R9 M280X với i5-4430 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i5-4430 @ 3.00GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i5-4430 @ 3.00GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với i5-4430 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Core i5-4430 @ 3.00GHz ($179.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -3.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 24.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 17.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 9.7 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,037,225.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,420,345.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,576,945.3
Loạt R9 M280X
popover.html 33/100 Yếu

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
18
21.4
2019 Anthem
11
13.8
2019 Far Cry New Dawn
17
20.2
2019 Resident Evil 2
23
27.5
2019 Metro Exodus
10
12.2
2019 World War Z
22
26.8
2019 Gears of War 5
15
17.8
2019 F1 2019
18
22.3
2019 GreedFall
17
20.1
2019 Borderlands 3
11
14.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
27.2
2019 Red Dead Redemption 2
8
10.4
2019 Need For Speed: Heat
14
16.5
2018 Forza Horizon 4
14
17.2
2018 Fallout 76
17
20.2
2018 Hitman 2
13
16.1
2018 Just Cause 4
15
17.8
2018 Monster Hunter: World
16
19.1
2018 Strange Brigade
24
28.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
15
17.8
2017 Fortnite Battle Royale
14
17.5
2017 Need For Speed: Payback
20
24.5
2017 For Honor
27
32.7
2017 Project CARS 2
19
23.1
2017 Forza Motorsport 7
23
28.0
2016 Ashes of the Singularity
12
14.9
2016 Hitman
20
24.2
2016 Rise of the Tomb Raider
18
21.9
2016 The Division
17
20.5
2016 Overwatch
22
27.0
2016 Dishonored 2
14
16.9
2015 DiRT Rally
32
38.7
2015 Grand Theft Auto V
18
21.2
2015 The Witcher 3
14
17.1
2015 Rocket League
80
95.3
2015 Need For Speed
22
26.4
2015 Project CARS
21
25.3
2015 Rainbow Six Siege
39
46.3
2014 Thief
23
27.7
2013 Bioshock Infinite
33
39.3
2013 Company of Heroes 2
20
23.9
2013 Crysis 3
18
22.2
2013 GRID 2
41
48.4
2013 Metro: Last Light
24
28.5
2013 Total War: Rome 2
23
27.3
2013 Battlefield 4
25
30.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
55
65.3
2009 League of Legends
104
122.6
2008 Crysis: Warhead
28
33.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
12
16.0
2019 Anthem
8
11.0
2019 Far Cry New Dawn
12
15.7
2019 Resident Evil 2
14
18.5
2019 Metro Exodus
7
9.5
2019 World War Z
15
19.5
2019 Gears of War 5
10
12.9
2019 F1 2019
12
15.8
2019 GreedFall
11
14.5
2019 Borderlands 3
7
9.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
19.5
2019 Red Dead Redemption 2
6
8.6
2019 Need For Speed: Heat
10
12.9
2018 Forza Horizon 4
11
14.9
2018 Hitman 2
8
10.1
2018 Just Cause 4
10
13.1
2018 Monster Hunter: World
10
13.3
2018 Strange Brigade
16
20.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
10
13.7
2017 Fortnite Battle Royale
8
11.2
2017 Need For Speed: Payback
14
17.8
2017 For Honor
15
19.1
2017 Project CARS 2
13
16.4
2017 Forza Motorsport 7
20
25.3
2016 Overwatch
14
18.7
2016 Dishonored 2
11
14.4
2015 Rocket League
32
40.9
2015 Need For Speed
16
20.4
2015 Project CARS
15
19.4
2015 Rainbow Six Siege
24
30.0
2014 Thief
15
18.9
2013 Bioshock Infinite
19
24.6
2013 Company of Heroes 2
12
16.0
2013 Crysis 3
17
21.7
2013 GRID 2
28
35.0
2013 Metro: Last Light
18
23.5
2013 Total War: Rome 2
14
17.6
2013 Battlefield 4
15
18.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
43
54.5
2009 League of Legends
54
68.0
2008 Crysis: Warhead
17
22.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
6
9.5
2019 Anthem
4
5.9
2019 Far Cry New Dawn
5
8.3
2019 Resident Evil 2
6
9.1
2019 Metro Exodus
4
6.0
2019 World War Z
7
11.2
2019 Gears of War 5
5
8.2
2019 F1 2019
7
10.0
2019 GreedFall
4
5.9
2019 Borderlands 3
3
5.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
8
11.7
2019 Red Dead Redemption 2
3
5.4
2019 Need For Speed: Heat
5
8.2
2018 Forza Horizon 4
6
9.5
2018 Hitman 2
4
5.9
2018 Just Cause 4
4
6.8
2018 Monster Hunter: World
4
6.5
2018 Strange Brigade
7
10.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
5
7.7
2017 Fortnite Battle Royale
4
6.2
2017 Need For Speed: Payback
8
12.2
2017 For Honor
6
9.5
2017 Project CARS 2
9
13.6
2017 Forza Motorsport 7
14
21.2
2016 Overwatch
6
9.6
2016 Dishonored 2
7
11.4
2015 Rocket League
13
19.0
2015 Need For Speed
9
13.6
2015 Project CARS
9
13.6
2015 Rainbow Six Siege
9
13.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
34
49.0
2009 League of Legends
19
27.3
R9 M280X with i5-4430 at 1080p and Chất lượng cực settings
R9 M280X with i5-4430 at 1440p and Chất lượng cực settings
R9 M280X with i5-4430 at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn