LucidSound LS31 Wireless
vs
Audio-Technica ATH-M40x

LucidSound LS31 Wireless
Audio-Technica ATH-M40x
LS31 Wireless ATH-M40x Sự khác biệt
Mô hình LucidSound LS31 Wireless Audio-Technica ATH-M40x
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 2.8 / 5.0 0.2 (7%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.6 / 5.0 3.8 / 5.0 0.25 (7%)
Chất lượng chơi game 3.9 / 5.0 2.9 / 5.0 1 (26%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.0 / 5.0 0.3 (9%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.1 / 5.0 2.9 / 5.0 0.2 (6%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.6 / 5.0 3.0 / 5.0 0.55 (15%)
Giá ₫ 2,160,887.0 ₫ 2,312,733.1 151846.1 (7%)
Năm 2018 2014 4 (0%)
Micro Yes No
Không dây Yes No
Tuổi thọ pin 6.6 Hours 0.0 Hours 6.6 (100%)
Thở bằng tai 3.2 / 5.0 3.1 / 5.0 0.1 (3%)
Thoải mái 3.8 / 5.0 3.8 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 3.3 / 5.0 0.0 / 5.0 3.3 (100%)
Xử lý tiếng ồn 4.3 / 5.0 0.0 / 5.0 4.25 (100%)
Chất lượng micro 4.1 / 5.0 0.0 / 5.0 4.05 (100%)

LucidSound LS31 Wireless

LucidSound LS31 Wireless là một tai nghe tương đối mới. LucidSound LS31 Wireless rất tốt để xem TV và rất thuận tiện trong khi cho phép trải nghiệm âm thanh sống động. Về chất lượng âm thanh, LucidSound LS31 Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. LucidSound LS31 Wireless có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Hỗ trợ không dây trong LucidSound LS31 Wireless rất thuận tiện. Để chơi trò chơi, LucidSound LS31 Wireless có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. LucidSound LS31 Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, LucidSound LS31 Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao.

Audio-Technica ATH-M40x

Về chất lượng âm thanh, Audio-Technica ATH-M40x là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Audio-Technica ATH-M40x không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Để chơi game, Audio-Technica ATH-M40x không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. Audio-Technica ATH-M40x không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, Audio-Technica ATH-M40x khá tốt so với đối thủ. Audio-Technica ATH-M40x chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về mặt khử tiếng ồn, Audio-Technica ATH-M40x có hiệu suất âm thanh vượt trội và xử lý tiếng ồn dưới mức trung bình.

LucidSound LS31 Wireless vs Audio-Technica ATH-M40x Specifications Comparison

Base/Dock

LS31 Wireless ATH-M40x
Dock ChargingNoN/A
Line InNoN/A
Line OutNoN/A
Optical InputYesN/A
PC CompatibleAudio + MicrophoneN/A
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneN/A
Power SupplyUSBN/A
RCA InputNoN/A
TypeWireless USB DongleN/A
USB InputYesN/A
Xbox One CompatibleAudio OnlyN/A

Bass

LS31 Wireless ATH-M40x
High-Bass5.65 dB2.37 dB
Low-Bass-1.23 dB-0.13 dB
Low-Frequency Extension24.84 Hz20.89 Hz
Mid-Bass4.5 dB1.66 dB
Std. Err.4.14 dB1.88 dB

Battery

LS31 Wireless ATH-M40x
Audio while chargingYesN/A
Battery Life16.9 hrsN/A
Battery TypeRechargableN/A
Charge Time3.2 hrsN/A
Passive PlaybackYesN/A
Power Saving FeatureNoN/A

Bluetooth

LS31 Wireless ATH-M40x
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

LS31 Wireless ATH-M40x
Avg.Temp.Difference5.7 C6.5 C

Cable

LS31 Wireless ATH-M40x
Connection1/8" TRRS1/8" TRS
DetachableYesYes
Length4.1 ft10.11 ft

Case

LS31 Wireless ATH-M40x
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeN/APouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

LS31 Wireless ATH-M40x
Clamping Force0.9 lbs1.1 lbs
Weight0.8 lbs0.55 lbs

Controls

LS31 Wireless ATH-M40x
Additional ButtonsPresetsN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingAdjustableN/A
Ease of useOkayN/A
FeedbackGoodN/A
Microphone ControlYesN/A
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesNo

Frequency Response Consistency

LS31 Wireless ATH-M40x
Avg. Std. Deviation0.44 dB0.62 dB

Latency

LS31 Wireless ATH-M40x
Default Latency31 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

LS31 Wireless ATH-M40x
Overall Leakage @ 1ft41.92 dB43.12 dB

Mid

LS31 Wireless ATH-M40x
High-Mid-0.63 dB0.26 dB
Low-Mid4.23 dB-2.41 dB
Mid-Mid0.06 dB-1.98 dB
Std. Err.2.89 dB1.93 dB

Noise Handling

LS31 Wireless ATH-M40x
SpNR35.14 dBN/A

Noise Isolation

LS31 Wireless ATH-M40x
Bass0.17 dB-0.09 dB
Mid-2.29 dB-9.09 dB
Overall Attenuation-9.83 dB-11.21 dB
Self-Noise20.84 dB0 dB
Treble-27.26 dB-25.22 dB

Portability

LS31 Wireless ATH-M40x
H3.7 "3.54 "
L8.0 "5.12 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume231 Cu. Inches111.2 Cu. Inches
W7.8 "6.50 "

Recording Quality

LS31 Wireless ATH-M40x
FR Std. Dev.0.98 dBN/A
Gain26.98 dBN/A
HFE4695.06 HzN/A
LFE24.13 HzN/A
Weighted THD3.656N/A

Soundstage

LS31 Wireless ATH-M40x
Correlated Crosstalk0.0 dB-0.4 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.84 dB1.56 dB
PRTF Distance9.71 dB7.21 dB
PRTF Size (Avg.)5.01 dB4.72 dB

Total Harmonic Distortion

LS31 Wireless ATH-M40x
Weighted THD @ 1002.17615.783
Weighted THD @ 901.9162.942

Treble

LS31 Wireless ATH-M40x
High-Treble-3.89 dB1.94 dB
Low-Treble-5.64 dB-0.98 dB
Mid-Treble-0.65 dB-0.42 dB
Std. Err.4.86 dB2.92 dB

Wired

LS31 Wireless ATH-M40x
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio Only

Wireless Range

LS31 Wireless ATH-M40x
Line of Sight Range99 ftN/A
Obstructed Range47 ftN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn