NVIDIA GeForce GTX 1050
vs
NVIDIA GeForce GTX 960

NVIDIA GeForce GTX 1050
NVIDIA GeForce GTX 960
GTX 1050 GTX 960 Sự khác biệt
NVIDIA GeForce GTX 1050 NVIDIA GeForce GTX 960
Giá ₫ 3,013,561.3 ₫ 2,079,123.7 934437.6 (31%)
Năm 2018 2015 3 (0%)
Nhiệt độ tối đa ghi 65C 75C 10 (15%)
Max fan tiếng ồn 45dB 40dB 5 (11%)
Đề nghị Power Supply 300W 470W 170 (57%)
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89) Intel Core i7-4790K @ 4.00GHz ($306.99)
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS +0.0 FPS 0 (0%)
CPU tác động trên FPS% 0.0% 0.0% 0 (0%)
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 34.4 FPS 39.5 FPS 5.1 (15%)
Trung bình 1440p hiệu suất 24.7 FPS 28.4 FPS 3.7 (15%)
Trung bình 4K hiệu suất 14.2 FPS 16.4 FPS 2.2 (15%)
Bộ nhớ 3 GB 2 GB 1 (33%)
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 114,702.2 ₫ 117,739.1 3036.9 (3%)
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 159,788.8 ₫ 163,760.2 3971.4 (2%)
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 277,995.2 ₫ 283,368.2 5373 (2%)
popover.html 66/100 64/100 2 (3%)
Bản án của chúng tôi: Nâng cấp GTX 1050 từ GTX 960 để không được khuyến khích vì nó là ít hơn 30% của cải tiến trong thực hiện. Nói chung, một bản nâng cấp hợp lý là từ 30% đến 50% hoặc hơn để biện minh cho việc mua phần cứng mới. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tốt hơn GTX 960 nhiều cho.

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

NVIDIA GeForce GTX 1050
NVIDIA GeForce GTX 960
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
24
27.0
32
36.0
2019 Anthem
15
17.4
20
23.2
2019 Far Cry New Dawn
22
25.5
30
34.0
2019 Resident Evil 2
35
39.4
41
45.7
2019 Metro Exodus
15
17.6
18
20.3
2019 World War Z
29
32.4
33
37.5
2019 Gears of War 5
22
25.5
26
29.6
2019 F1 2019
28
32.1
33
37.2
2019 GreedFall
26
28.9
30
33.4
2019 Borderlands 3
18
20.3
21
23.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
39.0
40
45.2
2019 Red Dead Redemption 2
13
15.0
15
17.4
2019 Need For Speed: Heat
21
23.6
24
27.3
2018 Forza Horizon 4
30
33.4
34
38.0
2018 Fallout 76
34
38.3
39
44.0
2018 Hitman 2
26
29.4
30
34.0
2018 Just Cause 4
22
25.4
26
29.4
2018 Monster Hunter: World
24
27.3
28
31.6
2018 Strange Brigade
36
41.1
42
47.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
24.9
27
31.0
2017 Fortnite Battle Royale
30
33.6
34
38.5
2017 Need For Speed: Payback
31
35.1
36
40.7
2017 For Honor
42
46.8
48
54.2
2017 Project CARS 2
29
33.1
34
38.4
2017 Forza Motorsport 7
36
40.2
41
46.6
2016 Ashes of the Singularity
23
26.1
21
24.2
2016 Hitman
41
46.4
29
32.7
2016 Rise of the Tomb Raider
36
40.3
41
45.8
2016 The Division
30
34.1
31
34.6
2016 Overwatch
46
52.0
53
59.5
2016 Dishonored 2
21
24.2
25
28.0
2015 DiRT Rally
48
53.9
55
62.2
2015 Grand Theft Auto V
26
29.4
32
35.9
2015 The Witcher 3
26
29.9
29
32.9
2015 Rocket League
122
136.5
142
158.2
2015 Need For Speed
34
37.8
39
43.8
2015 Project CARS
32
36.3
37
42.0
2015 Rainbow Six Siege
59
66.3
69
76.8
2013 Crysis 3
30
33.8
35
39.2
2013 Battlefield 4
35
39.8
45
50.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
84
93.6
97
108.5
2009 League of Legends
157
175.5
183
203.4

2560x1440

NVIDIA GeForce GTX 1050
NVIDIA GeForce GTX 960
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
16
20.1
21
26.8
2019 Anthem
11
13.8
14
18.4
2019 Far Cry New Dawn
15
19.8
21
26.4
2019 Resident Evil 2
21
26.5
24
30.7
2019 Metro Exodus
10
13.7
12
15.8
2019 World War Z
18
23.7
21
27.4
2019 Gears of War 5
14
18.5
17
21.5
2019 F1 2019
18
22.7
21
26.3
2019 GreedFall
16
20.9
19
24.2
2019 Borderlands 3
11
14.2
13
16.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
28.1
26
32.5
2019 Red Dead Redemption 2
9
12.3
11
14.2
2019 Need For Speed: Heat
14
18.5
17
21.5
2018 Forza Horizon 4
22
27.9
25
32.0
2018 Hitman 2
15
19.6
17
22.0
2018 Just Cause 4
14
18.7
17
21.7
2018 Monster Hunter: World
15
19.1
17
22.1
2018 Strange Brigade
22
28.7
26
33.2
2018 Battlefield V
22
27.5
26
33.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
15
18.9
18
23.0
2017 Fortnite Battle Royale
17
21.9
20
25.2
2017 Need For Speed: Payback
20
25.4
23
29.4
2017 For Honor
21
27.3
25
31.6
2017 Project CARS 2
18
23.4
21
27.1
2017 Forza Motorsport 7
29
36.3
33
42.0
2016 Overwatch
28
35.9
33
41.3
2016 Dishonored 2
16
20.7
19
24.0
2015 Grand Theft Auto V
16
20.5
17
21.7
2015 Rocket League
46
58.5
54
67.8
2015 Need For Speed
23
29.3
27
33.9
2015 Project CARS
22
27.7
25
32.1
2015 Rainbow Six Siege
34
42.9
39
49.7
2013 Crysis 3
16
20.6
28
35.3
2013 Battlefield 4
20
25.9
25
31.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
62
78.0
72
90.4
2009 League of Legends
78
97.5
90
113.0

3840x2160

NVIDIA GeForce GTX 1050
NVIDIA GeForce GTX 960
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
8
12.0
11
16.0
2019 Anthem
5
7.5
7
10.0
2019 Far Cry New Dawn
7
10.5
9
14.0
2019 Resident Evil 2
9
13.1
10
15.1
2019 Metro Exodus
6
8.6
6
9.9
2019 World War Z
9
13.6
11
15.8
2019 Gears of War 5
8
11.7
9
13.6
2019 F1 2019
10
14.4
11
16.7
2019 GreedFall
6
8.6
6
9.9
2019 Borderlands 3
5
7.4
6
8.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
11
16.8
13
19.4
2019 Red Dead Redemption 2
5
7.8
6
9.0
2019 Need For Speed: Heat
8
11.7
9
13.6
2018 Forza Horizon 4
13
18.9
14
21.0
2018 Hitman 2
8
11.8
9
13.0
2018 Just Cause 4
6
9.8
7
11.3
2018 Monster Hunter: World
6
9.2
7
10.6
2018 Strange Brigade
10
15.6
12
18.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
7
10.8
9
13.0
2017 Fortnite Battle Royale
8
11.7
9
13.3
2017 Need For Speed: Payback
12
17.6
14
20.3
2017 For Honor
9
13.7
11
15.8
2017 Project CARS 2
13
19.5
15
22.6
2017 Forza Motorsport 7
21
30.4
24
35.3
2016 Overwatch
12
18.5
14
21.0
2016 Dishonored 2
11
16.4
13
19.0
2015 Rocket League
19
27.3
22
31.6
2015 Need For Speed
13
19.5
15
22.6
2015 Project CARS
13
19.5
15
22.6
2015 Rainbow Six Siege
13
19.9
16
23.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
49
70.2
56
81.4
2009 League of Legends
27
39.0
31
45.2
GTX 1050 vs GTX 960 with i7-8700K vs i7-4790K at 1080p and ultra vs ultra settings
GTX 1050 vs GTX 960 with i7-8700K vs i7-4790K at 1440p and ultra vs ultra settings
GTX 1050 vs GTX 960 with i7-8700K vs i7-4790K at 4K and ultra vs ultra settings

NVIDIA GeForce GTX 1050 / i7-8700K

Các GTX 1050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Là liên GTX 1050 quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 3072 tại MB RAM GTX 1050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

adsense-leader.html

NVIDIA GeForce GTX 960 / i7-4790K

Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 960 , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Với hiện 2048 tại MB RAM GTX 960 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

setupad-728x90.html

GTX 1050 vs GTX 960 Specifications Comparison

Board Design

GTX 1050 GTX 960
Board NumberPG210PG301
Length5.7 inches 145 mm9.5 inches 241 mm
Outputs1x DVI1x HDMI1x DisplayPort1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Power ConnectorsNone1x 6-pin
Slot WidthDual-slotDual-slot
TDP75 W120 W

Clock Speeds

GTX 1050 GTX 960
Boost Clock1518 MHz1178 MHz
GPU Clock1392 MHz1127 MHz
Memory Clock1752 MHz 7008 MHz effective1753 MHz 7012 MHz effective

Graphics Card

GTX 1050 GTX 960
Bus InterfacePCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000GeForce 900
Launch Price109 USD199 USD
ProductionActiveActive
Release DateMay 21st, 2018Jan 22nd, 2015

Graphics Features

GTX 1050 GTX 960
CUDA6.15.2
DirectX12.0 (12_1)12.0 (12_1)
OpenCL1.21.2
OpenGL4.64.6
Shader Model6.16.1
Vulkan1.1.821.1.82

Graphics Processor

GTX 1050 GTX 960
ArchitecturePascalMaxwell 2.0
Die Size132 mm²228 mm²
GPU NameGP107GM206
GPU VariantGP107-301-K1-A1GM206-300-A1
Process Size14 nm28 nm
Transistors3,300 million2,940 million

Memory

GTX 1050 GTX 960
Bandwidth84.10 GB/s112.2 GB/s
Memory Bus96 bit128 bit
Memory Size3072 MB2048 MB
Memory TypeGDDR5GDDR5

Render Config

GTX 1050 GTX 960
ROPs2432
Shading Units7681024
TMUs4864

Theoretical Performance

GTX 1050 GTX 960
FP32 (float) performance2,332 GFLOPS2,413 GFLOPS
FP64 (double) performance72.86 GFLOPS (1:32)75.39 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate36.43 GPixel/s37.70 GPixel/s
Texture Rate72.86 GTexel/s75.39 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn