Sony MDR-7506
vs
HyperX Cloud 2/Cloud II

Sony MDR-7506
HyperX Cloud 2/Cloud II
MDR-7506 Cloud 2/Cloud II Sự khác biệt
Mô hình Sony MDR-7506 HyperX Cloud 2/Cloud II
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.7 / 5.0 3.1 / 5.0 0.35 (13%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.7 / 5.0 0.05 (1%)
Chất lượng chơi game 2.8 / 5.0 3.8 / 5.0 0.95 (34%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 2.9 / 5.0 3.3 / 5.0 0.35 (12%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 3.0 / 5.0 0.2 (7%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Giá ₫ 2,082,581.1 ₫ 1,962,319.0 120262.1 (6%)
Năm 2019 2015 4 (0%)
Micro No Yes
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 0.0 Hours 0 (0%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.1 / 5.0 0.2 (6%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 4.0 / 5.0 0.5 (14%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 3.2 / 5.0 3.2 (320000%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 4.5 / 5.0 4.5 (450000%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 4.2 / 5.0 4.2 (420000%)

Sony MDR-7506

Về chất lượng âm thanh, Sony MDR-7506 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sony MDR-7506 là một tai nghe tương đối mới. Để chơi game, Sony MDR-7506 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Sony MDR-7506 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sony MDR-7506 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Sony MDR-7506 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về mặt khử tiếng ồn, Sony MDR-7506 có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

HyperX Cloud 2/Cloud II

Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud 2/Cloud II là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud 2/Cloud II có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud 2/Cloud II có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud 2/Cloud II khá tốt so với đối thủ. HyperX Cloud 2/Cloud II chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. HyperX Cloud 2/Cloud II không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud 2/Cloud II không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Sony MDR-7506 vs HyperX Cloud 2/Cloud II Specifications Comparison

Base/Dock

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
High-Bass-0.35 dB1.97 dB
Low-Bass3.18 dB0.82 dB
Low-Frequency Extension10.91 Hz13.94 Hz
Mid-Bass2.45 dB1.73 dB
Std. Err.2.34 dB1.63 dB

Battery

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Avg.Temp.Difference5.3 C6.5 C

Cable

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableNoYes
Length4.17 ft10.1 ft

Case

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Clamping Force0.85 lbs1 lbs
Weight0.46 lbs0.7 lbs

Controls

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingN/AYes
Ease of useN/AOkay
FeedbackN/ADecent
Microphone ControlN/AYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Avg. Std. Deviation0.51 dB1.03 dB

Latency

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Default Latency0 ms7 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Overall Leakage @ 1ft37.13 dB36.53 dB

Mid

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
High-Mid-0.25 dB-1.26 dB
Low-Mid-0.97 dB-0.44 dB
Mid-Mid-0.93 dB-1.06 dB
Std. Err.1.42 dB1.48 dB

Noise Handling

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
SpNRN/A49.04 dB

Noise Isolation

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Bass0.53 dB0.7 dB
Mid-7.14 dB-12.88 dB
Overall Attenuation-11.75 dB-15.97 dB
Self-Noise0 dB20.93 dB
Treble-29.17 dB-36.9 dB

Portability

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
H2.9 "4 "
L5 "8.4 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume82 Cu. Inches198 Cu. Inches
W5.7 "5.9 "

Recording Quality

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
FR Std. Dev.N/A2.11 dB
GainN/A24.35 dB
HFEN/A7136.96 Hz
LFEN/A85.99 Hz
Weighted THDN/A0.323

Soundstage

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.87 dB1.94 dB
PRTF Distance9.66 dB7.02 dB
PRTF Size (Avg.)1.72 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Weighted THD @ 1004.19325.669
Weighted THD @ 900.674.251

Treble

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
High-Treble-7.66 dB0.11 dB
Low-Treble2.43 dB-3.44 dB
Mid-Treble-0.62 dB2.14 dB
Std. Err.4.27 dB5.32 dB

Wired

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
USB AudioNoYes
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone

Wireless Range

MDR-7506 Cloud 2/Cloud II
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn