Metro: 2033 Trò chơi Chất lượng cực tại điểm chuẩn thiết lập chất lượng-nhiều thẻ Tested

 Metro: 2033 Trò chơi Chất lượng cực tại điểm chuẩn thiết lập chất lượng-nhiều thẻ Tested

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2012 NVIDIA GeForce GTX 690 ₫ 23,337,579
98.5 FPS
2011 AMD Radeon HD 6990 ₫ 16,329,297
73.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970 GHz Edition ₫ 11,657,109
65.0 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 590 ₫ 16,329,297
63.5 FPS
2011 AMD Radeon HD 7970 ₫ 12,825,156
60.5 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680 ₫ 11,657,109
59.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670 ₫ 9,321,015
54.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950 ₫ 10,489,062
51.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660 Ti ₫ 6,984,921
47.5 FPS
2010 NVIDIA GeForce GTX 580 ₫ 11,657,109
44.5 FPS
2010 AMD Radeon HD 6970 ₫ 8,620,187
43.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
42.3 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
41.3 FPS
2010 NVIDIA GeForce GTX 570 ₫ 8,152,968
39.5 FPS
2010 AMD Radeon HD 6950 ₫ 6,984,921
38.5 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
38.1 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
38.1 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850 ₫ 5,816,874
38.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660 ₫ 5,349,655
37.3 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950M ₫ 23,898,242
35.7 FPS
2010 AMD Radeon HD 6870 ₫ 5,583,265
34.0 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 560 Ti ₫ 5,816,874
33.0 FPS
2010 NVIDIA GeForce GTX 470 ₫ 8,152,968
30.0 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 560 ₫ 4,648,827
30.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 650 Ti ₫ 3,480,780
29.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
26.6 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
26.1 FPS
2010 AMD Radeon HD 6850 ₫ 4,181,608
26.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7750 ₫ 2,546,343
19.0 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 550 Ti ₫ 3,480,780
19.0 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 650 ₫ 2,546,343
19.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7750M ₫ 20,043,687
13.3 FPS

Giải quyết 2560x1440

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2012 NVIDIA GeForce GTX 690 ₫ 23,337,579
61.0 FPS
2011 AMD Radeon HD 6990 ₫ 16,329,297
48.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970 GHz Edition ₫ 11,657,109
41.5 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 590 ₫ 16,329,297
40.0 FPS
2011 AMD Radeon HD 7970 ₫ 12,825,156
38.5 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680 ₫ 11,657,109
37.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670 ₫ 9,321,015
34.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950 ₫ 10,489,062
33.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660 Ti ₫ 6,984,921
30.0 FPS
2010 AMD Radeon HD 6970 ₫ 8,620,187
27.5 FPS
2010 NVIDIA GeForce GTX 580 ₫ 11,657,109
27.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
27.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
25.9 FPS
2010 AMD Radeon HD 6950 ₫ 6,984,921
24.5 FPS
2010 NVIDIA GeForce GTX 570 ₫ 8,152,968
24.5 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
23.8 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
23.8 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850 ₫ 5,816,874
23.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950M ₫ 23,898,242
23.1 FPS
2011 NVIDIA GeForce GTX 560 Ti ₫ 5,816,874
21.0 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
16.4 FPS

Giải quyết 3840x2160

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
 Metro: 2033 Trò chơi Chất lượng cực tại điểm chuẩn thiết lập chất lượng-nhiều thẻ Tested

Metro: 2033 Minimum System Requirements: Can you run it?

  • CPU: Dual core CPU (any Core 2 Duo or better)
  • RAM: 1 GB
  • OS: Windows XP, Vista, or 7
  • VIDEO CARD: DirectX 9, Shader Model 3 compliant graphics cards (GeForce 8800, GeForce GT220 and above)
  • TOTAL VIDEO RAM: 256 MB
  • HARDWARE T&L: Yes
  • PIXEL SHADER: 3.0
  • VERTEX SHADER: 3.0
  • DIRECTX VERSION: DirectX 9.0c

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn