.8
33
42.0
2015 Rainbow Six Siege
43
54.3
43
54.7
2013 Crysis 3
35
44.6
29
36.8
2013 Battlefield 4
33
41.3
33
41.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
66
83.1
67
84.0
2009 League of Legends
79
99.1
80
100.2

3840x2160

AMD Radeon R9 M280X
AMD Radeon R9 M380
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
14
20.2
14
20.2
2019 Anthem
11
16.0
11
16.0
2019 Far Cry New Dawn
13
18.8
13
18.8
2019 Resident Evil 2
13
19.7
13
19.9
2019 Metro Exodus
11
16.1
11
16.1
2019 World War Z
15
22.2
15
22.2
2019 Gears of War 5
13
18.6
13
18.7
2019 F1 2019
14
20.8
14
21.0
2019 GreedFall
11
16.0
11
16.1
2019 Borderlands 3
10
15.1
10
15.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
22.8
16
22.9
2019 Red Dead Redemption 2
10
15.4
10
15.5
2019 Need For Speed: Heat
13
18.6
13
18.7
2018 Forza Horizon 4
14
20.2
16
23.7
2018 Hitman 2
11
16.0
12
18.1
2018 Just Cause 4
11
17.0
11
17.1
2018 Monster Hunter: World
11
16.6
11
16.6
2018 Strange Brigade
15
21.8
15
22.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
18.1
13
18.8
2017 Fortnite Battle Royale
11
16.3
12
18.3
2017 Need For Speed: Payback
16
23.4
16
23.6
2017 For Honor
14
20.2
14
20.3
2017 Project CARS 2
17
25.0
17
25.2
2017 Forza Motorsport 7
23
34.0
24
34.3
2016 Overwatch
14
20.3
16
23.7
2016 Dishonored 2
15
22.4
15
22.6
2015 Rocket League
21
31.4
22
31.7
2015 Need For Speed
17
25.0
17
25.2
2015 Project CARS
17
25.0
17
25.2
2015 Rainbow Six Siege
17
25.4
17
25.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
46
66.7
47
67.5
2009 League of Legends
28
41.1
29
41.5
R9 M280X vs R9 M380 with i7-4770K vs i7-4790K at 1080p and high vs high settings
R9 M280X vs R9 M380 with i7-4770K vs i7-4790K at 1440p and high vs high settings
R9 M280X vs R9 M380 with i7-4770K vs i7-4790K at 4K and high vs high settings

AMD Radeon R9 M280X / i7-4770K

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

adsense-leader.html

AMD Radeon R9 M380 / i7-4790K

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M380 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M380 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

setupad-728x90.html

R9 M280X vs R9 M380 Specifications Comparison

Board Design

R9 M280X R9 M380
OutputsNo outputsNo outputs
TDPunknownunknown

Clock Speeds

R9 M280X R9 M380
Boost Clock1000 MHz1000 MHz
GPU Clock900 MHz900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective1500 MHz 6000 MHz effective

Graphics Card

R9 M280X R9 M380
Bus InterfacePCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)Crystal System (R9 M300)
ProductionActiveActive
Release DateFeb 5th, 2015May 5th, 2015

Graphics Features

R9 M280X R9 M380
DirectX12.0 (12_0)12.0 (12_0)
OpenCL2.02.0
OpenGL4.64.6
Shader Model6.36.3
Vulkan1.1.1011.1.101

Graphics Processor

R9 M280X R9 M380
ArchitectureGCN 2.0GCN 2.0
Die Size160 mm²160 mm²
FoundryTSMCTSMC
GPU NameSaturnStrato
GPU VariantSaturn XTStrato PRO
Process Size28 nm28 nm
Transistors2,080 million2,080 million

Memory

R9 M280X R9 M380
Bandwidth88.00 GB/s96.00 GB/s
Memory Bus128 bit128 bit
Memory Size4 GB4 GB
Memory TypeGDDR5GDDR5

Render Config

R9 M280X R9 M380
Compute Units1412
L1 Cache16 KB (per CU)16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB256 KB
ROPs1616
Shading Units896768
TMUs5648

Theoretical Performance

R9 M280X R9 M380
FP32 (float) performance1.792 TFLOPS1.536 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)109.7 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s48.00 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn