R9 M280X với Athlon X4 760K Quad Core điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Sự kết hợp R9 M280X này AMD Athlon X4 760K Quad Core giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X này AMD Athlon X4 760K Quad Core giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM R9 M280X , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X với Athlon X4 760K Quad Core điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU AMD Athlon X4 760K Quad Core ($46) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -6.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 77.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 61.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 33.5 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 1,173,420.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,602,326.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,940,675.1
Loạt R9 M280X
popover.html 54/100 Chấp nhận

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
54
74.3
2019 Anthem
49
67.8
2019 Far Cry New Dawn
53
73.3
2019 Resident Evil 2
57
79.6
2019 Metro Exodus
48
66.5
2019 World War Z
57
78.9
2019 Gears of War 5
51
71.3
2019 F1 2019
54
75.1
2019 GreedFall
53
73.2
2019 Borderlands 3
49
68.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
79.3
2019 Red Dead Redemption 2
47
64.9
2019 Need For Speed: Heat
50
70.1
2018 Forza Horizon 4
51
70.8
2018 Fallout 76
53
73.3
2018 Hitman 2
50
69.7
2018 Just Cause 4
51
71.2
2018 Monster Hunter: World
52
72.4
2018 Strange Brigade
58
80.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
51
71.3
2017 Fortnite Battle Royale
51
71.0
2017 Need For Speed: Payback
55
76.9
2017 For Honor
61
84.0
2017 Project CARS 2
55
75.8
2017 Forza Motorsport 7
58
80.0
2016 Ashes of the Singularity
49
68.7
2016 Hitman
55
76.7
2016 Rise of the Tomb Raider
54
74.8
2016 The Division
53
73.5
2016 Overwatch
57
79.1
2016 Dishonored 2
51
70.5
2015 DiRT Rally
64
89.2
2015 Grand Theft Auto V
53
74.1
2015 The Witcher 3
51
70.6
2015 Rocket League
100
137.6
2015 Need For Speed
57
78.6
2015 Project CARS
56
77.7
2015 Rainbow Six Siege
69
95.6
2014 Thief
57
79.7
2013 Bioshock Infinite
65
89.7
2013 Company of Heroes 2
55
76.4
2013 Crysis 3
54
75.0
2013 GRID 2
70
97.5
2013 Metro: Last Light
58
80.4
2013 Total War: Rome 2
57
79.3
2013 Battlefield 4
59
82.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
81
111.9
2009 League of Legends
117
160.9
2008 Crysis: Warhead
61
84.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
43
59.7
2019 Anthem
40
55.4
2019 Far Cry New Dawn
43
59.5
2019 Resident Evil 2
45
61.9
2019 Metro Exodus
39
54.1
2019 World War Z
45
62.7
2019 Gears of War 5
41
57.1
2019 F1 2019
43
59.5
2019 GreedFall
42
58.4
2019 Borderlands 3
39
54.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
45
62.7
2019 Red Dead Redemption 2
38
53.3
2019 Need For Speed: Heat
41
57.1
2018 Forza Horizon 4
42
58.7
2018 Hitman 2
39
54.7
2018 Just Cause 4
41
57.2
2018 Monster Hunter: World
41
57.4
2018 Strange Brigade
45
63.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
57.7
2017 Fortnite Battle Royale
40
55.6
2017 Need For Speed: Payback
44
61.2
2017 For Honor
45
62.4
2017 Project CARS 2
43
60.0
2017 Forza Motorsport 7
49
67.7
2016 Overwatch
45
62.0
2016 Dishonored 2
42
58.4
2015 Rocket League
58
81.0
2015 Need For Speed
46
63.5
2015 Project CARS
45
62.6
2015 Rainbow Six Siege
52
71.7
2014 Thief
45
62.2
2013 Bioshock Infinite
48
67.1
2013 Company of Heroes 2
43
59.7
2013 Crysis 3
46
64.6
2013 GRID 2
55
76.0
2013 Metro: Last Light
48
66.1
2013 Total War: Rome 2
44
61.1
2013 Battlefield 4
45
62.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
67
92.6
2009 League of Legends
75
104.3
2008 Crysis: Warhead
47
64.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
23
33.1
2019 Anthem
21
30.1
2019 Far Cry New Dawn
22
32.1
2019 Resident Evil 2
22
32.8
2019 Metro Exodus
21
30.2
2019 World War Z
24
34.6
2019 Gears of War 5
22
32.0
2019 F1 2019
23
33.6
2019 GreedFall
21
30.1
2019 Borderlands 3
20
29.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
35.0
2019 Red Dead Redemption 2
20
29.7
2019 Need For Speed: Heat
22
32.0
2018 Forza Horizon 4
23
33.1
2018 Hitman 2
21
30.1
2018 Just Cause 4
21
30.8
2018 Monster Hunter: World
21
30.5
2018 Strange Brigade
24
34.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
31.6
2017 Fortnite Battle Royale
21
30.3
2017 Need For Speed: Payback
24
35.5
2017 For Honor
23
33.1
2017 Project CARS 2
25
36.6
2017 Forza Motorsport 7
30
43.2
2016 Overwatch
23
33.2
2016 Dishonored 2
24
34.7
2015 Rocket League
28
41.3
2015 Need For Speed
25
36.6
2015 Project CARS
25
36.6
2015 Rainbow Six Siege
25
36.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
46
67.0
2009 League of Legends
33
48.3
R9 M280X with Athlon X4 760K Quad Core at 1080p and Chất lượng trung bình settings
R9 M280X with Athlon X4 760K Quad Core at 1440p and Chất lượng trung bình settings
R9 M280X with Athlon X4 760K Quad Core at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

setupad-728x90.html

R9 M280X Kỹ thuật

R9 M280X Board Design

OutputsNo outputs
TDPunknown

R9 M280X Clock Speeds

Boost Clock1000 MHz
GPU Clock900 MHz
Memory Clock1375 MHz 5500 MHz effective

R9 M280X Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationCrystal System (R9 M200)
ProductionActive
Release DateFeb 5th, 2015

R9 M280X Graphics Features

DirectX12.0 (12_0)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.3
Vulkan1.1.101

R9 M280X Graphics Processor

ArchitectureGCN 2.0
Die Size160 mm²
FoundryTSMC
GPU NameSaturn
GPU VariantSaturn XT
Process Size28 nm
Transistors2,080 million

R9 M280X Memory

Bandwidth88.00 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4 GB
Memory TypeGDDR5

R9 M280X Render Config

Compute Units14
L1 Cache16 KB (per CU)
L2 Cache256 KB
ROPs16
Shading Units896
TMUs56

R9 M280X Theoretical Performance

FP32 (float) performance1.792 TFLOPS
FP64 (double) performance128.0 GFLOPS (1:14)
Pixel Rate16.00 GPixel/s
Texture Rate56.00 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn