Sony MDR-7506
vs
Sennheiser HD 4.40 BT Wireless

Sony MDR-7506
Sennheiser HD 4.40 BT Wireless
MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless Sự khác biệt
Mô hình Sony MDR-7506 Sennheiser HD 4.40 BT Wireless
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.7 / 5.0 3.3 / 5.0 0.6 (22%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.6 / 5.0 0.15 (4%)
Chất lượng chơi game 2.8 / 5.0 3.1 / 5.0 0.25 (9%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 2.9 / 5.0 3.4 / 5.0 0.5 (17%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 3.4 / 5.0 0.6 (21%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.15 (5%)
Giá ₫ 2,082,581.1 ₫ 2,195,928.4 113347.3 (5%)
Năm 2019 2014 5 (0%)
Micro No Yes
Không dây No Yes
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 7.0 Hours 7 (700000%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.3 / 5.0 0 (0%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 3.5 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 3.3 / 5.0 3.25 (325000%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 3.5 / 5.0 3.45 (345000%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 2.6 / 5.0 2.6 (260000%)

Sony MDR-7506

Sony MDR-7506 là một tai nghe tương đối mới. Về chất lượng âm thanh, Sony MDR-7506 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sony MDR-7506 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Để chơi game, Sony MDR-7506 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sony MDR-7506 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Về mặt khử tiếng ồn, Sony MDR-7506 có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Sony MDR-7506 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào.

Sennheiser HD 4.40 BT Wireless

Sennheiser HD 4.40 BT Wireless có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Hỗ trợ không dây trong Sennheiser HD 4.40 BT Wireless rất thuận tiện. Về chất lượng âm thanh, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sennheiser HD 4.40 BT Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless khá tốt so với đối thủ. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Để chơi game, Sennheiser HD 4.40 BT Wireless không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác.

Sony MDR-7506 vs Sennheiser HD 4.40 BT Wireless Specifications Comparison

Base/Dock

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/AN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
High-Bass-0.35 dB-1.31 dB
Low-Bass3.18 dB3.73 dB
Low-Frequency Extension10.91 Hz10 Hz
Mid-Bass2.45 dB2.38 dB
Std. Err.2.34 dB2.66 dB

Battery

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Audio while chargingN/ANo
Battery LifeN/A28.9 hrs
Battery TypeN/ARechargable
Charge TimeN/A2.4 hrs
Passive PlaybackN/AYes
Power Saving FeatureN/ANo

Bluetooth

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Bluetooth VersionN/A4.0
Multi-Device PairingN/ANo
NFC PairingN/AYes

Breathability

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Avg.Temp.Difference5.3 C5.1 C

Cable

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableNoYes
Length4.17 ft4.8 ft

Case

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Clamping Force0.85 lbs0.9 lbs
Weight0.46 lbs0.5 lbs

Controls

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingN/AN/A
Ease of useN/AOkay
FeedbackN/AMediocre
Microphone ControlN/ANo
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/ANo
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Avg. Std. Deviation0.51 dB0.81 dB

Latency

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Default Latency0 ms116 ms
aptX LatencyN/A109 ms
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Overall Leakage @ 1ft37.13 dB34.66 dB

Mid

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
High-Mid-0.25 dB1.9 dB
Low-Mid-0.97 dB-0.52 dB
Mid-Mid-0.93 dB1.37 dB
Std. Err.1.42 dB1.78 dB

Noise Handling

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
SpNRN/A19.99 dB

Noise Isolation

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Bass0.53 dB0.18 dB
Mid-7.14 dB-10.23 dB
Overall Attenuation-11.75 dB-13.55 dB
Self-Noise0 dB21.91 dB
Treble-29.17 dB-31.46 dB

Portability

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
H2.9 "1.8 "
L5 "7.1 "
Transmitter requiredN/ANo
Volume82 Cu. Inches58 Cu. Inches
W5.7 "4.5 "

Recording Quality

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
FR Std. Dev.N/A5.32 dB
GainN/A38.09 dB
HFEN/A3272.31 Hz
LFEN/A306.43 Hz
Weighted THDN/A68.448

Soundstage

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.87 dB3.58 dB
PRTF Distance9.66 dB15.3 dB
PRTF Size (Avg.)1.72 dB1.09 dB

Total Harmonic Distortion

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Weighted THD @ 1004.1934.222
Weighted THD @ 900.675.825

Treble

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
High-Treble-7.66 dB-2.86 dB
Low-Treble2.43 dB-3.19 dB
Mid-Treble-0.62 dB-2.66 dB
Std. Err.4.27 dB4.92 dB

Wired

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio OnlyAudio Only
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio Only
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio Only

Wireless Range

MDR-7506 HD 4.40 BT Wireless
Line of Sight RangeN/A284 ft
Obstructed RangeN/A52 ft

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn