So sánh RX 5500 XT 4GB vs GTX 1650 SUPER vs RX 480 Điểm chuẩn

AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
AMD Radeon RX 480
AMD Radeon RX 5500 XT 4GBNVIDIA GeForce GTX 1650 SUPERAMD Radeon RX 480
Giá ₫ 3,947,998.9₫ 3,737,750.4₫ 9,321,015.1
Năm 201920192016
Nhiệt độ tối đa ghi 66C66C77C
Max fan tiếng ồn 39dB46dB51dB
Đề nghị Power Supply 460W470W500W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)Intel Core i7-6700K @ 4.00GHz ($334.99)
CPU tác động trên FPS +0.0 FPS+0.0 FPS+0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%0.0%0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality SettingsUltra Quality SettingsUltra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 68.3 FPS76.9 FPS62.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 48.6 FPS56.1 FPS46.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 27.7 FPS32.8 FPS27.6 FPS
Bộ nhớ 4 GB4 GB8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 57,701.5₫ 48,590.8₫ 149,510.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 81,296.1₫ 66,578.7₫ 203,240.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 142,501.7₫ 114,001.4₫ 338,500.0
popover.html 81/10084/10074/100

Hiệu suất trò chơi tại cài đặt chất lượng đã chọn

Thay đổi thiết đặt chất lượng

1920x1080

AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
AMD Radeon RX 480
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
60.2
74.5
63.0
2019 Anthem
38.8
48.3
40.6
2019 Far Cry New Dawn
57.1
70.4
59.5
2019 Resident Evil 2
74.5
92.4
75.8
2019 Metro Exodus
33.7
40.9
33.7
2019 World War Z
83.6
71.4
85.0
2019 Gears of War 5
47.9
62.0
49.1
2019 F1 2019
60.2
77.7
61.6
2019 GreedFall
55.1
70.4
55.5
2019 Borderlands 3
38.8
49.3
39.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
73.4
94.5
75.0
2019 Red Dead Redemption 2
28.6
36.7
28.9
2019 Need For Speed: Heat
44.9
56.7
45.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
92.8
83.0
84.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
35.7
38.8
33.0
2018 Final Fantasy XV
56.1
66.2
57.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
60.2
59.9
54.0
2018 Just Cause 4
47.9
59.9
48.7
2018 Monster Hunter: World
52.0
64.0
52.5
2018 Strange Brigade
77.5
99.8
79.1
2018 Battlefield V
85.7
83.0
65.0
2017 Assassin's Creed Origins
52.0
60.9
47.0
2017 Destiny 2
90.8
107.1
91.0
2017 Need For Speed: Payback
66.3
83.0
67.5
2017 For Honor
87.7
109.2
90.0
2017 Project CARS 2
62.2
77.7
63.7
2017 Forza Motorsport 7
75.5
93.4
77.2
2016 Dishonored 2
45.9
56.7
46.5
2015 Rocket League
258.1
320.3
262.5
2015 Need For Speed
71.4
89.2
72.7
2015 Project CARS
68.3
85.0
69.7
2015 Rainbow Six Siege
125.5
160.7
127.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
176.5
219.5
180.0
2009 League of Legends
331.5
410.5
337.5

2560x1440

AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
AMD Radeon RX 480
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
44.9
55.7
46.9
2019 Anthem
30.6
37.8
32.2
2019 Far Cry New Dawn
43.9
54.6
46.2
2019 Resident Evil 2
50.0
62.0
51.0
2019 Metro Exodus
25.5
31.5
26.2
2019 World War Z
61.2
52.5
62.0
2019 Gears of War 5
35.7
45.1
35.6
2019 F1 2019
42.8
54.6
43.6
2019 GreedFall
39.8
50.4
40.1
2019 Borderlands 3
26.5
34.6
27.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
53.0
68.3
54.0
2019 Red Dead Redemption 2
23.5
29.4
23.6
2019 Need For Speed: Heat
35.7
45.1
35.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
58.1
47.2
53.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
30.6
30.5
26.0
2018 Final Fantasy XV
40.8
47.2
40.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
38.8
38.8
35.0
2018 Fallout 76
58.1
70.4
63.0
2018 Just Cause 4
35.7
44.1
36.0
2018 Monster Hunter: World
36.7
45.1
36.7
2018 Strange Brigade
54.1
69.3
55.1
2018 Battlefield V
64.3
64.0
46.0
2017 Assassin's Creed Origins
37.7
46.2
31.0
2017 Destiny 2
77.5
91.4
78.0
2017 Need For Speed: Payback
47.9
59.9
48.7
2017 For Honor
52.0
64.0
52.5
2017 Project CARS 2
43.9
54.6
45.0
2017 Forza Motorsport 7
68.3
85.0
69.7
2016 Dishonored 2
38.8
48.3
39.7
2015 Rocket League
111.2
137.6
112.5
2015 Need For Speed
55.1
68.3
56.2
2015 Project CARS
52.0
65.1
53.3
2015 Rainbow Six Siege
81.6
104.0
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
146.9
182.7
150.0
2009 League of Legends
184.6
227.9
187.5

3840x2160

AMD Radeon RX 5500 XT 4GB
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
AMD Radeon RX 480
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
26.5
33.6
28.0
2019 Anthem
16.3
21.0
17.5
2019 Far Cry New Dawn
23.5
29.4
24.5
2019 Resident Evil 2
24.5
30.5
25.1
2019 Metro Exodus
16.3
20.0
16.5
2019 World War Z
34.7
30.5
35.7
2019 Gears of War 5
22.4
28.4
22.5
2019 F1 2019
27.5
34.6
27.8
2019 GreedFall
16.3
21.0
16.5
2019 Borderlands 3
14.3
17.9
14.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
31.6
40.9
32.2
2019 Red Dead Redemption 2
14.3
18.9
15.0
2019 Need For Speed: Heat
22.4
28.4
22.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
29.6
28.4
30.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
18.4
21.0
18.0
2018 Final Fantasy XV
24.5
28.4
24.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
21.4
21.0
19.0
2018 Fallout 76
31.6
37.8
35.0
2018 Just Cause 4
18.4
23.1
18.8
2018 Monster Hunter: World
17.3
22.0
17.6
2018 Strange Brigade
29.6
37.8
30.0
2018 Battlefield V
33.7
33.6
29.0
2017 Assassin's Creed Origins
24.5
27.3
24.0
2017 Destiny 2
38.8
46.2
39.0
2017 Need For Speed: Payback
33.7
40.9
33.7
2017 For Honor
25.5
31.5
26.2
2017 Project CARS 2
36.7
45.1
37.5
2017 Forza Motorsport 7
57.1
71.4
58.5
2016 Dishonored 2
30.6
38.8
31.5
2015 Rocket League
52.0
64.0
52.5
2015 Need For Speed
36.7
45.1
37.5
2015 Project CARS
36.7
45.1
37.5
2015 Rainbow Six Siege
37.7
48.3
38.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
132.6
163.8
135.0
2009 League of Legends
73.4
91.4
75.0
RX 5500 XT 4GB vs GTX 1650 SUPER vs RX 480 at 1080p performance

AMD Radeon RX 5500 XT 4GB / i7-8700K

Tại 1440p, RX 5500 XT 4GB có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng RX 5500 XT 4GB là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RX 5500 XT 4GB vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Với hiện 4096 tại MB RAM RX 5500 XT 4GB , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER / i7-8700K

Tại 1440p, GTX 1650 SUPER có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng GTX 1650 SUPER là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1650 SUPER vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 SUPER , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

AMD Radeon RX 480 / i7-6700K

Tại 1440p, RX 480 có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng RX 480 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 480 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks.

Board Design

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Length 7.09 inches 180 mm9 inches 229 mm9.5 inches 241 mm
Outputs 1x HDMI 3x DisplayPort1x DVI 1x HDMI 1x DisplayPort1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors 1x 8-pin1x 6-pin1x 6-pin
Slot Width Dual-slotDual-slotDual-slot
TDP 110 W100 W150 W

Clock Speeds

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Boost Clock 1845 MHz1725 MHz1266 MHz
GPU Clock 1670 MHz1530 MHz1120 MHz
Memory Clock 1750 MHz 14000 MHz effective1500 MHz 12000 MHz effective2000 MHz 8000 MHz effective

Graphics Card

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Bus Interface PCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Generation NaviGeForce 16Arctic Islands (RX 400)
Launch Price 199 USD160 USD229 USD
Production ActiveActiveActive
Release Date Dec 12th, 2019Nov 22nd, 2019Jun 29th, 2016

Graphics Features

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
DirectX 12.0 (12_1)12.0 (12_1)12.0 (12_0)
OpenCL 21.22
OpenGL 4.64.64.5
Shader Model 6.46.46
Vulkan 1.1.1251.1.1241.1.82

Graphics Processor

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Architecture RDNA 1.0TuringGCN 4.0
Die Size 158 mm²284 mm²244 mm²
GPU Name Navi 14TU116Ellesmere
GPU Variant Navi 14 XTTU116-250-KA-A1Polaris 10 XT (215-0876184)
Process Size 7 nm12 nm14 nm
Transistors 6,400 million6,600 million5,700 million

Memory

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Bandwidth 224.0 GB/s 192.1 GB/s 256.0 GB/s
Memory Bus 128 bit 128 bit 256 bit
Memory Size 4096 MB4096 MB8192 MB
Memory Type GDDR6GDDR6GDDR5

Render Config

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
Compute Units 2236
ROPs 323232
Shading Units 140812802304
TMUs 8880144

Theoretical Performance

RX 5500 XT 4GBGTX 1650 SUPERRX 480
FP16 (half) performance 10.39 TFLOPS (2:1)8,832 GFLOPS (2:1)5,834 GFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance 5.196 TFLOPS 4,416 GFLOPS 5,834 GFLOPS
FP64 (double) performance 324.7 GFLOPS (1:16)138.1 GFLOPS (1:32)364.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate 59.04 GPixel/s 55.20 GPixel/s40.51 GPixel/s
Texture Rate 162.4 GTexel/s 138.0 GTexel/s 182.3 GTexel/s

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn