R9 M280X với i7-3770S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i7-3770S @ 3.10GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i7-3770S @ 3.10GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với i7-3770S điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Core i7-3770S @ 3.10GHz ($199.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -2.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 26.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 19.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 10.5 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 957,798.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,315,688.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,380,479.8
Loạt R9 M280X
popover.html 33/100 Yếu

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
21
23.4
2019 Anthem
13
15.0
2019 Far Cry New Dawn
19
22.1
2019 Resident Evil 2
27
30.0
2019 Metro Exodus
12
13.4
2019 World War Z
26
29.2
2019 Gears of War 5
17
19.5
2019 F1 2019
21
24.4
2019 GreedFall
19
22.0
2019 Borderlands 3
13
15.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
26
29.7
2019 Red Dead Redemption 2
10
11.4
2019 Need For Speed: Heat
16
18.0
2018 Forza Horizon 4
16
18.8
2018 Fallout 76
19
22.1
2018 Hitman 2
15
17.5
2018 Just Cause 4
17
19.4
2018 Monster Hunter: World
18
20.9
2018 Strange Brigade
28
31.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
19.5
2017 Fortnite Battle Royale
17
19.1
2017 Need For Speed: Payback
24
26.7
2017 For Honor
32
35.7
2017 Project CARS 2
22
25.2
2017 Forza Motorsport 7
27
30.6
2016 Ashes of the Singularity
14
16.2
2016 Hitman
23
26.4
2016 Rise of the Tomb Raider
21
23.9
2016 The Division
20
22.4
2016 Overwatch
26
29.5
2016 Dishonored 2
16
18.5
2015 DiRT Rally
38
42.3
2015 Grand Theft Auto V
20
23.1
2015 The Witcher 3
16
18.6
2015 Rocket League
93
104.1
2015 Need For Speed
25
28.8
2015 Project CARS
24
27.6
2015 Rainbow Six Siege
45
50.5
2014 Thief
27
30.2
2013 Bioshock Infinite
38
42.9
2013 Company of Heroes 2
23
26.1
2013 Crysis 3
21
24.2
2013 GRID 2
47
52.9
2013 Metro: Last Light
28
31.2
2013 Total War: Rome 2
26
29.8
2013 Battlefield 4
30
33.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
64
71.3
2009 League of Legends
120
133.8
2008 Crysis: Warhead
32
36.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
13
17.4
2019 Anthem
9
12.0
2019 Far Cry New Dawn
13
17.2
2019 Resident Evil 2
16
20.2
2019 Metro Exodus
8
10.4
2019 World War Z
17
21.3
2019 Gears of War 5
11
14.1
2019 F1 2019
13
17.3
2019 GreedFall
12
15.9
2019 Borderlands 3
8
10.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
17
21.3
2019 Red Dead Redemption 2
7
9.4
2019 Need For Speed: Heat
11
14.1
2018 Forza Horizon 4
12
16.2
2018 Hitman 2
8
11.0
2018 Just Cause 4
11
14.3
2018 Monster Hunter: World
11
14.6
2018 Strange Brigade
17
21.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
14.9
2017 Fortnite Battle Royale
9
12.2
2017 Need For Speed: Payback
15
19.4
2017 For Honor
16
20.9
2017 Project CARS 2
14
17.9
2017 Forza Motorsport 7
22
27.6
2016 Overwatch
16
20.4
2016 Dishonored 2
12
15.8
2015 Rocket League
35
44.6
2015 Need For Speed
17
22.3
2015 Project CARS
16
21.1
2015 Rainbow Six Siege
26
32.7
2014 Thief
16
20.7
2013 Bioshock Infinite
21
26.9
2013 Company of Heroes 2
13
17.4
2013 Crysis 3
18
23.7
2013 GRID 2
30
38.2
2013 Metro: Last Light
20
25.7
2013 Total War: Rome 2
15
19.2
2013 Battlefield 4
16
20.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
47
59.5
2009 League of Legends
59
74.3
2008 Crysis: Warhead
19
24.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
7
10.4
2019 Anthem
4
6.5
2019 Far Cry New Dawn
6
9.1
2019 Resident Evil 2
6
9.9
2019 Metro Exodus
4
6.6
2019 World War Z
8
12.2
2019 Gears of War 5
6
8.9
2019 F1 2019
7
10.9
2019 GreedFall
4
6.5
2019 Borderlands 3
3
5.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
8
12.8
2019 Red Dead Redemption 2
4
5.9
2019 Need For Speed: Heat
6
8.9
2018 Forza Horizon 4
7
10.4
2018 Hitman 2
4
6.5
2018 Just Cause 4
5
7.4
2018 Monster Hunter: World
4
7.0
2018 Strange Brigade
8
11.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
5
8.4
2017 Fortnite Battle Royale
4
6.8
2017 Need For Speed: Payback
9
13.4
2017 For Honor
7
10.4
2017 Project CARS 2
10
14.8
2017 Forza Motorsport 7
16
23.2
2016 Overwatch
7
10.5
2016 Dishonored 2
8
12.4
2015 Rocket League
14
20.8
2015 Need For Speed
10
14.8
2015 Project CARS
10
14.8
2015 Rainbow Six Siege
10
15.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
37
53.5
2009 League of Legends
20
29.8
R9 M280X with i7-3770S at 1080p and Chất lượng cực settings
R9 M280X with i7-3770S at 1440p and Chất lượng cực settings
R9 M280X with i7-3770S at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn