Sennheiser RS 185 RF Wireless
vs
SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017

Sennheiser RS 185 RF Wireless
SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017
RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017 Sự khác biệt
Mô hình Sennheiser RS 185 RF Wireless SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.6 / 5.0 3.3 / 5.0 0.75 (29%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.9 / 5.0 4.0 / 5.0 0.1 (3%)
Chất lượng chơi game 3.0 / 5.0 4.2 / 5.0 1.15 (38%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.0 / 5.0 3.6 / 5.0 0.55 (18%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.5 / 5.0 3.5 / 5.0 1 (40%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.6 / 5.0 3.7 / 5.0 0.15 (4%)
Giá ₫ 3,016,084.2 ₫ 3,426,816.3 410732.1 (14%)
Năm 2019 2016 3 (0%)
Micro No Yes
Không dây Yes Yes
Tuổi thọ pin 7.0 Hours 7.9 Hours 0.9 (13%)
Thở bằng tai 3.6 / 5.0 3.3 / 5.0 0.3 (8%)
Thoải mái 3.8 / 5.0 3.8 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 3.3 / 5.0 3.6 / 5.0 0.3 (9%)
Xử lý tiếng ồn 0.0 / 5.0 4.4 / 5.0 4.4 (440000%)
Chất lượng micro 0.0 / 5.0 4.0 / 5.0 4 (400000%)

Sennheiser RS 185 RF Wireless

Sennheiser RS 185 RF Wireless là một tai nghe tương đối mới. Hỗ trợ không dây trong Sennheiser RS 185 RF Wireless rất thuận tiện. Về chất lượng âm thanh, Sennheiser RS 185 RF Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Sennheiser RS 185 RF Wireless rất tốt để xem TV và rất thuận tiện trong khi cho phép trải nghiệm âm thanh sống động. Để chơi game, Sennheiser RS 185 RF Wireless không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Sennheiser RS 185 RF Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về mặt khử tiếng ồn, Sennheiser RS 185 RF Wireless có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Sennheiser RS 185 RF Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017

SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 rất tốt để xem TV và rất thuận tiện trong khi cho phép trải nghiệm âm thanh sống động. Hỗ trợ không dây trong SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 rất thuận tiện. Sự cách ly âm thanh trong SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 là tổng thể tuyệt vời và có sự rò rỉ âm thanh tối thiểu. Để chơi trò chơi, SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 khá tốt so với đối thủ. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Sennheiser RS 185 RF Wireless vs SteelSeries Arctis 7 Wireless 2017 Specifications Comparison

Base/Dock

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Dock ChargingYesNo
Line InYesYes
Line OutNoYes
Optical InputYesNo
PC CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio OnlyAudio + Microphone
Power SupplyAC AdapterUSB
RCA InputYesNo
TypeWireless DockWireless USB Dongle
USB InputNoYes
Xbox One CompatibleAudio OnlyAudio Only

Bass

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
High-Bass3.18 dB3.6 dB
Low-Bass-0.93 dB-1.9 dB
Low-Frequency Extension19.15 Hz10 Hz
Mid-Bass1.12 dB1.69 dB
Std. Err.1.94 dB2.42 dB

Battery

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Audio while chargingNoYes
Battery Life22 hrs24 hrs
Battery TypeAAA (X2)Rechargable
Charge TimeN/A3.5 hrs
Passive PlaybackNoYes
Power Saving FeatureNoYes

Bluetooth

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Avg.Temp.Difference3.6 C5.3 C

Cable

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Connection1/8" TRS1/8" TRS
DetachableYesYes
LengthN/A4.2 ft

Case

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo caseNo case
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Clamping Force0.9 lbs1.3 lbs
Weight0.67 lbs0.9 lbs

Controls

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Additional ButtonsBalance ControlNo
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingN/AAdjustable
Ease of useGoodDecent
FeedbackGoodGreat
Microphone ControlN/AAdjustable
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Avg. Std. Deviation0.53 dB1.27 dB

Latency

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Default Latency55 ms28 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Overall Leakage @ 1ft57.07 dB39.21 dB

Mid

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
High-Mid-1.32 dB-0.75 dB
Low-Mid2.68 dB2.44 dB
Mid-Mid-0.85 dB-0.91 dB
Std. Err.2.01 dB2.03 dB

Noise Handling

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
SpNRN/A40.56 dB

Noise Isolation

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Bass0.03 dB0.61 dB
Mid0.42 dB-7.37 dB
Overall Attenuation-5.08 dB-13.3 dB
Self-Noise14.95 dB21.11 dB
Treble-15.39 dB-33.64 dB

Portability

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
H3.9 "2.9 "
L7.5 "7.6 "
Transmitter requiredYesNo
Volume225 Cu. Inches154 Cu. Inches
W7.7 "7 "

Recording Quality

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
FR Std. Dev.N/A3.89 dB
GainN/A23.6 dB
HFEN/A6736.4 Hz
LFEN/A84.76 Hz
Weighted THDN/A0.52

Soundstage

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.08 dB4.26 dB
PRTF Distance11.31 dB16.64 dB
PRTF Size (Avg.)2.17 dB8.97 dB

Total Harmonic Distortion

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Weighted THD @ 1006.8460.495
Weighted THD @ 900.9330.781

Treble

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
High-Treble-2.72 dB-1.41 dB
Low-Treble2.41 dB-0.57 dB
Mid-Treble-3.93 dB-1.01 dB
Std. Err.4.03 dB2.23 dB

Wired

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Analog AudioN/AYes
OS CompatibilityN/ANot OS specific
PC CompatibleN/AAudio + Microphone
PS4 CompatibleN/AAudio + Microphone
USB AudioN/ANo
Xbox One CompatibleN/AAudio + Microphone

Wireless Range

RS 185 RF Wireless Arctis 7 Wireless 2017
Line of Sight Range140 ft125 ft
Obstructed Range30 ft36 ft

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn