Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)
vs
Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)
Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)
Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) Sự khác biệt
Kích thước màn hình 15.6" 15.6" 0 (0%)
Độ phân giải tối đa 1920x1080 1920x1080
Bộ xử lý INTEL i7-8750H (2.20 GHz) INTEL i7-8750H (2.20 GHz)
Tốc độ 2.2 GHz 2.2 GHz 0 (0%)
Bộ xử lý đồ họa NVIDIA GeForce GTX 1070 NVIDIA GeForce RTX 2060
Bộ nhớ 16 GB 16 GB 0 (0%)
Loại bộ nhớ DDR4 DDR4
Tốc độ bộ nhớ 2666MHz 2666MHz 0 (0%)
Lưu trữ 512 GB 512 GB 0 (0%)
Loại lưu trữ SSD SSD
Cân nặng 2.5 Kg 2.4 Kg 0.1 (-2%)
Hệ điều hành Windows 10 Home Windows 10 Home
Tuổi thọ pin ước tính - Tối thiểu 5 Hours 5 Hours 0 (0%)
Tuổi thọ pin ước tính - Tối đa 5.3 Hours 5.3 Hours 0 (0%)
Mật độ điểm ảnh 141.2 ppi 141.2 ppi 0 (0%)
Giá ₫ 36,863,563.3 ₫ 39,666,876.1 2803312.8 (8%)
Hiệu suất trung bình 1080p 81.9 FPS 78.1 FPS 3.8 (-5%)
Trung bình 1440p hiệu suất 59.3 FPS 54.6 FPS 4.7 (-8%)
Trung bình 4K hiệu suất 34.5 FPS 31.8 FPS 2.7 (-8%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 450,398.9 ₫ 508,334.1 57935.2 (13%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 621,401.0 ₫ 726,525.2 105124.2 (17%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,068,295.8 ₫ 1,248,175.0 179879.2 (17%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Điểm kết hợp tổng thể 65.7/100 61.4/100 4.3 (-7%)
.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)
Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
75.7
84.2
75.6
84.0
2019 Anthem
48.5
54.2
43.4
48.7
2019 Far Cry New Dawn
71.4
79.5
63.7
71.4
2019 Resident Evil 2
88.4
98.4
80.5
89.5
2019 Metro Exodus
39.1
43.9
35.7
39.8
2019 World War Z
70.6
79.1
72.1
80.5
2019 Gears of War 5
57.0
63.8
51.8
58.0
2019 F1 2019
71.4
80.2
65.1
72.8
2019 GreedFall
64.6
72.2
58.8
65.5
2019 Borderlands 3
45.1
50.7
41.3
46.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
87.6
97.5
79.1
88.6
2019 Red Dead Redemption 2
33.2
37.6
30.1
34.1
2019 Need For Speed: Heat
52.7
59.0
47.6
53.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
84.2
94.4
80.5
90.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
35.7
40.0
33.6
38.1
2018 Final Fantasy XV
60.4
67.2
57.4
64.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
56.1
62.9
53.9
60.0
2018 Forza Horizon 4
73.1
81.6
69.3
77.8
2018 Fallout 76
91.8
102.6
87.5
97.9
2018 Hitman 2
71.4
79.9
67.9
76.2
2018 Just Cause 4
57.0
63.4
55.3
61.5
2018 Monster Hunter: World
61.2
68.3
59.5
66.2
2018 Strange Brigade
91.8
102.9
84.0
93.5
2018 Battlefield V
75.7
84.2
72.1
80.2
2017 Dawn of War III
77.4
86.0
73.5
82.0
2017 Ghost Recon Wildlands
57.8
64.4
55.3
61.5
2017 Assassin's Creed Origins
51.9
57.8
49.0
55.1
2017 Destiny 2
99.5
110.5
94.5
105.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61.2
68.0
58.1
64.8
2017 Fortnite Battle Royale
73.1
82.1
70.0
78.3
2017 Need For Speed: Payback
78.2
87.7
87.5
97.2
2017 For Honor
104.6
117.0
101.5
113.5
2017 Project CARS 2
74.0
82.9
72.1
80.4
2017 Forza Motorsport 7
90.1
100.4
87.5
97.4
2016 Ashes of the Singularity
50.2
56.3
47.6
53.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
46.8
52.1
44.1
49.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
56.1
62.7
53.2
59.9
2016 Doom
113.1
125.6
107.1
119.7
2016 F1 2016
78.2
87.8
74.9
83.7
2016 Hitman
71.4
79.7
67.9
76.0
2016 Rise of the Tomb Raider
87.6
97.6
83.3
93.0
2016 The Division
62.9
70.6
60.2
67.3
2016 Total War: Warhammer
70.6
78.9
67.2
75.2
2016 Battlefield 1
89.3
99.8
85.4
95.1
2016 Overwatch
113.9
127.3
109.2
121.5
2016 Dishonored 2
53.6
60.4
52.5
58.7
2015 DiRT Rally
113.1
126.1
107.8
120.2
2015 Grand Theft Auto V
70.6
78.8
67.2
75.1
2015 The Witcher 3
62.9
70.8
60.2
67.5
2015 Rocket League
306.9
341.3
340.2
378.1
2015 Need For Speed
85.0
94.6
93.8
104.8
2015 Project CARS
81.6
90.7
79.1
87.9
2015 Rainbow Six Siege
148.8
165.8
135.1
150.6
2013 Crysis 3
70.6
78.5
67.2
74.8
2013 Battlefield 4
99.5
111.2
95.2
106.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
210.0
234.0
233.1
259.3
2009 League of Legends
394.4
438.7
437.5
486.2

2560x1440

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)
Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
49.3
62.6
50.4
63.7
2019 Anthem
34.0
43.0
30.8
38.6
2019 Far Cry New Dawn
49.3
61.7
44.1
55.4
2019 Resident Evil 2
52.7
66.3
47.6
60.2
2019 Metro Exodus
27.2
34.1
24.5
31.0
2019 World War Z
45.9
57.7
46.9
58.8
2019 Gears of War 5
36.6
46.3
33.6
42.1
2019 F1 2019
45.1
56.8
40.6
51.5
2019 GreedFall
41.7
52.2
37.8
47.4
2019 Borderlands 3
28.1
35.6
25.2
32.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
56.1
70.2
50.4
63.8
2019 Red Dead Redemption 2
23.8
30.7
21.7
27.9
2019 Need For Speed: Heat
36.6
46.3
33.6
42.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
44.2
55.3
39.9
50.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
26.4
33.2
23.8
30.1
2018 Final Fantasy XV
37.4
46.8
33.6
42.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
33.2
41.7
30.1
37.8
2018 Forza Horizon 4
54.4
68.9
49.7
62.5
2018 Fallout 76
55.3
69.7
50.4
63.3
2018 Hitman 2
41.7
52.7
37.8
47.9
2018 Just Cause 4
37.4
46.8
34.3
43.3
2018 Monster Hunter: World
37.4
47.8
35.0
44.2
2018 Strange Brigade
57.0
71.7
51.8
65.1
2018 Battlefield V
53.6
67.2
48.3
61.0
2017 Dawn of War III
46.8
59.0
42.7
53.6
2017 Ghost Recon Wildlands
38.3
47.9
34.3
43.5
2017 Assassin's Creed Origins
36.6
45.9
32.9
41.7
2017 Destiny 2
75.7
95.2
68.6
86.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
40.8
51.9
37.1
47.1
2017 Fortnite Battle Royale
42.5
53.6
38.5
48.7
2017 Need For Speed: Payback
50.2
63.4
53.2
66.9
2017 For Honor
54.4
68.3
50.4
63.1
2017 Project CARS 2
46.8
58.5
42.7
54.0
2017 Forza Motorsport 7
72.3
90.7
66.5
83.8
2016 Ashes of the Singularity
40.8
51.6
37.1
46.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28.1
36.0
25.9
32.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
40.0
50.4
36.4
45.8
2016 Doom
68.0
85.9
62.3
78.0
2016 F1 2016
54.4
68.9
49.7
62.5
2016 Hitman
46.8
59.0
42.7
53.6
2016 Rise of the Tomb Raider
51.0
64.2
46.2
58.2
2016 The Division
40.0
50.5
36.4
45.9
2016 Total War: Warhammer
45.9
57.7
41.3
52.4
2016 Battlefield 1
59.5
74.5
53.9
67.7
2016 Overwatch
69.7
88.1
63.7
79.9
2016 Dishonored 2
40.8
51.7
37.8
47.7
2015 DiRT Rally
71.4
89.8
65.1
81.5
2015 Grand Theft Auto V
42.5
53.6
38.5
48.7
2015 The Witcher 3
41.7
52.7
37.8
47.9
2015 Rocket League
116.5
146.3
123.2
154.4
2015 Need For Speed
57.8
73.1
61.6
77.1
2015 Project CARS
55.3
69.2
51.1
64.0
2015 Rainbow Six Siege
85.0
107.3
77.7
97.4
2013 Crysis 3
39.1
49.4
35.7
44.9
2013 Battlefield 4
57.0
72.1
51.8
65.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
155.6
195.0
164.5
205.8
2009 League of Legends
194.7
243.8
205.8
257.3

3840x2160

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)
Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
25.5
37.4
23.1
33.6
2019 Anthem
16.2
23.4
14.7
21.0
2019 Far Cry New Dawn
22.1
32.7
20.3
29.4
2019 Resident Evil 2
22.1
32.6
20.3
29.7
2019 Metro Exodus
14.5
21.4
13.3
19.5
2019 World War Z
23.0
33.2
23.1
33.8
2019 Gears of War 5
20.4
29.2
18.2
26.5
2019 F1 2019
24.7
36.0
22.4
32.8
2019 GreedFall
14.5
21.4
13.3
19.5
2019 Borderlands 3
12.8
18.5
11.2
16.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
28.9
41.9
26.6
38.1
2019 Red Dead Redemption 2
13.6
19.5
11.9
17.7
2019 Need For Speed: Heat
20.4
29.2
18.2
26.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
17.0
24.7
15.4
22.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
15.3
22.1
14.0
20.1
2018 Final Fantasy XV
18.7
27.2
16.8
24.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
15.3
22.1
14.0
20.1
2018 Forza Horizon 4
31.5
45.9
28.7
41.7
2018 Fallout 76
26.4
38.3
23.8
34.7
2018 Hitman 2
21.3
30.6
18.9
27.8
2018 Just Cause 4
17.0
24.4
15.4
22.5
2018 Monster Hunter: World
15.3
23.0
14.7
21.1
2018 Strange Brigade
27.2
39.0
24.5
35.4
2018 Battlefield V
25.5
37.4
23.1
34.0
2017 Dawn of War III
21.3
30.8
18.9
27.9
2017 Ghost Recon Wildlands
18.7
27.8
17.5
25.3
2017 Assassin's Creed Origins
17.9
26.4
16.1
23.9
2017 Destiny 2
33.2
47.6
30.1
43.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
20.4
29.8
18.9
27.0
2017 Fortnite Battle Royale
19.6
28.6
17.5
25.9
2017 Need For Speed: Payback
30.6
43.9
32.2
46.3
2017 For Honor
23.8
34.1
21.7
31.5
2017 Project CARS 2
34.0
48.8
31.5
45.0
2017 Forza Motorsport 7
52.7
76.1
49.0
70.3
2016 Ashes of the Singularity
24.7
35.4
22.4
32.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12.8
19.1
11.9
17.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28.9
42.0
26.6
38.2
2016 Doom
30.6
44.6
28.0
40.5
2016 F1 2016
29.8
42.9
26.6
39.0
2016 Hitman
23.8
34.2
21.7
31.0
2016 Rise of the Tomb Raider
23.0
33.2
21.0
30.1
2016 The Division
18.7
27.9
17.5
25.3
2016 Total War: Warhammer
22.1
32.4
20.3
29.4
2016 Battlefield 1
28.1
40.2
25.2
36.5
2016 Overwatch
31.5
45.2
28.7
41.1
2016 Dishonored 2
28.1
41.0
25.9
37.8
2015 DiRT Rally
31.5
45.2
28.7
41.1
2015 Grand Theft Auto V
17.0
25.2
15.4
22.9
2015 The Witcher 3
20.4
30.1
18.9
27.3
2015 Rocket League
47.6
68.3
50.4
72.0
2015 Need For Speed
34.0
48.8
35.7
51.5
2015 Project CARS
34.0
48.8
31.5
45.0
2015 Rainbow Six Siege
34.0
49.7
31.5
45.2
2013 Crysis 3
16.2
23.8
14.7
21.6
2013 Battlefield 4
35.7
51.3
32.2
46.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
122.4
175.5
129.5
185.2
2009 League of Legends
68.0
97.5
71.4
102.9

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070)

Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) có 16 GB bộ nhớ có thể xử lý nhiều ứng dụng một cách dễ dàng. Dung lượng lưu trữ đủ được đảm bảo với tổng 512 GB. Về mật độ pixel, Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) có mật độ tuyệt vời là 141.2 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Hiệu suất chơi trò chơi rất nổi bật với Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) ở 81.855 khung hình trung bình mỗi giây. Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) được coi là nặng hơn so với đối thủ. Giá của Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) rất đắt. Đối với việc sử dụng thông thường, thời lượng pin của 5.3 giờ là đáng thất vọng. Tuổi thọ pin của Asus ROG Strix GL504 (GTX 1070) là ngắn và bạn có thể cần phải kết nối bộ sạc đó trong các phiên chơi trò chơi dài.

Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060)

Về mật độ pixel, Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) có mật độ tuyệt vời là 141.2 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Hiệu suất chơi trò chơi rất nổi bật với Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) ở 78.05 khung hình trung bình mỗi giây. Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) có 16 GB bộ nhớ có thể xử lý nhiều ứng dụng một cách dễ dàng. Dung lượng lưu trữ đủ được đảm bảo với tổng 512 GB. Giá của Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) rất đắt. Đối với việc sử dụng thông thường, thời lượng pin của 5.3 giờ là đáng thất vọng. Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) được coi là nặng hơn so với đối thủ. Tuổi thọ pin của Asus ROG Strix Scar II GL504 (RTX 2060) là ngắn và bạn có thể cần phải kết nối bộ sạc đó trong các phiên chơi trò chơi dài.


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn