GTX TITAN BLACK với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây GTX TITAN BLACK và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Tại 1440p, GTX TITAN BLACK có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Nó là đáng chú ý GTX TITAN BLACK rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ GTX TITAN BLACK , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp GTX TITAN BLACK này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp GTX TITAN BLACK này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 GTX TITAN BLACK với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK
Giá ₫ 23,337,579.1
Năm 2014
Nhiệt độ tối đa ghi 84C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz ($284.99)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 70.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 50.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 31.1 FPS
Bộ nhớ 6 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 329,155.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 461,145.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 750,353.4
Loạt GTX TITAN BLACK
popover.html 43/100 Chấp nhận

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Apex Legends, F1 2019, World War Z, Call of Duty Modern Warfare, Resident Evil 2 tại 63 fps đến 79 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
56
63.0
2019 Anthem
36
40.6
2019 Far Cry New Dawn
53
59.5
2019 Resident Evil 2
70
78.5
2019 Metro Exodus
31
35.0
2019 World War Z
58
64.5
2019 Gears of War 5
45
50.9
2019 F1 2019
57
63.9
2019 GreedFall
51
57.5
2019 Borderlands 3
36
40.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
69
77.7
2019 Red Dead Redemption 2
26
29.9
2019 Need For Speed: Heat
42
47.0
2018 Just Cause 4
45
50.5
2018 Monster Hunter: World
48
54.4
2018 Strange Brigade
73
82.0
2017 Need For Speed: Payback
62
69.9
2017 For Honor
83
93.2
2017 Project CARS 2
59
66.0
2017 Forza Motorsport 7
71
79.0
2016 Dishonored 2
43
48.2
2015 Rocket League
244
272.0
2015 Need For Speed
67
75.4
2015 Project CARS
65
72.3
2015 Rainbow Six Siege
118
132.1
2014 Thief
68
75.6
2013 Bioshock Infinite
111
123.7
2013 Company of Heroes 2
54
61.1
2013 Crysis 3
86
96.4
2013 GRID 2
115
127.8
2013 Metro: Last Light
71
79.7
2013 Total War: Rome 2
69
76.8
2013 Battlefield 4
74
83.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
167
186.5
2009 League of Legends
314
349.6
2008 Crysis: Warhead
76
85.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
37
46.9
2019 Anthem
25
32.2
2019 Far Cry New Dawn
36
46.2
2019 Resident Evil 2
42
52.8
2019 Metro Exodus
21
27.2
2019 World War Z
37
47.1
2019 Gears of War 5
29
36.9
2019 F1 2019
36
45.2
2019 GreedFall
33
41.6
2019 Borderlands 3
22
28.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
44
55.9
2019 Red Dead Redemption 2
19
24.5
2019 Need For Speed: Heat
29
36.9
2018 Just Cause 4
29
37.3
2018 Monster Hunter: World
30
38.1
2018 Strange Brigade
45
57.1
2017 Need For Speed: Payback
40
50.5
2017 For Honor
43
54.4
2017 Project CARS 2
37
46.6
2017 Forza Motorsport 7
57
72.3
2016 Dishonored 2
32
41.2
2015 Rocket League
93
116.5
2015 Need For Speed
46
58.3
2015 Project CARS
44
55.2
2015 Rainbow Six Siege
68
85.5
2014 Thief
41
52.0
2013 Bioshock Infinite
65
82.0
2013 Company of Heroes 2
31
39.2
2013 Crysis 3
50
62.6
2013 GRID 2
72
91.2
2013 Metro: Last Light
52
66.0
2013 Total War: Rome 2
39
49.0
2013 Battlefield 4
43
54.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
124
155.4
2009 League of Legends
155
194.2
2008 Crysis: Warhead
44
55.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
19
28.0
2019 Anthem
12
17.5
2019 Far Cry New Dawn
17
24.5
2019 Resident Evil 2
18
26.0
2019 Metro Exodus
11
17.1
2019 World War Z
18
27.1
2019 Gears of War 5
16
23.3
2019 F1 2019
20
28.7
2019 GreedFall
11
17.1
2019 Borderlands 3
10
14.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
33.4
2019 Red Dead Redemption 2
10
15.5
2019 Need For Speed: Heat
16
23.3
2018 Just Cause 4
13
19.4
2018 Monster Hunter: World
12
18.3
2018 Strange Brigade
21
31.1
2017 Need For Speed: Payback
24
35.0
2017 For Honor
19
27.2
2017 Project CARS 2
27
38.8
2017 Forza Motorsport 7
42
60.6
2016 Dishonored 2
22
32.6
2015 Rocket League
38
54.4
2015 Need For Speed
27
38.8
2015 Project CARS
27
38.8
2015 Rainbow Six Siege
27
39.6
2013 Bioshock Infinite
27
39.8
2013 GRID 2
34
49.5
2013 Metro: Last Light
23
33.7
2013 Total War: Rome 2
31
44.7
2013 Battlefield 4
27
39.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
97
139.9
2009 League of Legends
54
77.7
2008 Crysis: Warhead
33
48.3
GTX TITAN BLACK with i7-4770K at 1080p and Chất lượng cực settings
GTX TITAN BLACK with i7-4770K at 1440p and Chất lượng cực settings
GTX TITAN BLACK with i7-4770K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

GTX TITAN BLACK Kỹ thuật

GTX TITAN BLACK Board Design

Board NumberP2083 SKU 31
Length10.5 inches 267 mm
Outputs2x DVI1x HDMI1x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP250 W

GTX TITAN BLACK Clock Speeds

Boost Clock980 MHz
GPU Clock889 MHz
Memory Clock1750 MHz 7000 MHz effective

GTX TITAN BLACK Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 700
Launch Price999 USD
ProductionEnd-of-life
Release DateFeb 18th, 2014

GTX TITAN BLACK Graphics Features

CUDA3.5
DirectX12.0 (11_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model5.1
Vulkan1.1.82

GTX TITAN BLACK Graphics Processor

ArchitectureKepler
Die Size561 mm²
GPU NameGK110B
GPU VariantGK110-430-B1
Process Size28 nm
Transistors7,080 million

GTX TITAN BLACK Memory

Bandwidth336.0 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size6144 MB
Memory TypeGDDR5

GTX TITAN BLACK Render Config

ROPs48
SMX Count15
Shading Units2880
TMUs240

GTX TITAN BLACK Theoretical Performance

FP32 (float) performance5,645 GFLOPS
FP64 (double) performance1,882 GFLOPS (1:3)
Pixel Rate58.80 GPixel/s
Texture Rate235.2 GTexel/s

Critics Reviews

Conclusion In the end, the GTX Titan Black throws up no surprises – it's slightly faster than the GTX 780 Ti, is a touch higher on the power and thermal readings and is an equally good overclocker.
NVIDIA's GeForce GTX Titan was an absolute beast when it launched. With 7.1 billion transistors and an architecture that separated itself from high-end consumer GPUs, the Titan was worthy of its name.
The GeForce GTX TITAN BLACK was a enthusiast-class graphics card by NVIDIA, launched in February 2014. Built on the 28 nm process, and based on the GK110B graphics processor, in its GK110-430-B1 variant, the card supports DirectX 12.0.

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn