R9 M280X với Pentium Gold G5600 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Pentium Gold G5600 @ 3.90GHz giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với Pentium Gold G5600 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Pentium Gold G5600 @ 3.90GHz ($100.9) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -9.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 54.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 32.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 16.6 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,308,679.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,798,325.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 3,288,986.7
Loạt R9 M280X
popover.html 39/100 Yếu

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
31
50.6
2019 Anthem
27
45.0
2019 Far Cry New Dawn
30
49.7
2019 Resident Evil 2
34
55.1
2019 Metro Exodus
27
43.9
2019 World War Z
33
54.5
2019 Gears of War 5
29
48.0
2019 F1 2019
31
51.3
2019 GreedFall
30
49.7
2019 Borderlands 3
28
45.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
33
54.8
2019 Red Dead Redemption 2
26
42.6
2019 Need For Speed: Heat
29
47.0
2018 Forza Horizon 4
29
47.6
2018 Fallout 76
30
49.7
2018 Hitman 2
28
46.7
2018 Just Cause 4
29
47.9
2018 Monster Hunter: World
30
48.9
2018 Strange Brigade
34
55.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
48.0
2017 Fortnite Battle Royale
29
47.8
2017 Need For Speed: Payback
32
52.8
2017 For Honor
36
58.8
2017 Project CARS 2
32
51.8
2017 Forza Motorsport 7
34
55.4
2016 Ashes of the Singularity
28
45.8
2016 Hitman
32
52.6
2016 Rise of the Tomb Raider
31
51.0
2016 The Division
30
49.9
2016 Overwatch
33
54.7
2016 Dishonored 2
29
47.3
2015 DiRT Rally
39
63.2
2015 Grand Theft Auto V
31
50.4
2015 The Witcher 3
29
47.4
2015 Rocket League
64
104.5
2015 Need For Speed
33
54.3
2015 Project CARS
33
53.4
2015 Rainbow Six Siege
42
68.7
2014 Thief
34
55.2
2013 Bioshock Infinite
39
63.7
2013 Company of Heroes 2
32
52.4
2013 Crysis 3
31
51.2
2013 GRID 2
43
70.3
2013 Metro: Last Light
34
55.8
2013 Total War: Rome 2
33
54.9
2013 Battlefield 4
35
57.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
51
82.6
2009 League of Legends
76
124.3
2008 Crysis: Warhead
36
59.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
18
30.6
2019 Anthem
16
27.0
2019 Far Cry New Dawn
18
30.5
2019 Resident Evil 2
20
32.5
2019 Metro Exodus
16
25.9
2019 World War Z
20
33.2
2019 Gears of War 5
17
28.4
2019 F1 2019
18
30.5
2019 GreedFall
18
29.6
2019 Borderlands 3
16
26.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
20
33.2
2019 Red Dead Redemption 2
15
25.3
2019 Need For Speed: Heat
17
28.4
2018 Forza Horizon 4
18
29.8
2018 Hitman 2
16
26.4
2018 Just Cause 4
17
28.5
2018 Monster Hunter: World
17
28.7
2018 Strange Brigade
20
33.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
29.0
2017 Fortnite Battle Royale
16
27.2
2017 Need For Speed: Payback
19
31.9
2017 For Honor
20
32.9
2017 Project CARS 2
19
30.9
2017 Forza Motorsport 7
23
37.4
2016 Overwatch
20
32.6
2016 Dishonored 2
18
29.5
2015 Rocket League
30
48.8
2015 Need For Speed
20
33.9
2015 Project CARS
20
33.1
2015 Rainbow Six Siege
25
40.9
2014 Thief
20
32.8
2013 Bioshock Infinite
22
37.0
2013 Company of Heroes 2
18
30.6
2013 Crysis 3
21
34.8
2013 GRID 2
27
44.5
2013 Metro: Last Light
22
36.1
2013 Total War: Rome 2
19
31.8
2013 Battlefield 4
20
32.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
36
58.7
2009 League of Legends
42
68.6
2008 Crysis: Warhead
21
35.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
9
15.9
2019 Anthem
8
13.3
2019 Far Cry New Dawn
9
15.1
2019 Resident Evil 2
9
15.6
2019 Metro Exodus
8
13.4
2019 World War Z
10
17.2
2019 Gears of War 5
9
14.9
2019 F1 2019
10
16.3
2019 GreedFall
8
13.3
2019 Borderlands 3
7
12.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
10
17.5
2019 Red Dead Redemption 2
8
13.0
2019 Need For Speed: Heat
9
14.9
2018 Forza Horizon 4
9
15.9
2018 Hitman 2
8
13.3
2018 Just Cause 4
8
14.0
2018 Monster Hunter: World
8
13.7
2018 Strange Brigade
10
16.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
9
14.6
2017 Fortnite Battle Royale
8
13.5
2017 Need For Speed: Payback
11
17.9
2017 For Honor
9
15.9
2017 Project CARS 2
11
18.9
2017 Forza Motorsport 7
15
24.5
2016 Overwatch
9
16.0
2016 Dishonored 2
10
17.3
2015 Rocket League
14
22.9
2015 Need For Speed
11
18.9
2015 Project CARS
11
18.9
2015 Rainbow Six Siege
11
19.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
27
44.7
2009 League of Legends
17
28.9
R9 M280X with Pentium Gold G5600 at 1080p and Chất lượng cao settings
R9 M280X with Pentium Gold G5600 at 1440p and Chất lượng cao settings
R9 M280X with Pentium Gold G5600 at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn