RX 550 Mobile với i7-7700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RX 550 Mobile và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 2048 tại MB RAM RX 550 Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Là liên RX 550 Mobile quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 2048 tại MB RAM RX 550 Mobile , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RX 550 Mobile với i7-7700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 550 Mobile
Giá ₫ 21,562,147.6
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 57C
Max fan tiếng ồn 36.2dB
Đề nghị Power Supply 50W
Benchmark CPU Intel Core i7-7700K @ 4.20GHz ($354.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 15.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 11.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 6.4 FPS
Bộ nhớ 2 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,391,144.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,942,462.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 3,369,114.8
Loạt RX 550 Mobile
popover.html 36/100 Yếu

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
11
12.6
2019 Anthem
7
8.1
2019 Far Cry New Dawn
10
11.9
2019 Resident Evil 2
15
17.5
2019 Metro Exodus
7
7.8
2019 World War Z
18
21.0
2019 Gears of War 5
10
11.3
2019 F1 2019
12
14.2
2019 GreedFall
11
12.8
2019 Borderlands 3
8
9.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
17.3
2019 Red Dead Redemption 2
6
6.7
2019 Need For Speed: Heat
9
10.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
15
17.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
7
7.8
2018 Final Fantasy XV
14
16.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
13
14.5
2018 Forza Horizon 4
10
11.9
2018 Fallout 76
15
17.5
2018 Hitman 2
12
14.0
2018 Just Cause 4
10
11.3
2018 Monster Hunter: World
10
12.2
2018 Strange Brigade
16
18.3
2018 Battlefield V
13
15.4
2017 Dawn of War III
19
22.1
2017 Ghost Recon Wildlands
12
14.4
2017 Assassin's Creed Origins
10
11.5
2017 Destiny 2
19
22.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
10
11.3
2017 Fortnite Battle Royale
13
15.3
2017 Need For Speed: Payback
14
15.6
2017 For Honor
18
20.9
2017 Project CARS 2
13
14.8
2017 Forza Motorsport 7
16
17.8
2016 Ashes of the Singularity
10
11.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
10
12.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
11
12.3
2016 Doom
26
29.9
2016 F1 2016
18
20.1
2016 Hitman
18
21.1
2016 Rise of the Tomb Raider
16
18.3
2016 The Division
13
15.5
2016 Total War: Warhammer
15
17.1
2016 Battlefield 1
19
21.6
2016 Overwatch
16
18.1
2016 Dishonored 2
9
10.8
2015 DiRT Rally
22
24.5
2015 Grand Theft Auto V
12
13.4
2015 The Witcher 3
12
13.5
2015 Rocket League
54
60.8
2015 Need For Speed
15
16.9
2015 Project CARS
14
16.2
2015 Rainbow Six Siege
26
29.5
2013 Crysis 3
13
15.4
2013 Battlefield 4
16
18.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
37
41.7
2009 League of Legends
70
78.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
7
9.4
2019 Anthem
5
6.4
2019 Far Cry New Dawn
7
9.2
2019 Resident Evil 2
9
11.8
2019 Metro Exodus
4
6.1
2019 World War Z
12
15.3
2019 Gears of War 5
6
8.2
2019 F1 2019
8
10.1
2019 GreedFall
7
9.3
2019 Borderlands 3
5
6.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
10
12.5
2019 Red Dead Redemption 2
4
5.4
2019 Need For Speed: Heat
6
8.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
10
13.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
2
2.8
2018 Final Fantasy XV
10
12.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
7
9.3
2018 Forza Horizon 4
7
9.8
2018 Fallout 76
7
9.1
2018 Hitman 2
7
9.1
2018 Just Cause 4
6
8.3
2018 Monster Hunter: World
6
8.5
2018 Strange Brigade
10
12.7
2018 Battlefield V
8
10.5
2017 Dawn of War III
11
14.0
2017 Ghost Recon Wildlands
8
10.7
2017 Assassin's Creed Origins
7
9.8
2017 Destiny 2
15
18.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
6
8.6
2017 Fortnite Battle Royale
6
7.8
2017 Need For Speed: Payback
9
11.3
2017 For Honor
9
12.2
2017 Project CARS 2
8
10.4
2017 Forza Motorsport 7
12
16.2
2016 Ashes of the Singularity
8
11.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
6
8.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
9
11.4
2016 Doom
16
20.3
2016 F1 2016
12
15.7
2016 Hitman
12
15.0
2016 Rise of the Tomb Raider
10
12.5
2016 The Division
8
11.2
2016 Total War: Warhammer
9
12.0
2016 Battlefield 1
12
15.7
2016 Overwatch
10
12.7
2016 Dishonored 2
7
9.2
2015 DiRT Rally
13
17.1
2015 Grand Theft Auto V
7
9.3
2015 The Witcher 3
8
10.0
2015 Rocket League
20
26.0
2015 Need For Speed
10
13.0
2015 Project CARS
9
12.3
2015 Rainbow Six Siege
15
19.1
2013 Crysis 3
7
9.3
2013 Battlefield 4
9
11.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
27
34.7
2009 League of Legends
34
43.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
3
5.6
2019 Anthem
2
3.5
2019 Far Cry New Dawn
3
4.9
2019 Resident Evil 2
4
5.8
2019 Metro Exodus
2
3.8
2019 World War Z
6
8.8
2019 Gears of War 5
3
5.2
2019 F1 2019
4
6.4
2019 GreedFall
2
3.8
2019 Borderlands 3
2
3.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
5
7.4
2019 Red Dead Redemption 2
2
3.5
2019 Need For Speed: Heat
3
5.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
4
7.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
3
4.4
2018 Final Fantasy XV
5
8.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
3
5.1
2018 Forza Horizon 4
4
6.3
2018 Fallout 76
3
4.9
2018 Hitman 2
3
5.6
2018 Just Cause 4
3
4.3
2018 Monster Hunter: World
2
4.1
2018 Strange Brigade
4
6.9
2018 Battlefield V
4
6.4
2017 Dawn of War III
4
6.9
2017 Ghost Recon Wildlands
4
6.1
2017 Assassin's Creed Origins
2
4.2
2017 Destiny 2
6
9.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
3
4.9
2017 Fortnite Battle Royale
2
3.9
2017 Need For Speed: Payback
5
7.8
2017 For Honor
4
6.1
2017 Project CARS 2
6
8.7
2017 Forza Motorsport 7
9
13.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
2
4.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
5
8.1
2016 Doom
7
10.3
2016 F1 2016
6
9.2
2016 Total War: Warhammer
4
6.4
2016 Battlefield 1
5
8.4
2016 Overwatch
4
6.4
2016 Dishonored 2
5
7.3
2015 Grand Theft Auto V
3
4.4
2015 Rocket League
8
12.2
2015 Need For Speed
6
8.7
2015 Project CARS
6
8.7
2015 Rainbow Six Siege
6
8.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
21
31.2
2009 League of Legends
12
17.4
RX 550 Mobile with i7-7700K at 1080p and Chất lượng cực settings
RX 550 Mobile with i7-7700K at 1440p and Chất lượng cực settings
RX 550 Mobile with i7-7700K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

RX 550 Mobile Kỹ thuật

RX 550 Mobile Board Design

OutputsNo outputs
Power ConnectorsNone
Slot WidthIGP
TDP50 W

RX 550 Mobile Clock Speeds

Boost Clock1287 MHz
GPU Clock1100 MHz
Memory Clock1500 MHz 6000 MHz effective

RX 550 Mobile Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x8
GenerationMobility Radeon (RX M500)
ProductionActive
Release DateJul 2nd, 2017

RX 550 Mobile Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.4
Vulkan1.1.101

RX 550 Mobile Graphics Processor

ArchitectureGCN 4.0
Die Size103 mm²
FoundryTSMC
GPU NameLexa
GPU VariantLexa PRO (215-0904018)
Process Size14 nm
Transistors2,200 million

RX 550 Mobile Memory

Bandwidth96.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size2 GB
Memory TypeGDDR5

RX 550 Mobile Render Config

Compute Units10
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache512 KB
ROPs16
Shading Units640
TMUs40

RX 550 Mobile Theoretical Performance

FP16 (half) performance1.647 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance1.647 TFLOPS
FP64 (double) performance103.0 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate20.59 GPixel/s
Texture Rate51.48 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn