Sony MDR-7506
vs
Audio-Technica ATH-M40x

Sony MDR-7506
Audio-Technica ATH-M40x
MDR-7506 ATH-M40x Sự khác biệt
Mô hình Sony MDR-7506 Audio-Technica ATH-M40x
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.7 / 5.0 2.8 / 5.0 0.05 (2%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.7 / 5.0 3.8 / 5.0 0.1 (3%)
Chất lượng chơi game 2.8 / 5.0 2.9 / 5.0 0.05 (2%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 2.9 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.8 / 5.0 2.9 / 5.0 0.1 (4%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Giá ₫ 2,082,581.1 ₫ 2,312,733.1 230152 (11%)
Năm 2019 2014 5 (0%)
Micro No No
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 Hours 0.0 Hours 0 (0%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.1 / 5.0 0.2 (6%)
Thoải mái 3.5 / 5.0 3.8 / 5.0 0.25 (7%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)

Sony MDR-7506

Sony MDR-7506 là một tai nghe tương đối mới. Về chất lượng âm thanh, Sony MDR-7506 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về mặt khử tiếng ồn, Sony MDR-7506 có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Để chơi game, Sony MDR-7506 không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Sony MDR-7506 không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Sony MDR-7506 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sony MDR-7506 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Audio-Technica ATH-M40x

Về chất lượng âm thanh, Audio-Technica ATH-M40x là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Audio-Technica ATH-M40x khá tốt so với đối thủ. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Audio-Technica ATH-M40x chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về mặt khử tiếng ồn, Audio-Technica ATH-M40x có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Audio-Technica ATH-M40x không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Để chơi game, Audio-Technica ATH-M40x không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Audio-Technica ATH-M40x không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Sony MDR-7506 vs Audio-Technica ATH-M40x Specifications Comparison

Base/Dock

MDR-7506 ATH-M40x
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/AN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

MDR-7506 ATH-M40x
High-Bass-0.35 dB2.37 dB
Low-Bass3.18 dB-0.13 dB
Low-Frequency Extension10.91 Hz20.89 Hz
Mid-Bass2.45 dB1.66 dB
Std. Err.2.34 dB1.88 dB

Battery

MDR-7506 ATH-M40x
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

MDR-7506 ATH-M40x
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

MDR-7506 ATH-M40x
Avg.Temp.Difference5.3 C6.5 C

Cable

MDR-7506 ATH-M40x
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableNoYes
Length4.17 ft10.11 ft

Case

MDR-7506 ATH-M40x
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

MDR-7506 ATH-M40x
Clamping Force0.85 lbs1.1 lbs
Weight0.46 lbs0.55 lbs

Controls

MDR-7506 ATH-M40x
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingN/AN/A
Ease of useN/AN/A
FeedbackN/AN/A
Microphone ControlN/AN/A
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlNoNo

Frequency Response Consistency

MDR-7506 ATH-M40x
Avg. Std. Deviation0.51 dB0.62 dB

Latency

MDR-7506 ATH-M40x
Default Latency0 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

MDR-7506 ATH-M40x
Overall Leakage @ 1ft37.13 dB43.12 dB

Mid

MDR-7506 ATH-M40x
High-Mid-0.25 dB0.26 dB
Low-Mid-0.97 dB-2.41 dB
Mid-Mid-0.93 dB-1.98 dB
Std. Err.1.42 dB1.93 dB

Noise Handling

MDR-7506 ATH-M40x
SpNRN/AN/A

Noise Isolation

MDR-7506 ATH-M40x
Bass0.53 dB-0.09 dB
Mid-7.14 dB-9.09 dB
Overall Attenuation-11.75 dB-11.21 dB
Self-Noise0 dB0 dB
Treble-29.17 dB-25.22 dB

Portability

MDR-7506 ATH-M40x
H2.9 "3.54 "
L5 "5.12 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume82 Cu. Inches111.2 Cu. Inches
W5.7 "6.50 "

Recording Quality

MDR-7506 ATH-M40x
FR Std. Dev.N/AN/A
GainN/AN/A
HFEN/AN/A
LFEN/AN/A
Weighted THDN/AN/A

Soundstage

MDR-7506 ATH-M40x
Correlated Crosstalk0.0 dB-0.4 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.87 dB1.56 dB
PRTF Distance9.66 dB7.21 dB
PRTF Size (Avg.)1.72 dB4.72 dB

Total Harmonic Distortion

MDR-7506 ATH-M40x
Weighted THD @ 1004.19315.783
Weighted THD @ 900.672.942

Treble

MDR-7506 ATH-M40x
High-Treble-7.66 dB1.94 dB
Low-Treble2.43 dB-0.98 dB
Mid-Treble-0.62 dB-0.42 dB
Std. Err.4.27 dB2.92 dB

Wired

MDR-7506 ATH-M40x
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio OnlyAudio Only
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio Only
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio Only

Wireless Range

MDR-7506 ATH-M40x
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn