R9 M280X với FX-8300 Eight-Core điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này AMD FX-8300 Eight-Core giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Sự kết hợp R9 M280X này AMD FX-8300 Eight-Core giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với FX-8300 Eight-Core điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU AMD FX-8300 Eight-Core ($80.59) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -7.3 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 122.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 120.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 79.3 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,207,527.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,655,356.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 3,011,692.4
Loạt R9 M280X
popover.html 66/100 Tốt

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
83
119.7
2019 Anthem
79
113.4
2019 Far Cry New Dawn
83
118.7
2019 Resident Evil 2
87
124.7
2019 Metro Exodus
78
112.1
2019 World War Z
87
124.1
2019 Gears of War 5
81
116.7
2019 F1 2019
84
120.4
2019 GreedFall
83
118.6
2019 Borderlands 3
79
113.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
87
124.4
2019 Red Dead Redemption 2
77
110.6
2019 Need For Speed: Heat
81
115.6
2018 Forza Horizon 4
81
116.2
2018 Fallout 76
83
118.7
2018 Hitman 2
80
115.3
2018 Just Cause 4
81
116.7
2018 Monster Hunter: World
82
117.8
2018 Strange Brigade
88
125.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
81
116.7
2017 Fortnite Battle Royale
81
116.4
2017 Need For Speed: Payback
85
122.2
2017 For Honor
90
129.0
2017 Project CARS 2
84
121.1
2017 Forza Motorsport 7
87
125.1
2016 Ashes of the Singularity
80
114.3
2016 Hitman
85
122.0
2016 Rise of the Tomb Raider
84
120.1
2016 The Division
83
118.9
2016 Overwatch
87
124.3
2016 Dishonored 2
81
116.0
2015 DiRT Rally
93
134.0
2015 Grand Theft Auto V
83
119.5
2015 The Witcher 3
81
116.1
2015 Rocket League
126
180.7
2015 Need For Speed
86
123.8
2015 Project CARS
86
122.9
2015 Rainbow Six Siege
98
140.2
2014 Thief
87
124.9
2013 Bioshock Infinite
94
134.5
2013 Company of Heroes 2
85
121.7
2013 Crysis 3
84
120.3
2013 GRID 2
99
142.0
2013 Metro: Last Light
88
125.6
2013 Total War: Rome 2
87
124.5
2013 Battlefield 4
89
127.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
109
155.9
2009 League of Legends
142
203.2
2008 Crysis: Warhead
90
129.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
82
118.2
2019 Anthem
79
114.0
2019 Far Cry New Dawn
82
118.0
2019 Resident Evil 2
84
120.3
2019 Metro Exodus
79
112.9
2019 World War Z
84
121.1
2019 Gears of War 5
81
115.7
2019 F1 2019
82
118.0
2019 GreedFall
82
117.0
2019 Borderlands 3
79
113.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
84
121.1
2019 Red Dead Redemption 2
78
112.1
2019 Need For Speed: Heat
81
115.7
2018 Forza Horizon 4
82
117.3
2018 Hitman 2
79
113.3
2018 Just Cause 4
81
115.8
2018 Monster Hunter: World
81
116.0
2018 Strange Brigade
85
121.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
81
116.3
2017 Fortnite Battle Royale
80
114.3
2017 Need For Speed: Payback
83
119.7
2017 For Honor
84
120.8
2017 Project CARS 2
83
118.5
2017 Forza Motorsport 7
88
125.9
2016 Overwatch
84
120.4
2016 Dishonored 2
81
116.9
2015 Rocket League
97
138.7
2015 Need For Speed
85
121.8
2015 Project CARS
84
121.0
2015 Rainbow Six Siege
91
129.8
2014 Thief
84
120.6
2013 Bioshock Infinite
87
125.3
2013 Company of Heroes 2
82
118.2
2013 Crysis 3
86
122.9
2013 GRID 2
93
133.9
2013 Metro: Last Light
87
124.4
2013 Total War: Rome 2
83
119.5
2013 Battlefield 4
84
120.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
105
149.9
2009 League of Legends
113
161.2
2008 Crysis: Warhead
86
123.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
55
78.9
2019 Anthem
53
75.9
2019 Far Cry New Dawn
54
77.9
2019 Resident Evil 2
54
78.5
2019 Metro Exodus
53
76.0
2019 World War Z
56
80.3
2019 Gears of War 5
54
77.7
2019 F1 2019
55
79.3
2019 GreedFall
53
75.9
2019 Borderlands 3
52
75.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
56
80.7
2019 Red Dead Redemption 2
52
75.5
2019 Need For Speed: Heat
54
77.7
2018 Forza Horizon 4
55
78.9
2018 Hitman 2
53
75.9
2018 Just Cause 4
53
76.6
2018 Monster Hunter: World
53
76.3
2018 Strange Brigade
56
80.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
54
77.4
2017 Fortnite Battle Royale
53
76.1
2017 Need For Speed: Payback
56
81.1
2017 For Honor
55
78.9
2017 Project CARS 2
57
82.2
2017 Forza Motorsport 7
61
88.5
2016 Overwatch
55
78.9
2016 Dishonored 2
56
80.4
2015 Rocket League
60
86.7
2015 Need For Speed
57
82.2
2015 Project CARS
57
82.2
2015 Rainbow Six Siege
57
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
78
111.5
2009 League of Legends
65
93.5
R9 M280X with FX-8300 Eight-Core at 1080p and Chất lượng thấp settings
R9 M280X with FX-8300 Eight-Core at 1440p and Chất lượng thấp settings
R9 M280X with FX-8300 Eight-Core at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn