GTX 760M với i7-3770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây GTX 760M và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 760M , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp GTX 760M này Intel Core i7-3770K @ 3.50GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp GTX 760M này Intel Core i7-3770K @ 3.50GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 760M , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 760M với i7-3770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 760M
Giá ₫ 24,201,933.8
Năm 2013
Nhiệt độ tối đa ghi 82C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 55W
Benchmark CPU Intel Core i7-3770K @ 3.50GHz ($248.98) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 26.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 19.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 10.5 FPS
Bộ nhớ 2 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 903,133.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,216,170.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,305,023.9
Loạt GTX 760M
popover.html 25/100 Yếu

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
22
25.2
2019 Anthem
14
16.2
2019 Far Cry New Dawn
21
23.8
2019 Resident Evil 2
26
28.9
2019 Metro Exodus
11
12.9
2019 World War Z
21
23.7
2019 Gears of War 5
16
18.7
2019 F1 2019
21
23.5
2019 GreedFall
19
21.2
2019 Borderlands 3
13
14.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
28.6
2019 Red Dead Redemption 2
9
11.0
2019 Need For Speed: Heat
15
17.3
2018 Forza Horizon 4
19
22.0
2018 Fallout 76
22
25.2
2018 Hitman 2
17
19.5
2018 Just Cause 4
16
18.6
2018 Monster Hunter: World
18
20.0
2018 Strange Brigade
27
30.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
27.7
2017 Fortnite Battle Royale
19
22.0
2017 Need For Speed: Payback
23
25.8
2017 For Honor
30
34.4
2017 Project CARS 2
21
24.4
2017 Forza Motorsport 7
26
29.5
2016 Ashes of the Singularity
12
14.0
2016 Hitman
13
14.5
2016 Rise of the Tomb Raider
16
18.2
2016 The Division
15
16.7
2016 Overwatch
30
34.4
2016 Dishonored 2
16
17.8
2015 DiRT Rally
31
34.5
2015 Grand Theft Auto V
19
21.8
2015 The Witcher 3
14
16.6
2015 Total War: Attila
14
16.2
2015 Rocket League
90
100.2
2015 Need For Speed
25
27.8
2015 Project CARS
23
26.6
2015 Rainbow Six Siege
43
48.6
2014 Dragon Age: Inquisition
22
25.1
2014 Far Cry 4
24
27.4
2014 GRID Autosport
37
42.0
2014 Shadow of Mordor
26
29.2
2014 The Talos Principle
34
38.0
2014 Thief
23
26.3
2013 Bioshock Infinite
40
44.9
2013 Company of Heroes 2
18
20.0
2013 Crysis 3
22
24.8
2013 GRID 2
39
44.4
2013 Metro: Last Light
25
28.6
2013 Total War: Rome 2
22
25.5
2013 Battlefield 4
27
30.6
2012 DiRT: Showdown
32
36.2
2012 Far Cry 3
23
26.1
2012 Hitman: Absolution
23
25.6
2012 Sleeping Dogs
43
48.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
61
68.7
2011 Total War: Shogun 2
30
34.0
2011 Battlefield 3
39
44.3
2010 Civilization V
47
53.2
2009 League of Legends
115
128.8
2008 Crysis: Warhead
28
31.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
15
18.8
2019 Anthem
10
12.9
2019 Far Cry New Dawn
14
18.5
2019 Resident Evil 2
15
19.5
2019 Metro Exodus
8
10.0
2019 World War Z
13
17.3
2019 Gears of War 5
10
13.6
2019 F1 2019
13
16.6
2019 GreedFall
12
15.3
2019 Borderlands 3
8
10.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
16
20.6
2019 Red Dead Redemption 2
7
9.0
2019 Need For Speed: Heat
10
13.6
2018 Forza Horizon 4
15
18.9
2018 Hitman 2
10
12.6
2018 Just Cause 4
10
13.7
2018 Monster Hunter: World
11
14.0
2018 Strange Brigade
16
21.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
21.4
2017 Fortnite Battle Royale
11
14.6
2017 Need For Speed: Payback
14
18.6
2017 For Honor
16
20.0
2017 Project CARS 2
13
17.1
2017 Forza Motorsport 7
21
26.6
2016 Overwatch
19
23.8
2016 Dishonored 2
12
15.2
2015 Rocket League
34
42.9
2015 Need For Speed
17
21.5
2015 Project CARS
16
20.3
2015 Rainbow Six Siege
25
31.5
2014 Thief
13
17.3
2013 Bioshock Infinite
22
28.6
2013 Company of Heroes 2
10
13.1
2013 Crysis 3
19
24.1
2013 GRID 2
24
30.5
2013 Metro: Last Light
17
22.4
2013 Total War: Rome 2
12
15.7
2013 Battlefield 4
15
19.3
2012 DiRT: Showdown
19
24.6
2012 Far Cry 3
19
24.8
2012 Hitman: Absolution
23
29.0
2012 Sleeping Dogs
24
30.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
45
57.3
2011 Total War: Shogun 2
16
21.1
2011 Battlefield 3
22
28.5
2010 Civilization V
30
38.6
2009 League of Legends
57
71.6
2008 Crysis: Warhead
16
20.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
7
11.2
2019 Anthem
4
7.0
2019 Far Cry New Dawn
6
9.8
2019 Resident Evil 2
6
9.6
2019 Metro Exodus
4
6.3
2019 World War Z
6
9.9
2019 Gears of War 5
6
8.6
2019 F1 2019
7
10.6
2019 GreedFall
4
6.3
2019 Borderlands 3
3
5.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
8
12.3
2019 Red Dead Redemption 2
3
5.7
2019 Need For Speed: Heat
6
8.6
2018 Forza Horizon 4
8
12.6
2018 Hitman 2
5
7.6
2018 Just Cause 4
4
7.1
2018 Monster Hunter: World
4
6.7
2018 Strange Brigade
7
11.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
8
12.0
2017 Fortnite Battle Royale
5
7.9
2017 Need For Speed: Payback
9
12.9
2017 For Honor
7
10.0
2017 Project CARS 2
10
14.3
2017 Forza Motorsport 7
15
22.3
2016 Overwatch
8
12.3
2016 Dishonored 2
8
12.0
2015 Rocket League
14
20.0
2015 Need For Speed
10
14.3
2015 Project CARS
10
14.3
2015 Rainbow Six Siege
10
14.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
36
51.5
2009 League of Legends
20
28.6
GTX 760M with i7-3770K at 1080p and Chất lượng cực settings
GTX 760M with i7-3770K at 1440p and Chất lượng cực settings
GTX 760M with i7-3770K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

GTX 760M Kỹ thuật

GTX 760M Board Design

OutputsNo outputs
TDP55 W

GTX 760M Clock Speeds

Boost Clock657 MHz
GPU Clock628 MHz
Memory Clock1002 MHz 4008 MHz effective

GTX 760M Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 700M
ProductionEnd-of-life
Release DateMay 30th, 2013

GTX 760M Graphics Features

CUDA3.0
DirectX12.0 (11_0)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model5.1
Vulkan1.1.103

GTX 760M Graphics Processor

ArchitectureKepler
Die Size221 mm²
FoundryTSMC
GPU NameGK106
GPU VariantN14E-GL-A1
Process Size28 nm
Transistors2,540 million

GTX 760M Memory

Bandwidth64.13 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size2 GB
Memory TypeGDDR5

GTX 760M Render Config

L1 Cache16 KB (per SMX)
L2 Cache256 KB
ROPs16
SMX Count4
Shading Units768
TMUs64

GTX 760M Theoretical Performance

FP32 (float) performance1,009 GFLOPS
FP64 (double) performance42.05 GFLOPS (1:24)
Pixel Rate10.51 GPixel/s
Texture Rate42.05 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn