Sennheiser HD 4.50 BTNC
vs
HyperX Cloud Alpha

Sennheiser HD 4.50 BTNC
HyperX Cloud Alpha
HD 4.50 BTNC Cloud Alpha Sự khác biệt
Mô hình Sennheiser HD 4.50 BTNC HyperX Cloud Alpha
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.6 / 5.0 3.0 / 5.0 0.55 (15%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.6 / 5.0 3.9 / 5.0 0.3 (8%)
Chất lượng chơi game 2.9 / 5.0 3.6 / 5.0 0.75 (26%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.6 / 5.0 3.3 / 5.0 0.3 (8%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.5 / 5.0 3.1 / 5.0 0.45 (13%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.1 (3%)
Giá ₫ 2,424,585.2 ₫ 2,079,123.7 345461.5 (14%)
Năm 2014 2017 3 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây Yes No
Tuổi thọ pin 7.0 Hours 0.0 Hours 7 (100%)
Thở bằng tai 3.2 / 5.0 3.2 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 4.0 / 5.0 0.5 (14%)
Kiểm soát 3.3 / 5.0 3.0 / 5.0 0.35 (11%)
Xử lý tiếng ồn 3.6 / 5.0 4.2 / 5.0 0.6 (17%)
Chất lượng micro 3.0 / 5.0 3.7 / 5.0 0.75 (25%)

Sennheiser HD 4.50 BTNC

Sennheiser HD 4.50 BTNC có khả năng cách ly tiếng ồn bên ngoài tuyệt vời và phù hợp để đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Sự cách ly âm thanh trong Sennheiser HD 4.50 BTNC là tổng thể tuyệt vời và có sự rò rỉ âm thanh tối thiểu. Về chất lượng âm thanh, Sennheiser HD 4.50 BTNC là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sennheiser HD 4.50 BTNC có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Hỗ trợ không dây trong Sennheiser HD 4.50 BTNC rất thuận tiện. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sennheiser HD 4.50 BTNC không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Để chơi game, Sennheiser HD 4.50 BTNC không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Sennheiser HD 4.50 BTNC không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Sennheiser HD 4.50 BTNC khá tốt so với đối thủ.

HyperX Cloud Alpha

Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Alpha là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud Alpha có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha là một tai nghe tương đối mới. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud Alpha có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. HyperX Cloud Alpha không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Alpha không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

Sennheiser HD 4.50 BTNC vs HyperX Cloud Alpha Specifications Comparison

Base/Dock

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/AN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
High-Bass-0.03 dB2.2 dB
Low-Bass2.17 dB0.76 dB
Low-Frequency Extension12.6 Hz10 Hz
Mid-Bass1.09 dB0.63 dB
Std. Err.1.3 dB1.32 dB

Battery

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Audio while chargingNoN/A
Battery Life22.3 hrsN/A
Battery TypeRechargableN/A
Charge Time2.2 hrsN/A
Passive PlaybackYesN/A
Power Saving FeatureNoN/A

Bluetooth

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Bluetooth Version4.0N/A
Multi-Device Pairing2 DevicesN/A
NFC PairingYesN/A

Breathability

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Avg.Temp.Difference5.8 C6.2 C

Cable

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Connection1/8" TRS1/8" TRRS
DetachableYesYes
Length4.5 ft4.4 ft

Case

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
H3.5 "N/A
L4.8 "N/A
TypeSoft casePouch
Volume118 Cu. InchesN/A
W7 "N/A

Comfort

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Clamping Force1.1 lbs0.9 lbs
Weight0.5 lbs0.7 lbs

Controls

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Additional ButtonsN/ANo
Call/Music ControlYesNo
Channel MixingN/ANo
Ease of useMediocreDecent
FeedbackSubparOkay
Microphone ControlNoYes
Noise Canceling ControlYesN/A
Talk-ThroughNoN/A
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Avg. Std. Deviation0.52 dB1.03 dB

Latency

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Default Latency161 ms0 ms
aptX Latency140 msN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Overall Leakage @ 1ft30.71 dB35.21 dB

Mid

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
High-Mid4.35 dB0.68 dB
Low-Mid-0.86 dB1.75 dB
Mid-Mid1.49 dB-0.47 dB
Std. Err.2.89 dB1.45 dB

Noise Handling

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
SpNR21.02 dB32.11 dB

Noise Isolation

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Bass-9.11 dB0.56 dB
Mid-15.78 dB-5.15 dB
Overall Attenuation-19.38 dB-11.06 dB
Self-Noise17.11 dB0 dB
Treble-33.72 dB-28.86 dB

Portability

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
H3.2 "3.2 "
L4.5 "7.3 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume86 Cu. Inches142 Cu. Inches
W6 "6 "

Recording Quality

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
FR Std. Dev.5.02 dB3.04 dB
Gain38.48 dB30.13 dB
HFE3368.2 Hz10388.94 Hz
LFE329.38 Hz359.19 Hz
Weighted THD8.9240.46

Soundstage

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.99 dB3.09 dB
PRTF Distance10.78 dB12.45 dB
PRTF Size (Avg.)3.54 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Weighted THD @ 10011.3011.106
Weighted THD @ 903.3080.652

Treble

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
High-Treble-4.4 dB-2.32 dB
Low-Treble-1.74 dB-2.0 dB
Mid-Treble-2.79 dB-1.12 dB
Std. Err.4.86 dB4.45 dB

Wired

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone

Wireless Range

HD 4.50 BTNC Cloud Alpha
Line of Sight Range120 ftN/A
Obstructed Range42 ftN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn