Astro A20 Wireless
vs
Monoprice 110010

Astro A20 Wireless
Monoprice 110010
A20 Wireless 110010 Sự khác biệt
Mô hình Astro A20 Wireless Monoprice 110010
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.8 / 5.0 3.1 / 5.0 0.25 (9%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.9 / 5.0 3.4 / 5.0 0.5 (13%)
Chất lượng chơi game 3.7 / 5.0 3.2 / 5.0 0.45 (12%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.0 / 5.0 0.25 (8%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 3.0 / 5.0 0.2 (7%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.3 / 5.0 2.9 / 5.0 0.45 (14%)
Giá ₫ 1,553,876.3 ₫ 1,450,013.5 103862.8 (7%)
Năm 2017 2019 2 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây Yes No
Tuổi thọ pin 7.5 Hours 8.2 Hours 0.7 (9%)
Thở bằng tai 3.4 / 5.0 3.6 / 5.0 0.15 (4%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 3.3 / 5.0 0.25 (7%)
Kiểm soát 3.4 / 5.0 2.9 / 5.0 0.55 (16%)
Xử lý tiếng ồn 4.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.9 (23%)
Chất lượng micro 3.6 / 5.0 3.5 / 5.0 0.05 (1%)

Astro A20 Wireless

Astro A20 Wireless là một tai nghe tương đối mới. Về chất lượng âm thanh, Astro A20 Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Hỗ trợ không dây trong Astro A20 Wireless rất thuận tiện. Astro A20 Wireless có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Để chơi trò chơi, Astro A20 Wireless có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Astro A20 Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Astro A20 Wireless không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Astro A20 Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Monoprice 110010

Monoprice 110010 là một tai nghe tương đối mới. Monoprice 110010 có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Để chơi game, Monoprice 110010 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Monoprice 110010 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Monoprice 110010 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Chất lượng âm thanh của Monoprice 110010 là dưới mức trung bình, đặc biệt là cho nghe quan trọng. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Monoprice 110010 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Astro A20 Wireless vs Monoprice 110010 Specifications Comparison

Base/Dock

A20 Wireless 110010
Dock ChargingNoN/A
Line InNoN/A
Line OutNoN/A
Optical InputYesN/A
PC CompatibleAudio + MicrophoneN/A
PS4 CompatibleAudio OnlyN/A
Power SupplyUSBN/A
RCA InputNoN/A
TypeWireless DockN/A
USB InputYesN/A
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneN/A

Bass

A20 Wireless 110010
High-Bass1.74 dB4.66 dB
Low-Bass-0.97 dB-0.34 dB
Low-Frequency Extension25.2 Hz19.71 Hz
Mid-Bass2.49 dB2.59 dB
Std. Err.1.89 dB2.94 dB

Battery

A20 Wireless 110010
Audio while chargingYesN/A
Battery Life14 hrs52 hrs
Battery TypeRechargableAAA
Charge Time3 hrsN/A
Passive PlaybackNoNo
Power Saving FeatureAuto-Off TimerNo

Bluetooth

A20 Wireless 110010
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

A20 Wireless 110010
Avg.Temp.Difference4.6 C3.8 C

Cable

A20 Wireless 110010
ConnectionUSB1/8" TRRS
DetachableYesYes
Length3.3 ft4.58 ft

Case

A20 Wireless 110010
HN/A1.97 "
LN/A8.46 "
TypeNo caseHard case
VolumeN/A131.13 Cu. Inches
WN/A7.87 "

Comfort

A20 Wireless 110010
Clamping Force1.2 lbs0.7 lbs
Weight0.8 lbs0.51 lbs

Controls

A20 Wireless 110010
Additional ButtonsN/ANo
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingYesN/A
Ease of useGoodMediocre
FeedbackGoodMediocre
Microphone ControlYesNo
Noise Canceling ControlN/ANo
Talk-ThroughN/ANo
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

A20 Wireless 110010
Avg. Std. Deviation0.57 dB0.37 dB

Latency

A20 Wireless 110010
Default Latency62 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

A20 Wireless 110010
Overall Leakage @ 1ft48.78 dB48.18 dB

Mid

A20 Wireless 110010
High-Mid-3.49 dB-1.02 dB
Low-Mid-1.47 dB4.35 dB
Mid-Mid-1.25 dB2.79 dB
Std. Err.2.57 dB3.37 dB

Noise Handling

A20 Wireless 110010
SpNR27.21 dB13.21 dB

Noise Isolation

A20 Wireless 110010
Bass0.27 dB-3.42 dB
Mid-4.06 dB-11.89 dB
Overall Attenuation-10.42 dB-16.25 dB
Self-Noise20.14 dB10.14 dB
Treble-27.58 dB-34.07 dB

Portability

A20 Wireless 110010
H2.8 "1.77 "
L6 "7.48 "
Transmitter requiredYesN/A
Volume116 Cu. Inches93.93 Cu. Inches
W6.9 "7.09 "

Recording Quality

A20 Wireless 110010
FR Std. Dev.1.96 dB3.85 dB
Gain43.26 dB22.69 dB
HFE1974.03 Hz16021.94 Hz
LFE91.1 Hz479.46 Hz
Weighted THD0.1571.015

Soundstage

A20 Wireless 110010
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.03 dB4.4 dB
PRTF Distance13.28 dB5.8 dB
PRTF Size (Avg.)4.67 dB-0.01 dB

Total Harmonic Distortion

A20 Wireless 110010
Weighted THD @ 1003.59373.319
Weighted THD @ 901.2038.935

Treble

A20 Wireless 110010
High-Treble-1.12 dB-2.35 dB
Low-Treble-0.65 dB-3.81 dB
Mid-Treble5.46 dB-5.59 dB
Std. Err.3.77 dB4.42 dB

Wired

A20 Wireless 110010
Analog AudioN/AYes
OS CompatibilityN/ANot OS specific
PC CompatibleN/AAudio Only
PS4 CompatibleN/AAudio Only
USB AudioN/ANo
Xbox One CompatibleN/AAudio Only

Wireless Range

A20 Wireless 110010
Line of Sight Range105 ftN/A
Obstructed Range31 ftN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn