R9 M280X với i7-10700K điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với i7-10700K điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Core i7-10700K ($409.12) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 2.4 FPS
CPU tác động trên FPS% + 10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 132.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 127.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 83.0 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 822,305.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,125,997.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,083,095.0
Loạt R9 M280X
popover.html 66/100 Tốt

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
116
129.2
2019 Anthem
107
119.5
2019 Far Cry New Dawn
114
127.7
2019 Resident Evil 2
123
137.0
2019 Metro Exodus
105
117.5
2019 World War Z
122
136.0
2019 Gears of War 5
112
124.7
2019 F1 2019
117
130.4
2019 GreedFall
114
127.6
2019 Borderlands 3
107
119.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
122
136.5
2019 Red Dead Redemption 2
103
115.3
2019 Need For Speed: Heat
110
122.9
2018 Forza Horizon 4
111
123.9
2018 Fallout 76
114
127.7
2018 Hitman 2
110
122.4
2018 Just Cause 4
112
124.5
2018 Monster Hunter: World
113
126.3
2018 Strange Brigade
124
138.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
112
124.7
2017 Fortnite Battle Royale
111
124.2
2017 Need For Speed: Payback
119
133.1
2017 For Honor
129
143.5
2017 Project CARS 2
118
131.3
2017 Forza Motorsport 7
123
137.6
2016 Ashes of the Singularity
108
120.9
2016 Hitman
119
132.7
2016 Rise of the Tomb Raider
116
129.8
2016 The Division
115
128.0
2016 Overwatch
122
136.3
2016 Dishonored 2
111
123.5
2015 DiRT Rally
136
151.2
2015 Grand Theft Auto V
116
128.9
2015 The Witcher 3
111
123.7
2015 Rocket League
200
223.0
2015 Need For Speed
121
135.5
2015 Project CARS
120
134.1
2015 Rainbow Six Siege
144
160.8
2014 Thief
123
137.2
2013 Bioshock Infinite
136
151.9
2013 Company of Heroes 2
119
132.3
2013 Crysis 3
117
130.2
2013 GRID 2
147
163.5
2013 Metro: Last Light
124
138.2
2013 Total War: Rome 2
122
136.6
2013 Battlefield 4
126
140.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
166
185.0
2009 League of Legends
231
257.7
2008 Crysis: Warhead
130
144.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
99
124.5
2019 Anthem
94
118.4
2019 Far Cry New Dawn
99
124.2
2019 Resident Evil 2
102
127.7
2019 Metro Exodus
93
116.6
2019 World War Z
103
128.9
2019 Gears of War 5
96
120.8
2019 F1 2019
99
124.3
2019 GreedFall
98
122.8
2019 Borderlands 3
93
117.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
103
128.9
2019 Red Dead Redemption 2
92
115.5
2019 Need For Speed: Heat
96
120.8
2018 Forza Horizon 4
98
123.2
2018 Hitman 2
93
117.4
2018 Just Cause 4
96
121.0
2018 Monster Hunter: World
97
121.3
2018 Strange Brigade
103
129.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
97
121.7
2017 Fortnite Battle Royale
94
118.7
2017 Need For Speed: Payback
101
126.7
2017 For Honor
102
128.4
2017 Project CARS 2
100
125.1
2017 Forza Motorsport 7
108
136.0
2016 Overwatch
102
127.9
2016 Dishonored 2
98
122.7
2015 Rocket League
124
155.0
2015 Need For Speed
103
129.9
2015 Project CARS
102
128.7
2015 Rainbow Six Siege
113
141.7
2014 Thief
102
128.2
2013 Bioshock Infinite
108
135.1
2013 Company of Heroes 2
99
124.5
2013 Crysis 3
105
131.6
2013 GRID 2
118
147.8
2013 Metro: Last Light
107
133.8
2013 Total War: Rome 2
101
126.5
2013 Battlefield 4
102
128.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
137
171.6
2009 League of Legends
150
188.3
2008 Crysis: Warhead
105
132.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
57
82.6
2019 Anthem
54
78.2
2019 Far Cry New Dawn
56
81.1
2019 Resident Evil 2
57
82.0
2019 Metro Exodus
54
78.3
2019 World War Z
59
84.6
2019 Gears of War 5
56
80.9
2019 F1 2019
58
83.2
2019 GreedFall
54
78.2
2019 Borderlands 3
54
77.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
85.2
2019 Red Dead Redemption 2
54
77.6
2019 Need For Speed: Heat
56
80.9
2018 Forza Horizon 4
57
82.6
2018 Hitman 2
54
78.2
2018 Just Cause 4
55
79.3
2018 Monster Hunter: World
55
78.8
2018 Strange Brigade
58
84.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
56
80.4
2017 Fortnite Battle Royale
54
78.5
2017 Need For Speed: Payback
60
85.9
2017 For Honor
57
82.6
2017 Project CARS 2
61
87.5
2017 Forza Motorsport 7
67
96.8
2016 Overwatch
57
82.7
2016 Dishonored 2
59
84.8
2015 Rocket League
65
94.1
2015 Need For Speed
61
87.5
2015 Project CARS
61
87.5
2015 Rainbow Six Siege
61
87.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
91
130.5
2009 League of Legends
72
104.1
R9 M280X with i7-10700K at 1080p and Chất lượng thấp settings
R9 M280X with i7-10700K at 1440p and Chất lượng thấp settings
R9 M280X with i7-10700K at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn