R9 M280X với i5-3550S điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i5-3550S @ 3.00GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X này Intel Core i5-3550S @ 3.00GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với i5-3550S điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Core i5-3550S @ 3.00GHz ($341.01) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -3.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 59.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 37.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 19.0 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,003,819.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,373,389.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,499,620.6
Loạt R9 M280X
popover.html 43/100 Chấp nhận

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
50
57.3
2019 Anthem
43
49.3
2019 Far Cry New Dawn
49
56.0
2019 Resident Evil 2
56
63.6
2019 Metro Exodus
42
47.7
2019 World War Z
55
62.8
2019 Gears of War 5
47
53.6
2019 F1 2019
51
58.2
2019 GreedFall
49
55.9
2019 Borderlands 3
43
49.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
55
63.3
2019 Red Dead Redemption 2
40
45.9
2019 Need For Speed: Heat
46
52.1
2018 Forza Horizon 4
46
52.9
2018 Fallout 76
49
56.0
2018 Hitman 2
45
51.7
2018 Just Cause 4
47
53.5
2018 Monster Hunter: World
48
54.9
2018 Strange Brigade
57
64.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
47
53.6
2017 Fortnite Battle Royale
47
53.2
2017 Need For Speed: Payback
53
60.4
2017 For Honor
60
69.0
2017 Project CARS 2
52
59.0
2017 Forza Motorsport 7
56
64.2
2016 Ashes of the Singularity
44
50.5
2016 Hitman
53
60.2
2016 Rise of the Tomb Raider
51
57.8
2016 The Division
49
56.3
2016 Overwatch
55
63.1
2016 Dishonored 2
46
52.6
2015 DiRT Rally
66
75.3
2015 Grand Theft Auto V
50
57.0
2015 The Witcher 3
46
52.8
2015 Rocket League
118
134.1
2015 Need For Speed
55
62.5
2015 Project CARS
54
61.3
2015 Rainbow Six Siege
73
83.2
2014 Thief
56
63.8
2013 Bioshock Infinite
67
75.9
2013 Company of Heroes 2
52
59.8
2013 Crysis 3
51
58.1
2013 GRID 2
75
85.4
2013 Metro: Last Light
57
64.7
2013 Total War: Rome 2
56
63.4
2013 Battlefield 4
59
66.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
90
102.9
2009 League of Legends
143
162.5
2008 Crysis: Warhead
61
69.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
35.6
2019 Anthem
24
30.4
2019 Far Cry New Dawn
28
35.3
2019 Resident Evil 2
30
38.3
2019 Metro Exodus
23
28.9
2019 World War Z
31
39.3
2019 Gears of War 5
25
32.4
2019 F1 2019
28
35.4
2019 GreedFall
27
34.1
2019 Borderlands 3
23
29.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
31
39.3
2019 Red Dead Redemption 2
22
27.9
2019 Need For Speed: Heat
25
32.4
2018 Forza Horizon 4
27
34.5
2018 Hitman 2
23
29.5
2018 Just Cause 4
26
32.6
2018 Monster Hunter: World
26
32.9
2018 Strange Brigade
31
39.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
33.2
2017 Fortnite Battle Royale
24
30.7
2017 Need For Speed: Payback
30
37.5
2017 For Honor
31
38.9
2017 Project CARS 2
28
36.1
2017 Forza Motorsport 7
36
45.3
2016 Overwatch
30
38.4
2016 Dishonored 2
27
34.0
2015 Rocket League
49
61.5
2015 Need For Speed
32
40.2
2015 Project CARS
31
39.1
2015 Rainbow Six Siege
40
50.2
2014 Thief
30
38.7
2013 Bioshock Infinite
35
44.6
2013 Company of Heroes 2
28
35.6
2013 Crysis 3
33
41.6
2013 GRID 2
44
55.4
2013 Metro: Last Light
34
43.5
2013 Total War: Rome 2
29
37.3
2013 Battlefield 4
30
38.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
60
75.6
2009 League of Legends
71
89.8
2008 Crysis: Warhead
33
42.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
13
18.9
2019 Anthem
10
15.2
2019 Far Cry New Dawn
12
17.7
2019 Resident Evil 2
12
18.5
2019 Metro Exodus
10
15.3
2019 World War Z
14
20.7
2019 Gears of War 5
12
17.5
2019 F1 2019
13
19.4
2019 GreedFall
10
15.2
2019 Borderlands 3
10
14.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
14
21.2
2019 Red Dead Redemption 2
10
14.7
2019 Need For Speed: Heat
12
17.5
2018 Forza Horizon 4
13
18.9
2018 Hitman 2
10
15.2
2018 Just Cause 4
11
16.1
2018 Monster Hunter: World
10
15.7
2018 Strange Brigade
14
20.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
17.0
2017 Fortnite Battle Royale
10
15.5
2017 Need For Speed: Payback
15
21.7
2017 For Honor
13
18.9
2017 Project CARS 2
16
23.1
2017 Forza Motorsport 7
21
31.1
2016 Overwatch
13
19.0
2016 Dishonored 2
14
20.8
2015 Rocket League
20
28.8
2015 Need For Speed
16
23.1
2015 Project CARS
16
23.1
2015 Rainbow Six Siege
16
23.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
42
60.0
2009 League of Legends
26
37.4
R9 M280X with i5-3550S at 1080p and Chất lượng cao settings
R9 M280X with i5-3550S at 1440p and Chất lượng cao settings
R9 M280X with i5-3550S at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn