SteelSeries Arctis 5 2019 Edition
vs
Audio-Technica ATH-M40x

SteelSeries Arctis 5 2019 Edition
Audio-Technica ATH-M40x
Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x Sự khác biệt
Mô hình SteelSeries Arctis 5 2019 Edition Audio-Technica ATH-M40x
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 2.8 / 5.0 0.25 (8%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.8 / 5.0 3.8 / 5.0 0 (0%)
Chất lượng chơi game 3.9 / 5.0 2.9 / 5.0 1 (26%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.0 / 5.0 0.3 (9%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.1 / 5.0 2.9 / 5.0 0.15 (5%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.1 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Giá ₫ 2,335,860.4 ₫ 2,312,733.1 23127.3 (1%)
Năm 2018 2014 4 (0%)
Micro Yes No
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 0.0 Hours 0 (0%)
Thở bằng tai 2.6 / 5.0 3.1 / 5.0 0.55 (22%)
Thoải mái 3.8 / 5.0 3.8 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 3.4 / 5.0 0.0 / 5.0 3.4 (100%)
Xử lý tiếng ồn 4.3 / 5.0 0.0 / 5.0 4.3 (100%)
Chất lượng micro 3.8 / 5.0 0.0 / 5.0 3.75 (100%)

SteelSeries Arctis 5 2019 Edition

SteelSeries Arctis 5 2019 Edition là một tai nghe tương đối mới. Về chất lượng âm thanh, SteelSeries Arctis 5 2019 Edition là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Để chơi trò chơi, SteelSeries Arctis 5 2019 Edition có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. SteelSeries Arctis 5 2019 Edition có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. SteelSeries Arctis 5 2019 Edition không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, SteelSeries Arctis 5 2019 Edition không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. SteelSeries Arctis 5 2019 Edition chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

Audio-Technica ATH-M40x

Về chất lượng âm thanh, Audio-Technica ATH-M40x là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Về mặt khử tiếng ồn, Audio-Technica ATH-M40x có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Audio-Technica ATH-M40x chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Audio-Technica ATH-M40x không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Audio-Technica ATH-M40x khá tốt so với đối thủ. Để chơi game, Audio-Technica ATH-M40x không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Audio-Technica ATH-M40x không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

SteelSeries Arctis 5 2019 Edition vs Audio-Technica ATH-M40x Specifications Comparison

Base/Dock

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Dock ChargingNoN/A
Line InNoN/A
Line OutNoN/A
Optical InputNoN/A
PC CompatibleAudio + MicrophoneN/A
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneN/A
Power SupplyUSBN/A
RCA InputNoN/A
TypeN/AN/A
USB InputYesN/A
Xbox One CompatibleNoN/A

Bass

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
High-Bass4.02 dB2.37 dB
Low-Bass-0.61 dB-0.13 dB
Low-Frequency Extension10 Hz20.89 Hz
Mid-Bass2.44 dB1.66 dB
Std. Err.2.59 dB1.88 dB

Battery

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Avg.Temp.Difference9.0 C6.5 C

Cable

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Connection1/8" TRRS1/8" TRS
DetachableYesYes
Length5.0 ft10.11 ft

Case

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Clamping Force1.1 lbs1.1 lbs
Weight0.69 lbs0.55 lbs

Controls

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingAdjustableN/A
Ease of useGoodN/A
FeedbackGoodN/A
Microphone ControlYesN/A
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesNo

Frequency Response Consistency

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Avg. Std. Deviation1.44 dB0.62 dB

Latency

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Default Latency0 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Overall Leakage @ 1ft35.25 dB43.12 dB

Mid

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
High-Mid-2.46 dB0.26 dB
Low-Mid2.34 dB-2.41 dB
Mid-Mid-0.43 dB-1.98 dB
Std. Err.2.29 dB1.93 dB

Noise Handling

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
SpNR35.71 dBN/A

Noise Isolation

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Bass0.71 dB-0.09 dB
Mid-5.9 dB-9.09 dB
Overall Attenuation-12.67 dB-11.21 dB
Self-Noise0 dB0 dB
Treble-33.15 dB-25.22 dB

Portability

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
H2.0 "3.54 "
L9.0 "5.12 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume153 Cu. Inches111.2 Cu. Inches
W8.5 "6.50 "

Recording Quality

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
FR Std. Dev.2.99 dBN/A
Gain29.38 dBN/A
HFE10388.94 HzN/A
LFE132.62 HzN/A
Weighted THD38.095N/A

Soundstage

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Correlated Crosstalk0.0 dB-0.4 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.18 dB1.56 dB
PRTF Distance22.49 dB7.21 dB
PRTF Size (Avg.)11.46 dB4.72 dB

Total Harmonic Distortion

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Weighted THD @ 1000.49515.783
Weighted THD @ 901.2012.942

Treble

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
High-Treble-1.18 dB1.94 dB
Low-Treble-1.67 dB-0.98 dB
Mid-Treble-1.68 dB-0.42 dB
Std. Err.2.92 dB2.92 dB

Wired

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
USB AudioYesNo
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only

Wireless Range

Arctis 5 2019 Edition ATH-M40x
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn