NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
vs
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB Sự khác biệt
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Giá ₫ 3,737,750.4 ₫ 3,714,389.5 23360.9 (1%)
Năm 2019 2016 3 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi 66C 76C 10 (15%)
Max fan tiếng ồn 46dB 47.1dB 1.1 (2%)
Đề nghị Power Supply 470W 470W 0 (0%)
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89) Intel Core i7-6700K @ 4.00GHz ($334.99)
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 76.9 FPS 68.9 FPS 8 (10%)
Trung bình 1440p hiệu suất 56.1 FPS 49.3 FPS 6.8 (12%)
Trung bình 4K hiệu suất 32.8 FPS 28.9 FPS 3.9 (12%)
Bộ nhớ 4 GB 6 GB 2 (50%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 48,590.8 ₫ 86,201.9 37611.1 (77%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 66,578.7 ₫ 120,308.8 53730.1 (81%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 114,001.4 ₫ 205,342.7 91341.3 (80%)
popover.html 84/100 80/100 4 (5%)
Bản án của chúng tôi: Nâng cấp GTX 1060 6GB từ GTX 1650 SUPER để không được khuyến khích vì nó là ít hơn 30% của cải tiến trong thực hiện. Nói chung, một bản nâng cấp hợp lý là từ 30% đến 50% hoặc hơn để biện minh cho việc mua phần cứng mới. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn GTX 1650 SUPER nhiều cho.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
67
74.5
56
63.0
2019 Anthem
43
48.3
36
40.6
2019 Far Cry New Dawn
63
70.4
53
59.5
2019 Resident Evil 2
83
92.4
70
78.8
2019 Metro Exodus
36
40.9
31
35.1
2019 World War Z
64
71.4
61
68.0
2019 Gears of War 5
55
62.0
45
51.1
2019 F1 2019
69
77.7
57
64.1
2019 GreedFall
63
70.4
51
57.7
2019 Borderlands 3
44
49.3
36
40.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
85
94.5
70
78.0
2019 Red Dead Redemption 2
33
36.7
27
30.0
2019 Need For Speed: Heat
51
56.7
42
47.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
74
83.0
65
72.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
38.8
30
34.0
2018 Final Fantasy XV
59
66.2
46
51.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
53
59.9
42
46.8
2018 Forza Horizon 4
67
74.5
63
70.2
2018 Fallout 76
85
94.5
70
78.3
2018 Hitman 2
66
73.5
55
61.2
2018 Just Cause 4
53
59.9
48
53.6
2018 Monster Hunter: World
57
64.0
51
57.7
2018 Strange Brigade
89
99.8
74
82.3
2018 Battlefield V
74
83.0
61
68.4
2017 Dawn of War III
79
88.2
60
67.5
2017 Ghost Recon Wildlands
56
63.0
46
51.3
2017 Assassin's Creed Origins
54
60.9
44
49.5
2017 Destiny 2
96
107.1
73
81.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
58.8
46
52.2
2017 Fortnite Battle Royale
67
74.5
63
70.6
2017 Need For Speed: Payback
74
83.0
66
74.2
2017 For Honor
98
109.2
89
98.9
2017 Project CARS 2
69
77.7
63
70.0
2017 Forza Motorsport 7
84
93.4
76
84.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
47
52.5
45
50.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
62.0
39
44.1
2016 Doom
117
130.2
89
99.0
2016 F1 2016
75
84.0
60
67.5
2016 Total War: Warhammer
69
77.7
49
54.9
2016 Battlefield 1
86
96.6
73
81.5
2016 Overwatch
104
116.6
98
109.6
2016 Dishonored 2
51
56.7
45
51.1
2015 Grand Theft Auto V
61
68.3
55
61.4
2015 Rocket League
288
320.3
259
288.4
2015 Need For Speed
80
89.2
71
79.9
2015 Project CARS
76
85.0
68
76.6
2015 Rainbow Six Siege
144
160.7
119
132.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
197
219.5
178
197.8
2009 League of Legends
369
410.5
333
370.8

2560x1440

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
44
55.7
37
46.9
2019 Anthem
30
37.8
25
32.2
2019 Far Cry New Dawn
43
54.6
36
46.2
2019 Resident Evil 2
49
62.0
42
53.0
2019 Metro Exodus
25
31.5
21
27.3
2019 World War Z
42
52.5
39
49.6
2019 Gears of War 5
36
45.1
29
37.0
2019 F1 2019
43
54.6
36
45.4
2019 GreedFall
40
50.4
33
41.7
2019 Borderlands 3
27
34.6
22
28.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
54
68.3
44
56.2
2019 Red Dead Redemption 2
23
29.4
19
24.6
2019 Need For Speed: Heat
36
45.1
29
37.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
37
47.2
33
42.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
30.5
20
25.6
2018 Final Fantasy XV
37
47.2
28
36.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
38.8
24
30.6
2018 Forza Horizon 4
50
63.0
47
59.4
2018 Fallout 76
56
70.4
41
52.2
2018 Hitman 2
37
47.2
31
39.6
2018 Just Cause 4
35
44.1
31
39.6
2018 Monster Hunter: World
36
45.1
32
40.4
2018 Strange Brigade
55
69.3
45
57.3
2018 Battlefield V
51
64.0
39
49.5
2017 Dawn of War III
48
60.9
36
45.0
2017 Ghost Recon Wildlands
37
47.2
30
37.8
2017 Assassin's Creed Origins
36
46.2
29
36.9
2017 Destiny 2
73
91.4
56
70.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
35
44.1
31
39.6
2017 Fortnite Battle Royale
38
48.3
36
46.0
2017 Need For Speed: Payback
47
59.9
42
53.6
2017 For Honor
51
64.0
46
57.7
2017 Project CARS 2
43
54.6
39
49.4
2017 Forza Motorsport 7
68
85.0
61
76.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28
35.7
26
33.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
42
52.5
29
36.9
2016 Doom
73
91.4
52
66.2
2016 F1 2016
53
67.2
46
57.6
2016 Total War: Warhammer
45
56.7
37
46.8
2016 Battlefield 1
57
71.4
46
57.6
2016 Overwatch
63
79.8
60
75.6
2016 Dishonored 2
38
48.3
34
43.7
2015 Grand Theft Auto V
38
48.3
32
40.6
2015 Rocket League
110
137.6
98
123.6
2015 Need For Speed
54
68.3
49
61.8
2015 Project CARS
52
65.1
46
58.5
2015 Rainbow Six Siege
83
104.0
68
85.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
146
182.7
131
164.8
2009 League of Legends
182
227.9
164
206.0

3840x2160

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
23
33.6
19
28.0
2019 Anthem
14
21.0
12
17.5
2019 Far Cry New Dawn
20
29.4
17
24.5
2019 Resident Evil 2
21
30.5
18
26.1
2019 Metro Exodus
14
20.0
12
17.2
2019 World War Z
21
30.5
20
28.6
2019 Gears of War 5
19
28.4
16
23.4
2019 F1 2019
24
34.6
20
28.9
2019 GreedFall
14
21.0
12
17.2
2019 Borderlands 3
12
17.9
10
14.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
28
40.9
23
33.5
2019 Red Dead Redemption 2
13
18.9
10
15.6
2019 Need For Speed: Heat
19
28.4
16
23.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
19
28.4
18
27.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
21.0
11
16.2
2018 Final Fantasy XV
19
28.4
15
21.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
14
21.0
11
16.2
2018 Forza Horizon 4
28
40.9
27
39.6
2018 Fallout 76
26
37.8
20
28.8
2018 Hitman 2
19
28.4
16
23.4
2018 Just Cause 4
16
23.1
14
20.6
2018 Monster Hunter: World
15
22.0
13
19.4
2018 Strange Brigade
26
37.8
21
31.2
2018 Battlefield V
23
33.6
18
26.1
2017 Dawn of War III
22
31.5
16
23.4
2017 Ghost Recon Wildlands
19
27.3
15
21.6
2017 Assassin's Creed Origins
19
27.3
15
21.6
2017 Destiny 2
32
46.2
24
35.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
25.2
15
22.5
2017 Fortnite Battle Royale
18
26.2
13
19.8
2017 Need For Speed: Payback
28
40.9
25
37.1
2017 For Honor
22
31.5
20
28.8
2017 Project CARS 2
31
45.1
28
41.2
2017 Forza Motorsport 7
49
71.4
45
64.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
13
18.9
10
14.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
39.9
20
28.8
2016 Doom
33
47.2
23
33.3
2016 F1 2016
29
42.0
22
32.4
2016 Total War: Warhammer
22
31.5
17
24.3
2016 Battlefield 1
27
38.8
21
30.6
2016 Overwatch
28
40.9
27
39.1
2016 Dishonored 2
27
38.8
24
34.6
2015 Grand Theft Auto V
16
23.1
22
31.5
2015 Rocket League
44
64.0
40
57.7
2015 Need For Speed
31
45.1
28
41.2
2015 Project CARS
31
45.1
28
41.2
2015 Rainbow Six Siege
33
48.3
27
39.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
114
163.8
103
148.3
2009 League of Legends
63
91.4
57
82.4
GTX 1650 SUPER vs GTX 1060 6GB with i7-8700K vs i7-6700K at 1080p and ultra vs ultra settings
GTX 1650 SUPER vs GTX 1060 6GB with i7-8700K vs i7-6700K at 1440p and ultra vs ultra settings
GTX 1650 SUPER vs GTX 1060 6GB with i7-8700K vs i7-6700K at 4K and ultra vs ultra settings

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER / i7-8700K

Tại 1440p, GTX 1650 SUPER có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng GTX 1650 SUPER là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 SUPER vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 SUPER , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

adsense-leader.html

NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB / i7-6700K

Tại 1440p, GTX 1060 6GB có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng GTX 1060 6GB là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1060 6GB vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ GTX 1060 6GB , 6144 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks.

setupad-728x90.html

GTX 1650 SUPER vs GTX 1060 6GB Specifications Comparison

Board Design

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
Board NumberPG166 SKU 24PG410
Length9 inches 229 mm9.823 inches 250 mm
Outputs1x DVI 1x HDMI 1x DisplayPort1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin1x 6-pin
Slot WidthDual-slotDual-slot
TDP100 W120 W

Clock Speeds

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
Boost Clock1725 MHz1709 MHz
GPU Clock1530 MHz1506 MHz
Memory Clock1500 MHz 12000 MHz effective2002 MHz 8008 MHz effective

Graphics Card

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
Bus InterfacePCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 16GeForce 1000
Launch Price160 USD199 USD
ProductionActiveActive
Release DateNov 22nd, 2019Mar 8th, 2018

Graphics Features

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
DirectX12.0 (12_1)12.0 (12_1)
OpenCL1.21.2
OpenGL4.64.6
Shader Model6.46.1
Vulkan1.1.1241.1.82

Graphics Processor

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
ArchitectureTuringPascal
Die Size284 mm²314 mm²
GPU NameTU116GP104
GPU VariantTU116-250-KA-A1GP104-150-A1
Process Size12 nm16 nm
Transistors6,600 million7,200 million

Memory

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
Bandwidth192.1 GB/s 192.2 GB/s
Memory Bus128 bit 192 bit
Memory Size4096 MB6144 MB
Memory TypeGDDR6GDDR5

Render Config

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
ROPs3248
SM Count2010
Shading Units12801280
TMUs8080

Theoretical Performance

GTX 1650 SUPER GTX 1060 6GB
FP16 (half) performance8,832 GFLOPS (2:1)68.36 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance4,416 GFLOPS 4,375 GFLOPS
FP64 (double) performance138.1 GFLOPS (1:32)123.0 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate55.20 GPixel/s82.03 GPixel/s
Texture Rate138.0 GTexel/s 136.7 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn