Sony MDR-7506
vs
Sennheiser HD 4.50 BTNC

Sony MDR-7506
Sennheiser HD 4.50 BTNC
MDR-7506 HD 4.50 BTNC Sự khác biệt
Mô hình Sony MDR-7506 Sennheiser HD 4.50 BTNC
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.7 / 5.0 3.6 / 5.0 0.85 (31%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.6 / 5.0 0.1 (3%)
Chất lượng chơi game 2.8 / 5.0 2.9 / 5.0 0.05 (2%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 2.9 / 5.0 3.6 / 5.0 0.65 (22%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 3.5 / 5.0 0.7 (25%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.0 / 5.0 0 (0%)
Giá ₫ 2,082,581.1 ₫ 2,424,585.2 342004.1 (16%)
Năm 2019 2014 5 (0%)
Micro No Yes
Không dây No Yes
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 7.0 Hours 7 (700000%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.2 / 5.0 0.1 (3%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 3.5 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 3.3 / 5.0 3.3 (330000%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 3.6 / 5.0 3.55 (355000%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 3.0 / 5.0 2.95 (295000%)

Sony MDR-7506

Về chất lượng âm thanh, Sony MDR-7506 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sony MDR-7506 là một tai nghe tương đối mới. Về mặt khử tiếng ồn, Sony MDR-7506 có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Sony MDR-7506 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Sony MDR-7506 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Để chơi game, Sony MDR-7506 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sony MDR-7506 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Sennheiser HD 4.50 BTNC

Về chất lượng âm thanh, Sennheiser HD 4.50 BTNC là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sennheiser HD 4.50 BTNC có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Hỗ trợ không dây trong Sennheiser HD 4.50 BTNC rất thuận tiện. Sennheiser HD 4.50 BTNC có khả năng cách ly tiếng ồn bên ngoài tuyệt vời và phù hợp để đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Sự cách ly âm thanh trong Sennheiser HD 4.50 BTNC là tổng thể tuyệt vời và có sự rò rỉ âm thanh tối thiểu. Để chơi game, Sennheiser HD 4.50 BTNC không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Sennheiser HD 4.50 BTNC không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Sennheiser HD 4.50 BTNC khá tốt so với đối thủ. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sennheiser HD 4.50 BTNC không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Sony MDR-7506 vs Sennheiser HD 4.50 BTNC Specifications Comparison

Base/Dock

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/AN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
High-Bass-0.35 dB-0.03 dB
Low-Bass3.18 dB2.17 dB
Low-Frequency Extension10.91 Hz12.6 Hz
Mid-Bass2.45 dB1.09 dB
Std. Err.2.34 dB1.3 dB

Battery

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Audio while chargingN/ANo
Battery LifeN/A22.3 hrs
Battery TypeN/ARechargable
Charge TimeN/A2.2 hrs
Passive PlaybackN/AYes
Power Saving FeatureN/ANo

Bluetooth

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Bluetooth VersionN/A4.0
Multi-Device PairingN/A2 Devices
NFC PairingN/AYes

Breathability

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Avg.Temp.Difference5.3 C5.8 C

Cable

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableNoYes
Length4.17 ft4.5 ft

Case

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
HN/A3.5 "
LN/A4.8 "
TypeNo caseSoft case
VolumeN/A118 Cu. Inches
WN/A7 "

Comfort

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Clamping Force0.85 lbs1.1 lbs
Weight0.46 lbs0.5 lbs

Controls

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingN/AN/A
Ease of useN/AMediocre
FeedbackN/ASubpar
Microphone ControlN/ANo
Noise Canceling ControlN/AYes
Talk-ThroughN/ANo
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Avg. Std. Deviation0.51 dB0.52 dB

Latency

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Default Latency0 ms161 ms
aptX LatencyN/A140 ms
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Overall Leakage @ 1ft37.13 dB30.71 dB

Mid

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
High-Mid-0.25 dB4.35 dB
Low-Mid-0.97 dB-0.86 dB
Mid-Mid-0.93 dB1.49 dB
Std. Err.1.42 dB2.89 dB

Noise Handling

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
SpNRN/A21.02 dB

Noise Isolation

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Bass0.53 dB-9.11 dB
Mid-7.14 dB-15.78 dB
Overall Attenuation-11.75 dB-19.38 dB
Self-Noise0 dB17.11 dB
Treble-29.17 dB-33.72 dB

Portability

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
H2.9 "3.2 "
L5 "4.5 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume82 Cu. Inches86 Cu. Inches
W5.7 "6 "

Recording Quality

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
FR Std. Dev.N/A5.02 dB
GainN/A38.48 dB
HFEN/A3368.2 Hz
LFEN/A329.38 Hz
Weighted THDN/A8.924

Soundstage

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.87 dB3.99 dB
PRTF Distance9.66 dB10.78 dB
PRTF Size (Avg.)1.72 dB3.54 dB

Total Harmonic Distortion

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Weighted THD @ 1004.19311.301
Weighted THD @ 900.673.308

Treble

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
High-Treble-7.66 dB-4.4 dB
Low-Treble2.43 dB-1.74 dB
Mid-Treble-0.62 dB-2.79 dB
Std. Err.4.27 dB4.86 dB

Wired

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio OnlyAudio Only
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio Only
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio Only

Wireless Range

MDR-7506 HD 4.50 BTNC
Line of Sight RangeN/A120 ft
Obstructed RangeN/A42 ft

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn