Sony MDR-7506
vs
Logitech G933 Wireless Gaming Headset

Sony MDR-7506
Logitech G933 Wireless Gaming Headset
MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset Sự khác biệt
Mô hình Sony MDR-7506 Logitech G933 Wireless Gaming Headset
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.7 / 5.0 3.2 / 5.0 0.5 (19%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.8 / 5.0 0.05 (1%)
Chất lượng chơi game 2.8 / 5.0 3.9 / 5.0 1.1 (39%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 2.9 / 5.0 3.4 / 5.0 0.5 (17%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 3.4 / 5.0 0.55 (20%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.7 / 5.0 0.7 (24%)
Giá ₫ 2,082,581.1 ₫ 2,335,860.4 253279.3 (12%)
Năm 2019 2015 4 (0%)
Micro No Yes
Không dây No Yes
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 7.1 Hours 7.1 (710000%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.3 / 5.0 0 (0%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 3.8 / 5.0 0.25 (7%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 4.0 / 5.0 3.95 (395000%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 3.8 / 5.0 3.8 (380000%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 3.9 / 5.0 3.9 (390000%)

Sony MDR-7506

Về chất lượng âm thanh, Sony MDR-7506 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sony MDR-7506 là một tai nghe tương đối mới. Sony MDR-7506 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Sony MDR-7506 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sony MDR-7506 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Để chơi game, Sony MDR-7506 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về mặt khử tiếng ồn, Sony MDR-7506 có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình.

Logitech G933 Wireless Gaming Headset

Về chất lượng âm thanh, Logitech G933 Wireless Gaming Headset là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Logitech G933 Wireless Gaming Headset có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Để chơi trò chơi, Logitech G933 Wireless Gaming Headset có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Logitech G933 Wireless Gaming Headset rất tốt để xem TV và rất thuận tiện trong khi cho phép trải nghiệm âm thanh sống động. Hỗ trợ không dây trong Logitech G933 Wireless Gaming Headset rất thuận tiện. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Logitech G933 Wireless Gaming Headset khá tốt so với đối thủ. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Logitech G933 Wireless Gaming Headset không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Logitech G933 Wireless Gaming Headset chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào.

Sony MDR-7506 vs Logitech G933 Wireless Gaming Headset Specifications Comparison

Base/Dock

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Dock ChargingN/ANo
Line InN/AYes
Line OutN/ANo
Optical InputN/ANo
PC CompatibleN/AAudio + Microphone
PS4 CompatibleN/AAudio + Microphone
Power SupplyN/AUSB
RCA InputN/AYes
TypeN/AWireless USB Dongle
USB InputN/AYes
Xbox One CompatibleN/AAudio Only

Bass

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
High-Bass-0.35 dB1.36 dB
Low-Bass3.18 dB3.62 dB
Low-Frequency Extension10.91 Hz10 Hz
Mid-Bass2.45 dB3.46 dB
Std. Err.2.34 dB2.82 dB

Battery

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Audio while chargingN/AYes
Battery LifeN/A12.5 hrs
Battery TypeN/ARechargable
Charge TimeN/A3.8 hrs
Passive PlaybackN/AYes
Power Saving FeatureN/AYes

Bluetooth

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Avg.Temp.Difference5.3 C5.2 C

Cable

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Connection1/8" TRS1/8" TRRS
DetachableNoYes
Length4.17 ft4.5 ft

Case

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo caseNo case
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Clamping Force0.85 lbs1.1 lbs
Weight0.46 lbs0.8 lbs

Controls

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Additional ButtonsN/AMulti function
Call/Music ControlNoYes
Channel MixingN/ANo
Ease of useN/ADecent
FeedbackN/AGreat
Microphone ControlN/AYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Avg. Std. Deviation0.51 dB1.23 dB

Latency

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Default Latency0 ms22 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Overall Leakage @ 1ft37.13 dB45.61 dB

Mid

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
High-Mid-0.25 dB-2.44 dB
Low-Mid-0.97 dB-2.9 dB
Mid-Mid-0.93 dB-2.64 dB
Std. Err.1.42 dB2.97 dB

Noise Handling

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
SpNRN/A25.02 dB

Noise Isolation

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Bass0.53 dB0.26 dB
Mid-7.14 dB-7.21 dB
Overall Attenuation-11.75 dB-11.07 dB
Self-Noise0 dB20.66 dB
Treble-29.17 dB-26.81 dB

Portability

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
H2.9 "4 "
L5 "8 "
Transmitter requiredN/ANo
Volume82 Cu. Inches257 Cu. Inches
W5.7 "8 "

Recording Quality

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
FR Std. Dev.N/A1.28 dB
GainN/A29.79 dB
HFEN/A6267.15 Hz
LFEN/A281.0 Hz
Weighted THDN/A0.12

Soundstage

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.87 dB3.99 dB
PRTF Distance9.66 dB12.34 dB
PRTF Size (Avg.)1.72 dB4.26 dB

Total Harmonic Distortion

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Weighted THD @ 1004.1930.611
Weighted THD @ 900.670.761

Treble

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
High-Treble-7.66 dB-1.25 dB
Low-Treble2.43 dB-0.62 dB
Mid-Treble-0.62 dB-0.62 dB
Std. Err.4.27 dB3.36 dB

Wired

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificiOS
PC CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone

Wireless Range

MDR-7506 G933 Wireless Gaming Headset
Line of Sight RangeN/A125 ft
Obstructed RangeN/A48 ft

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn