HyperX Cloud 2/Cloud II
vs
Sennheiser HD 4.40 BT Wireless

HyperX Cloud 2/Cloud II
Sennheiser HD 4.40 BT Wireless
Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless Sự khác biệt
Mô hình HyperX Cloud 2/Cloud II Sennheiser HD 4.40 BT Wireless
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.1 / 5.0 3.3 / 5.0 0.25 (8%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.6 / 5.0 0.1 (3%)
Chất lượng chơi game 3.8 / 5.0 3.1 / 5.0 0.7 (19%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.4 / 5.0 0.15 (5%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.0 / 5.0 3.4 / 5.0 0.4 (13%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.1 (3%)
Giá ₫ 1,962,319.0 ₫ 2,195,928.4 233609.4 (12%)
Năm 2015 2014 1 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây No Yes
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 7.0 Hours 7 (700000%)
Thở bằng tai 3.1 / 5.0 3.3 / 5.0 0.2 (6%)
Thoải mái 4.0 / 5.0 3.5 / 5.0 0.5 (12%)
Kiểm soát 3.2 / 5.0 3.3 / 5.0 0.05 (2%)
Xử lý tiếng ồn 4.5 / 5.0 3.5 / 5.0 1.05 (23%)
Chất lượng micro 4.2 / 5.0 2.6 / 5.0 1.6 (38%)

HyperX Cloud 2/Cloud II

Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud 2/Cloud II là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud 2/Cloud II có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud 2/Cloud II có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud 2/Cloud II khá tốt so với đối thủ. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud 2/Cloud II không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. HyperX Cloud 2/Cloud II chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. HyperX Cloud 2/Cloud II không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv.

Sennheiser HD 4.40 BT Wireless

Về chất lượng âm thanh, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Hỗ trợ không dây trong Sennheiser HD 4.40 BT Wireless rất thuận tiện. Sennheiser HD 4.40 BT Wireless có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Để chơi game, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Sennheiser HD 4.40 BT Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless khá tốt so với đối thủ.

HyperX Cloud 2/Cloud II vs Sennheiser HD 4.40 BT Wireless Specifications Comparison

Base/Dock

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
High-Bass1.97 dB-1.31 dB
Low-Bass0.82 dB3.73 dB
Low-Frequency Extension13.94 Hz10 Hz
Mid-Bass1.73 dB2.38 dB
Std. Err.1.63 dB2.66 dB

Battery

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Audio while chargingN/ANo
Battery LifeN/A28.9 hrs
Battery TypeN/ARechargable
Charge TimeN/A2.4 hrs
Passive PlaybackN/AYes
Power Saving FeatureN/ANo

Bluetooth

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Bluetooth VersionN/A4.0
Multi-Device PairingN/ANo
NFC PairingN/AYes

Breathability

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Avg.Temp.Difference6.5 C5.1 C

Cable

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableYesYes
Length10.1 ft4.8 ft

Case

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
HN/AN/A
LN/AN/A
TypePouchPouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Clamping Force1 lbs0.9 lbs
Weight0.7 lbs0.5 lbs

Controls

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingYesN/A
Ease of useOkayOkay
FeedbackDecentMediocre
Microphone ControlYesNo
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/ANo
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Avg. Std. Deviation1.03 dB0.81 dB

Latency

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Default Latency7 ms116 ms
aptX LatencyN/A109 ms
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Overall Leakage @ 1ft36.53 dB34.66 dB

Mid

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
High-Mid-1.26 dB1.9 dB
Low-Mid-0.44 dB-0.52 dB
Mid-Mid-1.06 dB1.37 dB
Std. Err.1.48 dB1.78 dB

Noise Handling

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
SpNR49.04 dB19.99 dB

Noise Isolation

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Bass0.7 dB0.18 dB
Mid-12.88 dB-10.23 dB
Overall Attenuation-15.97 dB-13.55 dB
Self-Noise20.93 dB21.91 dB
Treble-36.9 dB-31.46 dB

Portability

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
H4 "1.8 "
L8.4 "7.1 "
Transmitter requiredN/ANo
Volume198 Cu. Inches58 Cu. Inches
W5.9 "4.5 "

Recording Quality

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
FR Std. Dev.2.11 dB5.32 dB
Gain24.35 dB38.09 dB
HFE7136.96 Hz3272.31 Hz
LFE85.99 Hz306.43 Hz
Weighted THD0.32368.448

Soundstage

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)1.94 dB3.58 dB
PRTF Distance7.02 dB15.3 dB
PRTF Size (Avg.)3.79 dB1.09 dB

Total Harmonic Distortion

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Weighted THD @ 10025.6694.222
Weighted THD @ 904.2515.825

Treble

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
High-Treble0.11 dB-2.86 dB
Low-Treble-3.44 dB-3.19 dB
Mid-Treble2.14 dB-2.66 dB
Std. Err.5.32 dB4.92 dB

Wired

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
USB AudioYesNo
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only

Wireless Range

Cloud 2/Cloud II HD 4.40 BT Wireless
Line of Sight RangeN/A284 ft
Obstructed RangeN/A52 ft

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn